Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc cừ, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 564,523 | 61,959 | 1,826,830 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 564,523 | 61,959 | 1,831,990 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 564,523 | 61,959 | 1,912,432 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc cừ, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 564,523 | 61,959 | 1,826,830 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 564,523 | 61,959 | 1,831,990 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 564,523 | 61,959 | 1,912,432 | |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,319,000 |
| 564,523 |
| 61,959 |
| 1,945,482 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 564,523 | 61,959 | 2,013,112 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 564,523 | 61,959 | 2,142,175 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 336,490 | 78,103 | 1,263,259 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 336,490 | 78,103 | 1,243,337 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 336,490 | 78,103 | 1,331,918 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 336,490 | 78,103 | 1,319,026 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 336,490 | 78,103 | 1,401,069 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 336,490 | 78,103 | 1,393,575 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 336,490 | 78,103 | 1,466,304 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 336,490 | 78,103 | 1,464,638 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 336,490 | 78,103 | 1,528,779 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 336,490 | 78,103 | 1,562,884 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 336,490 | 78,103 | 1,614,941 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 336,490 | 78,103 | 1,620,101 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 336,490 | 78,103 | 1,700,543 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 336,490 | 78,103 | 1,733,593 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 336,490 | 78,103 | 1,801,223 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 336,490 | 78,103 | 1,930,286 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 437,690 | 53,618 | 1,339,974 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 437,690 | 53,618 | 1,320,052 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 437,690 | 53,618 | 1,408,633 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 437,690 | 53,618 | 1,395,741 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 437,690 | 53,618 | 1,477,784 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 437,690 | 53,618 | 1,470,290 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 437,690 | 53,618 | 1,543,019 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 437,690 | 53,618 | 1,541,353 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 437,690 | 53,618 | 1,605,494 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 437,690 | 53,618 | 1,639,599 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 437,690 | 53,618 | 1,691,656 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 437,690 | 53,618 | 1,696,816 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 437,690 | 53,618 | 1,777,258 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 437,690 | 53,618 | 1,810,308 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 437,690 | 53,618 | 1,877,938 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 437,690 | 53,618 | 2,007,001 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 566,720 | 53,618 | 1,469,004 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 566,720 | 53,618 | 1,449,082 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 566,720 | 53,618 | 1,537,663 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 566,720 | 53,618 | 1,524,771 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 566,720 | 53,618 | 1,606,814 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 566,720 | 53,618 | 1,599,320 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 566,720 | 53,618 | 1,672,049 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 566,720 | 53,618 | 1,670,383 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 566,720 | 53,618 | 1,734,524 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 566,720 | 53,618 | 1,768,629 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 566,720 | 53,618 | 1,820,686 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 566,720 | 53,618 | 1,825,846 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,319,000 |
| 564,523 |
| 61,959 |
| 1,945,482 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 564,523 | 61,959 | 2,013,112 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 564,523 | 61,959 | 2,142,175 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 336,490 | 78,103 | 1,263,259 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 336,490 | 78,103 | 1,243,337 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 336,490 | 78,103 | 1,331,918 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 336,490 | 78,103 | 1,319,026 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 336,490 | 78,103 | 1,401,069 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 336,490 | 78,103 | 1,393,575 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 336,490 | 78,103 | 1,466,304 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 336,490 | 78,103 | 1,464,638 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 336,490 | 78,103 | 1,528,779 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 336,490 | 78,103 | 1,562,884 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 336,490 | 78,103 | 1,614,941 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 336,490 | 78,103 | 1,620,101 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 336,490 | 78,103 | 1,700,543 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 336,490 | 78,103 | 1,733,593 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 336,490 | 78,103 | 1,801,223 |
| Bê tông xà dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 336,490 | 78,103 | 1,930,286 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 437,690 | 53,618 | 1,339,974 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 437,690 | 53,618 | 1,320,052 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 437,690 | 53,618 | 1,408,633 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 437,690 | 53,618 | 1,395,741 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 437,690 | 53,618 | 1,477,784 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 437,690 | 53,618 | 1,470,290 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 437,690 | 53,618 | 1,543,019 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 437,690 | 53,618 | 1,541,353 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 437,690 | 53,618 | 1,605,494 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 437,690 | 53,618 | 1,639,599 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 437,690 | 53,618 | 1,691,656 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 437,690 | 53,618 | 1,696,816 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 437,690 | 53,618 | 1,777,258 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 437,690 | 53,618 | 1,810,308 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 437,690 | 53,618 | 1,877,938 |
| Bê tông panen 3 mặt, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 437,690 | 53,618 | 2,007,001 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 566,720 | 53,618 | 1,469,004 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 566,720 | 53,618 | 1,449,082 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 566,720 | 53,618 | 1,537,663 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 566,720 | 53,618 | 1,524,771 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 566,720 | 53,618 | 1,606,814 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 566,720 | 53,618 | 1,599,320 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 566,720 | 53,618 | 1,672,049 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 566,720 | 53,618 | 1,670,383 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 566,720 | 53,618 | 1,734,524 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 566,720 | 53,618 | 1,768,629 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 566,720 | 53,618 | 1,820,686 |
| Bê tông panen 4 mặt, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 566,720 | 53,618 | 1,825,846 |