Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 213,713 | 0 | 213,713 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 310,446 | 0 | 310,446 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 472,418 | 0 | 472,418 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 213,713 | 0 | 213,713 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 310,446 | 0 | 310,446 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 472,418 | 0 | 472,418 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 |
| 0 |
| 170,970 |
| 0 |
| 170,970 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 236,209 | 0 | 236,209 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 335,192 | 0 | 335,192 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 501,663 | 0 | 501,663 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 103,482 | 0 | 103,482 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 141,725 | 0 | 141,725 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 218,212 | 0 | 218,212 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 328,443 | 0 | 328,443 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 112,481 | 0 | 112,481 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 152,973 | 0 | 152,973 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 229,460 | 0 | 229,460 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 341,941 | 0 | 341,941 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 121,479 | 0 | 121,479 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 164,222 | 0 | 164,222 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 359,938 | 0 | 359,938 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 134,977 | 0 | 134,977 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 179,969 | 0 | 179,969 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 260,955 | 0 | 260,955 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 382,434 | 0 | 382,434 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 170,970 | 0 | 170,970 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 267,704 | 0 | 267,704 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 427,426 | 0 | 427,426 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 697,379 | 0 | 697,379 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 355,438 | 0 | 355,438 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 526,409 | 0 | 526,409 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 809,860 | 0 | 809,860 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 112,481 | 0 | 112,481 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 173,220 | 0 | 173,220 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 281,201 | 0 | 281,201 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 449,922 | 0 | 449,922 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 159,722 | 0 | 159,722 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 233,959 | 0 | 233,959 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 339,691 | 0 | 339,691 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 526,409 | 0 | 526,409 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 164,222 | 0 | 164,222 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 364,437 | 0 | 364,437 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 555,654 | 0 | 555,654 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 137,226 | 0 | 137,226 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 204,715 | 0 | 204,715 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 303,697 | 0 | 303,697 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 463,420 | 0 | 463,420 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 152,973 | 0 | 152,973 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 211,463 | 0 | 211,463 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 308,197 | 0 | 308,197 |
| 0 |
| 170,970 |
| 0 |
| 170,970 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 236,209 | 0 | 236,209 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 335,192 | 0 | 335,192 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 501,663 | 0 | 501,663 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 103,482 | 0 | 103,482 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 141,725 | 0 | 141,725 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 218,212 | 0 | 218,212 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 328,443 | 0 | 328,443 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 112,481 | 0 | 112,481 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 152,973 | 0 | 152,973 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 229,460 | 0 | 229,460 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 341,941 | 0 | 341,941 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 121,479 | 0 | 121,479 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 164,222 | 0 | 164,222 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 359,938 | 0 | 359,938 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 134,977 | 0 | 134,977 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 179,969 | 0 | 179,969 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 260,955 | 0 | 260,955 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 382,434 | 0 | 382,434 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 170,970 | 0 | 170,970 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 267,704 | 0 | 267,704 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 427,426 | 0 | 427,426 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 697,379 | 0 | 697,379 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 355,438 | 0 | 355,438 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 526,409 | 0 | 526,409 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 809,860 | 0 | 809,860 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 112,481 | 0 | 112,481 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 173,220 | 0 | 173,220 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 281,201 | 0 | 281,201 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 449,922 | 0 | 449,922 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 159,722 | 0 | 159,722 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 233,959 | 0 | 233,959 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 339,691 | 0 | 339,691 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 526,409 | 0 | 526,409 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 164,222 | 0 | 164,222 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 364,437 | 0 | 364,437 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 555,654 | 0 | 555,654 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 137,226 | 0 | 137,226 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 204,715 | 0 | 204,715 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 303,697 | 0 | 303,697 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 463,420 | 0 | 463,420 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 152,973 | 0 | 152,973 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 211,463 | 0 | 211,463 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 308,197 | 0 | 308,197 |