Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 467,919 | 0 | 467,919 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 161,972 | 0 | 161,972 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 224,961 | 0 | 224,961 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 467,919 | 0 | 467,919 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 161,972 | 0 | 161,972 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 224,961 | 0 | 224,961 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III |
| 1m3 |
| 0 |
| 323,944 |
| 0 |
| 323,944 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 488,165 | 0 | 488,165 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 177,719 | 0 | 177,719 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 355,438 | 0 | 355,438 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 535,407 | 0 | 535,407 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 116,980 | 0 | 116,980 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 157,473 | 0 | 157,473 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 236,209 | 0 | 236,209 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 353,189 | 0 | 353,189 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 121,479 | 0 | 121,479 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 164,222 | 0 | 164,222 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 242,958 | 0 | 242,958 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 357,688 | 0 | 357,688 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 134,977 | 0 | 134,977 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 186,718 | 0 | 186,718 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 254,206 | 0 | 254,206 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 371,186 | 0 | 371,186 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 146,225 | 0 | 146,225 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 202,465 | 0 | 202,465 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 265,454 | 0 | 265,454 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 389,183 | 0 | 389,183 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 80,986 | 0 | 80,986 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 121,479 | 0 | 121,479 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 195,716 | 0 | 195,716 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 310,446 | 0 | 310,446 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 1m3 | 0 | 1,426,800 | 0 | 1,426,800 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá II | 1m3 | 0 | 1,107,000 | 0 | 1,107,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | 1m3 | 0 | 959,400 | 0 | 959,400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | 1m3 | 0 | 861,000 | 0 | 861,000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 125,978 | 0 | 125,978 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | m3 | 0 | 128,228 | 0 | 128,228 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | m3 | 0 | 152,973 | 0 | 152,973 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | m3 | 0 | 166,471 | 0 | 166,471 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | m3 | 0 | 182,218 | 0 | 182,218 |
| Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 299,787 | 101,232 | 0 | 401,019 |
| Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 299,787 | 130,477 | 0 | 430,264 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 87,735 | 682,286 | 770,021 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 114,730 | 791,320 | 906,050 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 139,476 | 920,610 | 1,060,086 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 193,466 | 1,262,813 | 1,456,279 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 83,236 | 728,373 | 811,609 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 107,981 | 824,335 | 932,316 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 132,727 | 972,500 | 1,105,227 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 184,468 | 1,419,879 | 1,604,347 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 76,487 | 755,162 | 831,649 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 101,232 | 917,012 | 1,018,244 |
| 1m3 |
| 0 |
| 323,944 |
| 0 |
| 323,944 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 488,165 | 0 | 488,165 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 177,719 | 0 | 177,719 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 245,207 | 0 | 245,207 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 355,438 | 0 | 355,438 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 535,407 | 0 | 535,407 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 116,980 | 0 | 116,980 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 157,473 | 0 | 157,473 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 236,209 | 0 | 236,209 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 353,189 | 0 | 353,189 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 121,479 | 0 | 121,479 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 164,222 | 0 | 164,222 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 242,958 | 0 | 242,958 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 357,688 | 0 | 357,688 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 134,977 | 0 | 134,977 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 186,718 | 0 | 186,718 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 254,206 | 0 | 254,206 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 371,186 | 0 | 371,186 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 146,225 | 0 | 146,225 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 202,465 | 0 | 202,465 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 265,454 | 0 | 265,454 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 389,183 | 0 | 389,183 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 80,986 | 0 | 80,986 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 121,479 | 0 | 121,479 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 195,716 | 0 | 195,716 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 310,446 | 0 | 310,446 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 1m3 | 0 | 1,426,800 | 0 | 1,426,800 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá II | 1m3 | 0 | 1,107,000 | 0 | 1,107,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | 1m3 | 0 | 959,400 | 0 | 959,400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | 1m3 | 0 | 861,000 | 0 | 861,000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 125,978 | 0 | 125,978 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | m3 | 0 | 128,228 | 0 | 128,228 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | m3 | 0 | 152,973 | 0 | 152,973 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | m3 | 0 | 166,471 | 0 | 166,471 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | m3 | 0 | 182,218 | 0 | 182,218 |
| Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 299,787 | 101,232 | 0 | 401,019 |
| Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 299,787 | 130,477 | 0 | 430,264 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 87,735 | 682,286 | 770,021 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 114,730 | 791,320 | 906,050 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 139,476 | 920,610 | 1,060,086 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 193,466 | 1,262,813 | 1,456,279 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 83,236 | 728,373 | 811,609 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 107,981 | 824,335 | 932,316 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 132,727 | 972,500 | 1,105,227 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 184,468 | 1,419,879 | 1,604,347 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 76,487 | 755,162 | 831,649 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 101,232 | 917,012 | 1,018,244 |