Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688,420 | 862,730 | 15,209 | 1,566,359 | |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 724,778 | 862,730 | 15,209 | 1,602,717 | |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 738,007 | 862,730 | 15,209 | 1,615,946 | |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688,420 | 862,730 | 15,209 | 1,566,359 | |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 724,778 | 862,730 | 15,209 | 1,602,717 | |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 738,007 | 862,730 | 15,209 | 1,615,946 | |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 783,489 |
| 862,730 |
| 15,209 |
| 1,661,428 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 783,724 | 862,730 | 15,209 | 1,661,663 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 835,327 | 862,730 | 15,209 | 1,713,266 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 826,669 | 862,730 | 15,209 | 1,704,608 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 615,732 | 1,019,590 | 15,209 | 1,650,531 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 631,690 | 1,019,590 | 15,209 | 1,666,489 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 672,983 | 1,019,590 | 15,209 | 1,707,782 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701,968 | 1,019,590 | 15,209 | 1,736,767 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 722,841 | 1,019,590 | 15,209 | 1,757,640 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 761,017 | 1,019,590 | 15,209 | 1,795,816 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 774,908 | 1,019,590 | 15,209 | 1,809,707 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 822,663 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,462 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 822,911 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,710 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 877,093 | 1,019,590 | 15,209 | 1,911,892 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 868,003 | 1,019,590 | 15,209 | 1,902,802 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,411 | 500,940 | 15,209 | 1,096,560 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595,609 | 500,940 | 15,209 | 1,111,758 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634,936 | 500,940 | 15,209 | 1,151,085 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662,541 | 500,940 | 15,209 | 1,178,690 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682,420 | 500,940 | 15,209 | 1,198,569 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718,778 | 500,940 | 15,209 | 1,234,927 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732,007 | 500,940 | 15,209 | 1,248,156 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777,489 | 500,940 | 15,209 | 1,293,638 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777,724 | 500,940 | 15,209 | 1,293,873 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829,327 | 500,940 | 15,209 | 1,345,476 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820,669 | 500,940 | 15,209 | 1,336,818 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,411 | 528,770 | 15,209 | 1,124,390 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595,609 | 528,770 | 15,209 | 1,139,588 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634,936 | 528,770 | 15,209 | 1,178,915 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662,541 | 528,770 | 15,209 | 1,206,520 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682,420 | 528,770 | 15,209 | 1,226,399 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718,778 | 528,770 | 15,209 | 1,262,757 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732,007 | 528,770 | 15,209 | 1,275,986 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777,489 | 528,770 | 15,209 | 1,321,468 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777,724 | 528,770 | 15,209 | 1,321,703 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829,327 | 528,770 | 15,209 | 1,373,306 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820,669 | 528,770 | 15,209 | 1,364,648 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 601,072 | 586,960 | 15,209 | 1,203,241 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 616,650 | 586,960 | 15,209 | 1,218,819 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 656,959 | 586,960 | 15,209 | 1,259,128 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 685,254 | 586,960 | 15,209 | 1,287,423 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705,631 | 586,960 | 15,209 | 1,307,800 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 742,898 | 586,960 | 15,209 | 1,345,067 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 756,458 | 586,960 | 15,209 | 1,358,627 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 803,076 | 586,960 | 15,209 | 1,405,245 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 803,317 | 586,960 | 15,209 | 1,405,486 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 856,210 | 586,960 | 15,209 | 1,458,379 |
| m3 |
| 783,489 |
| 862,730 |
| 15,209 |
| 1,661,428 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 783,724 | 862,730 | 15,209 | 1,661,663 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 835,327 | 862,730 | 15,209 | 1,713,266 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 826,669 | 862,730 | 15,209 | 1,704,608 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 615,732 | 1,019,590 | 15,209 | 1,650,531 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 631,690 | 1,019,590 | 15,209 | 1,666,489 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 672,983 | 1,019,590 | 15,209 | 1,707,782 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701,968 | 1,019,590 | 15,209 | 1,736,767 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 722,841 | 1,019,590 | 15,209 | 1,757,640 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 761,017 | 1,019,590 | 15,209 | 1,795,816 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 774,908 | 1,019,590 | 15,209 | 1,809,707 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 822,663 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,462 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 822,911 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,710 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 877,093 | 1,019,590 | 15,209 | 1,911,892 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 868,003 | 1,019,590 | 15,209 | 1,902,802 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,411 | 500,940 | 15,209 | 1,096,560 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595,609 | 500,940 | 15,209 | 1,111,758 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634,936 | 500,940 | 15,209 | 1,151,085 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662,541 | 500,940 | 15,209 | 1,178,690 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682,420 | 500,940 | 15,209 | 1,198,569 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718,778 | 500,940 | 15,209 | 1,234,927 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732,007 | 500,940 | 15,209 | 1,248,156 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777,489 | 500,940 | 15,209 | 1,293,638 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777,724 | 500,940 | 15,209 | 1,293,873 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829,327 | 500,940 | 15,209 | 1,345,476 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820,669 | 500,940 | 15,209 | 1,336,818 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580,411 | 528,770 | 15,209 | 1,124,390 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595,609 | 528,770 | 15,209 | 1,139,588 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634,936 | 528,770 | 15,209 | 1,178,915 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662,541 | 528,770 | 15,209 | 1,206,520 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682,420 | 528,770 | 15,209 | 1,226,399 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718,778 | 528,770 | 15,209 | 1,262,757 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732,007 | 528,770 | 15,209 | 1,275,986 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777,489 | 528,770 | 15,209 | 1,321,468 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777,724 | 528,770 | 15,209 | 1,321,703 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829,327 | 528,770 | 15,209 | 1,373,306 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820,669 | 528,770 | 15,209 | 1,364,648 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 601,072 | 586,960 | 15,209 | 1,203,241 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 616,650 | 586,960 | 15,209 | 1,218,819 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 656,959 | 586,960 | 15,209 | 1,259,128 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 685,254 | 586,960 | 15,209 | 1,287,423 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705,631 | 586,960 | 15,209 | 1,307,800 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 742,898 | 586,960 | 15,209 | 1,345,067 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 756,458 | 586,960 | 15,209 | 1,358,627 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 803,076 | 586,960 | 15,209 | 1,405,245 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 803,317 | 586,960 | 15,209 | 1,405,486 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 856,210 | 586,960 | 15,209 | 1,458,379 |