Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,421,754 | 0 | 1,421,754 | |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,284,527 | 0 | 1,284,527 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 2,528,562 | 0 | 2,528,562 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,421,754 | 0 | 1,421,754 | |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,284,527 | 0 | 1,284,527 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 2,528,562 | 0 | 2,528,562 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m |
| tấn |
| 0 |
| 2,069,641 |
| 0 |
| 2,069,641 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,842,431 | 0 | 1,842,431 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,657,963 | 0 | 1,657,963 |
| Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 83,236 | 73,008 | 156,244 |
| Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 101,232 | 73,008 | 174,240 |
| Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 74,237 | 81,120 | 155,357 |
| Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 42,743 | 19,469 | 62,212 |
| Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,992 | 16,224 | 61,216 |
| Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,992 | 16,224 | 61,216 |
| Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 47,242 | 75,441 | 122,683 |
| Vận chuyển Vôi, than xỉ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 103,482 | 81,120 | 184,602 |
| Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 100m2 | 0 | 85,485 | 243,359 | 328,844 |
| Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 85,485 | 73,008 | 158,493 |
| Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 85,485 | 81,120 | 166,605 |
| Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 67,488 | 40,560 | 108,048 |
| Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 132,727 | 24,336 | 157,063 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 157,473 | 113,568 | 271,041 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 562,403 | 162,240 | 724,643 |
| Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 337,442 | 129,792 | 467,234 |
| Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 26,995 | 24,336 | 51,331 |
| Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 110,231 | 105,456 | 215,687 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 45,965 | 45,965 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 32,346 | 32,346 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 23,834 | 23,834 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 38,506 | 38,506 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28,879 | 28,879 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 19,253 | 19,253 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 35,477 | 35,477 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 26,608 | 26,608 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 17,739 | 17,739 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 34,231 | 34,231 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 24,895 | 24,895 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 12,448 | 12,448 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 51,073 | 51,073 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 35,751 | 35,751 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 25,536 | 25,536 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 42,356 | 42,356 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 30,804 | 30,804 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 21,178 | 21,178 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 39,912 | 39,912 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28,825 | 28,825 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 19,956 | 19,956 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 37,343 | 37,343 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 24,895 | 24,895 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 15,560 | 15,560 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 57,882 | 57,882 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 42,561 | 42,561 |
| tấn |
| 0 |
| 2,069,641 |
| 0 |
| 2,069,641 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,842,431 | 0 | 1,842,431 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,657,963 | 0 | 1,657,963 |
| Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 83,236 | 73,008 | 156,244 |
| Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 101,232 | 73,008 | 174,240 |
| Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 74,237 | 81,120 | 155,357 |
| Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 42,743 | 19,469 | 62,212 |
| Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,992 | 16,224 | 61,216 |
| Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,992 | 16,224 | 61,216 |
| Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 47,242 | 75,441 | 122,683 |
| Vận chuyển Vôi, than xỉ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 103,482 | 81,120 | 184,602 |
| Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 100m2 | 0 | 85,485 | 243,359 | 328,844 |
| Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 85,485 | 73,008 | 158,493 |
| Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 85,485 | 81,120 | 166,605 |
| Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 67,488 | 40,560 | 108,048 |
| Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 132,727 | 24,336 | 157,063 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 157,473 | 113,568 | 271,041 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 562,403 | 162,240 | 724,643 |
| Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 337,442 | 129,792 | 467,234 |
| Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 26,995 | 24,336 | 51,331 |
| Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 110,231 | 105,456 | 215,687 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 45,965 | 45,965 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 32,346 | 32,346 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 23,834 | 23,834 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 38,506 | 38,506 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28,879 | 28,879 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 19,253 | 19,253 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 35,477 | 35,477 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 26,608 | 26,608 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 17,739 | 17,739 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 34,231 | 34,231 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 24,895 | 24,895 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 12,448 | 12,448 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 51,073 | 51,073 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 35,751 | 35,751 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 25,536 | 25,536 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 42,356 | 42,356 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 30,804 | 30,804 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 21,178 | 21,178 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 39,912 | 39,912 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28,825 | 28,825 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 19,956 | 19,956 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 37,343 | 37,343 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 24,895 | 24,895 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 15,560 | 15,560 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 57,882 | 57,882 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 42,561 | 42,561 |