Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666,683 | 875,380 | 15,209 | 1,557,272 | |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695,668 | 875,380 | 15,209 | 1,586,257 | |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716,541 | 875,380 | 15,209 | 1,607,130 | |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754,717 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666,683 | 875,380 | 15,209 | 1,557,272 | |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695,668 | 875,380 | 15,209 | 1,586,257 | |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716,541 | 875,380 | 15,209 | 1,607,130 | |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754,717 |
| 875,380 |
| 15,209 |
| 1,645,306 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768,608 | 875,380 | 15,209 | 1,659,197 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816,363 | 875,380 | 15,209 | 1,706,952 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816,611 | 875,380 | 15,209 | 1,707,200 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870,793 | 875,380 | 15,209 | 1,761,382 |
| Xây nút hầm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861,703 | 875,380 | 15,209 | 1,752,292 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 615,732 | 1,019,590 | 15,209 | 1,650,531 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 631,690 | 1,019,590 | 15,209 | 1,666,489 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 672,983 | 1,019,590 | 15,209 | 1,707,782 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701,968 | 1,019,590 | 15,209 | 1,736,767 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 722,841 | 1,019,590 | 15,209 | 1,757,640 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 761,017 | 1,019,590 | 15,209 | 1,795,816 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 774,908 | 1,019,590 | 15,209 | 1,809,707 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 822,663 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,462 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 822,911 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,710 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 877,093 | 1,019,590 | 15,209 | 1,911,892 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 868,003 | 1,019,590 | 15,209 | 1,902,802 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 630,978 | 1,383,910 | 16,644 | 2,031,532 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648,456 | 1,383,910 | 16,644 | 2,049,010 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 693,681 | 1,383,910 | 16,644 | 2,094,235 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 725,427 | 1,383,910 | 16,644 | 2,125,981 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 748,288 | 1,383,910 | 16,644 | 2,148,842 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 790,100 | 1,383,910 | 16,644 | 2,190,654 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805,313 | 1,383,910 | 16,644 | 2,205,867 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857,617 | 1,383,910 | 16,644 | 2,258,171 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 857,888 | 1,383,910 | 16,644 | 2,258,442 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 917,231 | 1,383,910 | 16,644 | 2,317,785 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 907,275 | 1,383,910 | 16,644 | 2,307,829 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 630,978 | 1,619,200 | 16,644 | 2,266,822 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648,456 | 1,619,200 | 16,644 | 2,284,300 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 693,681 | 1,619,200 | 16,644 | 2,329,525 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 725,427 | 1,619,200 | 16,644 | 2,361,271 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 748,288 | 1,619,200 | 16,644 | 2,384,132 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 790,100 | 1,619,200 | 16,644 | 2,425,944 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805,313 | 1,619,200 | 16,644 | 2,441,157 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857,617 | 1,619,200 | 16,644 | 2,493,461 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 857,888 | 1,619,200 | 16,644 | 2,493,732 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 917,231 | 1,619,200 | 16,644 | 2,553,075 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 907,275 | 1,619,200 | 16,644 | 2,543,119 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 630,978 | 1,925,330 | 16,644 | 2,572,952 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648,456 | 1,925,330 | 16,644 | 2,590,430 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 693,681 | 1,925,330 | 16,644 | 2,635,655 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 725,427 | 1,925,330 | 16,644 | 2,667,401 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 748,288 | 1,925,330 | 16,644 | 2,690,262 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 790,100 | 1,925,330 | 16,644 | 2,732,074 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805,313 | 1,925,330 | 16,644 | 2,747,287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857,617 | 1,925,330 | 16,644 | 2,799,591 |
| 875,380 |
| 15,209 |
| 1,645,306 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768,608 | 875,380 | 15,209 | 1,659,197 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816,363 | 875,380 | 15,209 | 1,706,952 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816,611 | 875,380 | 15,209 | 1,707,200 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870,793 | 875,380 | 15,209 | 1,761,382 |
| Xây nút hầm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861,703 | 875,380 | 15,209 | 1,752,292 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 615,732 | 1,019,590 | 15,209 | 1,650,531 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 631,690 | 1,019,590 | 15,209 | 1,666,489 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 672,983 | 1,019,590 | 15,209 | 1,707,782 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701,968 | 1,019,590 | 15,209 | 1,736,767 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 722,841 | 1,019,590 | 15,209 | 1,757,640 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 761,017 | 1,019,590 | 15,209 | 1,795,816 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 774,908 | 1,019,590 | 15,209 | 1,809,707 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 822,663 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,462 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 822,911 | 1,019,590 | 15,209 | 1,857,710 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 877,093 | 1,019,590 | 15,209 | 1,911,892 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 868,003 | 1,019,590 | 15,209 | 1,902,802 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 630,978 | 1,383,910 | 16,644 | 2,031,532 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648,456 | 1,383,910 | 16,644 | 2,049,010 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 693,681 | 1,383,910 | 16,644 | 2,094,235 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 725,427 | 1,383,910 | 16,644 | 2,125,981 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 748,288 | 1,383,910 | 16,644 | 2,148,842 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 790,100 | 1,383,910 | 16,644 | 2,190,654 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805,313 | 1,383,910 | 16,644 | 2,205,867 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857,617 | 1,383,910 | 16,644 | 2,258,171 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 857,888 | 1,383,910 | 16,644 | 2,258,442 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 917,231 | 1,383,910 | 16,644 | 2,317,785 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 907,275 | 1,383,910 | 16,644 | 2,307,829 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 630,978 | 1,619,200 | 16,644 | 2,266,822 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648,456 | 1,619,200 | 16,644 | 2,284,300 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 693,681 | 1,619,200 | 16,644 | 2,329,525 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 725,427 | 1,619,200 | 16,644 | 2,361,271 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 748,288 | 1,619,200 | 16,644 | 2,384,132 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 790,100 | 1,619,200 | 16,644 | 2,425,944 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805,313 | 1,619,200 | 16,644 | 2,441,157 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857,617 | 1,619,200 | 16,644 | 2,493,461 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 857,888 | 1,619,200 | 16,644 | 2,493,732 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 917,231 | 1,619,200 | 16,644 | 2,553,075 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 907,275 | 1,619,200 | 16,644 | 2,543,119 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 630,978 | 1,925,330 | 16,644 | 2,572,952 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 648,456 | 1,925,330 | 16,644 | 2,590,430 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 693,681 | 1,925,330 | 16,644 | 2,635,655 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 725,427 | 1,925,330 | 16,644 | 2,667,401 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 748,288 | 1,925,330 | 16,644 | 2,690,262 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 790,100 | 1,925,330 | 16,644 | 2,732,074 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805,313 | 1,925,330 | 16,644 | 2,747,287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857,617 | 1,925,330 | 16,644 | 2,799,591 |