Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 523,710 | 54,899 | 2,335,584 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 523,710 | 54,899 | 2,361,751 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 523,710 | 54,899 | 2,363,182 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 523,710 | 54,899 | 2,335,584 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 523,710 | 54,899 | 2,361,751 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 523,710 | 54,899 | 2,363,182 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1,664,472 |
| 574,310 |
| 104,425 |
| 2,343,207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 574,310 | 104,425 | 2,351,706 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 574,310 | 104,425 | 2,377,401 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 574,310 | 104,425 | 2,393,983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 574,310 | 104,425 | 2,406,298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 574,310 | 104,425 | 2,427,928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 574,310 | 104,425 | 2,435,710 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 574,310 | 104,425 | 2,461,877 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 574,310 | 104,425 | 2,463,308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,664,472 | 599,610 | 156,895 | 2,420,977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 599,610 | 156,895 | 2,429,476 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 599,610 | 156,895 | 2,455,171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 599,610 | 156,895 | 2,471,753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 599,610 | 156,895 | 2,484,068 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 599,610 | 156,895 | 2,505,698 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 599,610 | 156,895 | 2,513,480 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 599,610 | 156,895 | 2,539,647 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 599,610 | 156,895 | 2,541,078 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 412,390 | 10,044 | 1,904,573 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 412,390 | 10,044 | 1,915,288 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,525,252 | 412,390 | 10,044 | 1,947,686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,546,160 | 412,390 | 10,044 | 1,968,594 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,688 | 412,390 | 10,044 | 1,984,122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,588,960 | 412,390 | 10,044 | 2,011,394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,598,773 | 412,390 | 10,044 | 2,021,207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,631,765 | 412,390 | 10,044 | 2,054,199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,633,570 | 412,390 | 10,044 | 2,056,004 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 422,510 | 55,760 | 1,960,409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 422,510 | 55,760 | 1,971,124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,525,252 | 422,510 | 55,760 | 2,003,522 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,546,160 | 422,510 | 55,760 | 2,024,430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,688 | 422,510 | 55,760 | 2,039,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,588,960 | 422,510 | 55,760 | 2,067,230 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,598,773 | 422,510 | 55,760 | 2,077,043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,631,765 | 422,510 | 55,760 | 2,110,035 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,633,570 | 422,510 | 55,760 | 2,111,840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 465,520 | 105,286 | 2,052,945 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 465,520 | 105,286 | 2,063,660 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,525,252 | 465,520 | 105,286 | 2,096,058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,546,160 | 465,520 | 105,286 | 2,116,966 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,688 | 465,520 | 105,286 | 2,132,494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,588,960 | 465,520 | 105,286 | 2,159,766 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,598,773 | 465,520 | 105,286 | 2,169,579 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,631,765 | 465,520 | 105,286 | 2,202,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,633,570 | 465,520 | 105,286 | 2,204,376 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 485,760 | 157,756 | 2,125,655 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 485,760 | 157,756 | 2,136,370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1,664,472 |
| 574,310 |
| 104,425 |
| 2,343,207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 574,310 | 104,425 | 2,351,706 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 574,310 | 104,425 | 2,377,401 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 574,310 | 104,425 | 2,393,983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 574,310 | 104,425 | 2,406,298 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 574,310 | 104,425 | 2,427,928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 574,310 | 104,425 | 2,435,710 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 574,310 | 104,425 | 2,461,877 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 574,310 | 104,425 | 2,463,308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,664,472 | 599,610 | 156,895 | 2,420,977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,672,971 | 599,610 | 156,895 | 2,429,476 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,698,666 | 599,610 | 156,895 | 2,455,171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,715,248 | 599,610 | 156,895 | 2,471,753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,727,563 | 599,610 | 156,895 | 2,484,068 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,749,193 | 599,610 | 156,895 | 2,505,698 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,756,975 | 599,610 | 156,895 | 2,513,480 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,783,142 | 599,610 | 156,895 | 2,539,647 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,784,573 | 599,610 | 156,895 | 2,541,078 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 412,390 | 10,044 | 1,904,573 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 412,390 | 10,044 | 1,915,288 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,525,252 | 412,390 | 10,044 | 1,947,686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,546,160 | 412,390 | 10,044 | 1,968,594 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,688 | 412,390 | 10,044 | 1,984,122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,588,960 | 412,390 | 10,044 | 2,011,394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,598,773 | 412,390 | 10,044 | 2,021,207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,631,765 | 412,390 | 10,044 | 2,054,199 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,633,570 | 412,390 | 10,044 | 2,056,004 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 422,510 | 55,760 | 1,960,409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 422,510 | 55,760 | 1,971,124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,525,252 | 422,510 | 55,760 | 2,003,522 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,546,160 | 422,510 | 55,760 | 2,024,430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,688 | 422,510 | 55,760 | 2,039,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,588,960 | 422,510 | 55,760 | 2,067,230 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,598,773 | 422,510 | 55,760 | 2,077,043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,631,765 | 422,510 | 55,760 | 2,110,035 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,633,570 | 422,510 | 55,760 | 2,111,840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 465,520 | 105,286 | 2,052,945 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 465,520 | 105,286 | 2,063,660 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,525,252 | 465,520 | 105,286 | 2,096,058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,546,160 | 465,520 | 105,286 | 2,116,966 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,688 | 465,520 | 105,286 | 2,132,494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,588,960 | 465,520 | 105,286 | 2,159,766 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,598,773 | 465,520 | 105,286 | 2,169,579 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,631,765 | 465,520 | 105,286 | 2,202,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,633,570 | 465,520 | 105,286 | 2,204,376 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,482,139 | 485,760 | 157,756 | 2,125,655 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,492,854 | 485,760 | 157,756 | 2,136,370 |