Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38,619 | 38,619 | |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,161 | 26,161 | |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 43,482 | 43,482 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38,619 | 38,619 | |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,161 | 26,161 | |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 43,482 | 43,482 | |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 30,598 |
| 30,598 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,936 | 20,936 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 37,572 | 37,572 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,786 | 18,786 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,407 | 27,407 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,932 | 19,932 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,703 | 13,703 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,936 | 20,936 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,104 | 16,104 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9,663 | 9,663 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,438 | 16,438 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,090 | 14,090 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7,045 | 7,045 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38,619 | 38,619 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,653 | 28,653 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,687 | 18,687 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,598 | 30,598 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,546 | 22,546 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,325 | 19,325 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,741 | 11,741 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29,898 | 29,898 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,424 | 22,424 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,703 | 13,703 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,157 | 24,157 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,715 | 17,715 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9,663 | 9,663 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,090 | 14,090 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7,045 | 7,045 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29,898 | 29,898 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,670 | 23,670 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,687 | 18,687 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,767 | 25,767 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,936 | 20,936 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,104 | 16,104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,090 | 14,090 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32,390 | 32,390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,161 | 26,161 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,178 | 21,178 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,988 | 28,988 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,157 | 24,157 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,325 | 19,325 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 30,598 |
| 30,598 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,936 | 20,936 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 37,572 | 37,572 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,786 | 18,786 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,407 | 27,407 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,932 | 19,932 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,703 | 13,703 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,936 | 20,936 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,104 | 16,104 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9,663 | 9,663 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,438 | 16,438 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,090 | 14,090 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7,045 | 7,045 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38,619 | 38,619 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,653 | 28,653 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,687 | 18,687 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,598 | 30,598 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,546 | 22,546 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,325 | 19,325 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,741 | 11,741 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29,898 | 29,898 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,424 | 22,424 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,703 | 13,703 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,157 | 24,157 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,715 | 17,715 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9,663 | 9,663 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,090 | 14,090 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7,045 | 7,045 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 29,898 | 29,898 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,670 | 23,670 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,687 | 18,687 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,767 | 25,767 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,936 | 20,936 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,104 | 16,104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,090 | 14,090 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32,390 | 32,390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,161 | 26,161 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,178 | 21,178 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,988 | 28,988 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,157 | 24,157 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,325 | 19,325 |