Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 623,540 | 364,320 | 10,044 | 997,904 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 632,674 | 364,320 | 10,044 | 1,007,038 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 664,078 | 364,320 | 10,044 | 1,038,442 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 623,540 | 364,320 | 10,044 | 997,904 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 632,674 | 364,320 | 10,044 | 1,007,038 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 664,078 | 364,320 | 10,044 | 1,038,442 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 664,241 |
| 364,320 |
| 10,044 |
| 1,038,605 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 699,871 | 364,320 | 10,044 | 1,074,235 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 693,893 | 364,320 | 10,044 | 1,068,257 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 554,401 | 384,560 | 10,044 | 949,005 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 565,420 | 384,560 | 10,044 | 960,024 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 593,931 | 384,560 | 10,044 | 988,535 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 613,945 | 384,560 | 10,044 | 1,008,549 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 628,357 | 384,560 | 10,044 | 1,022,961 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 654,717 | 384,560 | 10,044 | 1,049,321 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 664,308 | 384,560 | 10,044 | 1,058,912 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 697,282 | 384,560 | 10,044 | 1,091,886 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 697,453 | 384,560 | 10,044 | 1,092,057 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 734,865 | 384,560 | 10,044 | 1,129,469 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 728,588 | 384,560 | 10,044 | 1,123,192 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,411,561 | 359,260 | 10,044 | 1,780,865 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,421,766 | 359,260 | 10,044 | 1,791,070 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,452,621 | 359,260 | 10,044 | 1,821,925 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,472,533 | 359,260 | 10,044 | 1,841,837 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,487,322 | 359,260 | 10,044 | 1,856,626 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,513,296 | 359,260 | 10,044 | 1,882,600 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,522,641 | 359,260 | 10,044 | 1,891,945 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,554,062 | 359,260 | 10,044 | 1,923,366 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,555,781 | 359,260 | 10,044 | 1,925,085 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,392,753 | 318,780 | 10,331 | 1,721,864 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,403,310 | 318,780 | 10,331 | 1,732,421 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,435,229 | 318,780 | 10,331 | 1,764,340 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,455,828 | 318,780 | 10,331 | 1,784,939 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,471,126 | 318,780 | 10,331 | 1,800,237 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,497,996 | 318,780 | 10,331 | 1,827,107 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,507,664 | 318,780 | 10,331 | 1,836,775 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,540,168 | 318,780 | 10,331 | 1,869,279 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,541,946 | 318,780 | 10,331 | 1,871,057 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,664,472 | 480,700 | 9,183 | 2,154,355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 480,700 | 9,183 | 2,162,854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 480,700 | 9,183 | 2,188,549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 480,700 | 9,183 | 2,205,131 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 480,700 | 9,183 | 2,217,446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 480,700 | 9,183 | 2,239,076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 480,700 | 9,183 | 2,246,858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 480,700 | 9,183 | 2,273,025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 480,700 | 9,183 | 2,274,456 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,664,472 | 523,710 | 54,899 | 2,243,081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 523,710 | 54,899 | 2,251,580 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 523,710 | 54,899 | 2,277,275 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 523,710 | 54,899 | 2,293,857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 523,710 | 54,899 | 2,306,172 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 523,710 | 54,899 | 2,327,802 |
| m3 |
| 664,241 |
| 364,320 |
| 10,044 |
| 1,038,605 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 699,871 | 364,320 | 10,044 | 1,074,235 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 693,893 | 364,320 | 10,044 | 1,068,257 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 554,401 | 384,560 | 10,044 | 949,005 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 565,420 | 384,560 | 10,044 | 960,024 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 593,931 | 384,560 | 10,044 | 988,535 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 613,945 | 384,560 | 10,044 | 1,008,549 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 628,357 | 384,560 | 10,044 | 1,022,961 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 654,717 | 384,560 | 10,044 | 1,049,321 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 664,308 | 384,560 | 10,044 | 1,058,912 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 697,282 | 384,560 | 10,044 | 1,091,886 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 697,453 | 384,560 | 10,044 | 1,092,057 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 734,865 | 384,560 | 10,044 | 1,129,469 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 728,588 | 384,560 | 10,044 | 1,123,192 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,411,561 | 359,260 | 10,044 | 1,780,865 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,421,766 | 359,260 | 10,044 | 1,791,070 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,452,621 | 359,260 | 10,044 | 1,821,925 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,472,533 | 359,260 | 10,044 | 1,841,837 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,487,322 | 359,260 | 10,044 | 1,856,626 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,513,296 | 359,260 | 10,044 | 1,882,600 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,522,641 | 359,260 | 10,044 | 1,891,945 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,554,062 | 359,260 | 10,044 | 1,923,366 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,555,781 | 359,260 | 10,044 | 1,925,085 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,392,753 | 318,780 | 10,331 | 1,721,864 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,403,310 | 318,780 | 10,331 | 1,732,421 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,435,229 | 318,780 | 10,331 | 1,764,340 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,455,828 | 318,780 | 10,331 | 1,784,939 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,471,126 | 318,780 | 10,331 | 1,800,237 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,497,996 | 318,780 | 10,331 | 1,827,107 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,507,664 | 318,780 | 10,331 | 1,836,775 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,540,168 | 318,780 | 10,331 | 1,869,279 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,541,946 | 318,780 | 10,331 | 1,871,057 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,664,472 | 480,700 | 9,183 | 2,154,355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 480,700 | 9,183 | 2,162,854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 480,700 | 9,183 | 2,188,549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 480,700 | 9,183 | 2,205,131 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 480,700 | 9,183 | 2,217,446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 480,700 | 9,183 | 2,239,076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 480,700 | 9,183 | 2,246,858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 480,700 | 9,183 | 2,273,025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 480,700 | 9,183 | 2,274,456 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,664,472 | 523,710 | 54,899 | 2,243,081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 523,710 | 54,899 | 2,251,580 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 523,710 | 54,899 | 2,277,275 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 523,710 | 54,899 | 2,293,857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 523,710 | 54,899 | 2,306,172 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 523,710 | 54,899 | 2,327,802 |