Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 227,211 | 855,464 | 1,082,675 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 301,448 | 1,054,260 | 1,355,708 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 364,437 | 1,342,169 | 1,706,606 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 227,211 | 855,464 | 1,082,675 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 301,448 | 1,054,260 | 1,355,708 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 364,437 | 1,342,169 | 1,706,606 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 |
| 0 |
| 564,652 |
| 1,929,763 |
| 2,494,415 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 224,961 | 704,981 | 929,942 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 296,949 | 837,664 | 1,134,613 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 364,437 | 1,053,066 | 1,417,503 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 562,403 | 1,358,211 | 1,920,614 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 218,212 | 716,246 | 934,458 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 285,700 | 835,589 | 1,121,289 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 353,189 | 971,670 | 1,324,859 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 544,406 | 1,330,854 | 1,875,260 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 211,463 | 744,977 | 956,440 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 281,201 | 846,848 | 1,128,049 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 346,440 | 999,164 | 1,345,604 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 535,407 | 1,448,936 | 1,984,343 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 206,964 | 766,095 | 973,059 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 274,452 | 940,636 | 1,215,088 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 337,442 | 1,184,482 | 1,521,924 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 521,910 | 1,682,916 | 2,204,826 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 200,215 | 838,942 | 1,039,157 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 265,454 | 1,019,458 | 1,284,912 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 326,193 | 1,272,563 | 1,598,756 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 508,412 | 1,818,853 | 2,327,265 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,181,045 | 1,478,335 | 2,659,380 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,241,785 | 2,217,503 | 3,459,288 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,302,524 | 2,956,670 | 4,259,194 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 913,342 | 949,557 | 1,862,899 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,151,800 | 1,119,497 | 2,271,297 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,370,012 | 1,590,772 | 2,960,784 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,610,721 | 1,844,804 | 3,455,525 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 893,095 | 800,765 | 1,693,860 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,129,304 | 943,671 | 2,072,975 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,338,518 | 1,320,646 | 2,659,164 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,561,229 | 1,530,077 | 3,091,306 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 886,346 | 828,619 | 1,714,965 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,118,056 | 964,458 | 2,082,514 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,325,020 | 1,124,069 | 2,449,089 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,543,232 | 1,531,587 | 3,074,819 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 881,847 | 871,693 | 1,753,540 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,113,557 | 979,616 | 2,093,173 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,318,271 | 1,158,106 | 2,476,377 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,534,234 | 1,685,272 | 3,219,506 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 875,098 | 912,882 | 1,787,980 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,106,808 | 1,109,671 | 2,216,479 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,309,273 | 1,393,921 | 2,703,194 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,520,736 | 1,989,754 | 3,510,490 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 746,871 | 763,807 | 1,510,678 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 926,839 | 899,321 | 1,826,160 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,100,059 | 1,135,854 | 2,235,913 |
| 0 |
| 564,652 |
| 1,929,763 |
| 2,494,415 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 224,961 | 704,981 | 929,942 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 296,949 | 837,664 | 1,134,613 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 364,437 | 1,053,066 | 1,417,503 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 562,403 | 1,358,211 | 1,920,614 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 218,212 | 716,246 | 934,458 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 285,700 | 835,589 | 1,121,289 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 353,189 | 971,670 | 1,324,859 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 544,406 | 1,330,854 | 1,875,260 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 211,463 | 744,977 | 956,440 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 281,201 | 846,848 | 1,128,049 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 346,440 | 999,164 | 1,345,604 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 535,407 | 1,448,936 | 1,984,343 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 206,964 | 766,095 | 973,059 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 274,452 | 940,636 | 1,215,088 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 337,442 | 1,184,482 | 1,521,924 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 521,910 | 1,682,916 | 2,204,826 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 200,215 | 838,942 | 1,039,157 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 265,454 | 1,019,458 | 1,284,912 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 326,193 | 1,272,563 | 1,598,756 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 508,412 | 1,818,853 | 2,327,265 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,181,045 | 1,478,335 | 2,659,380 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,241,785 | 2,217,503 | 3,459,288 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,302,524 | 2,956,670 | 4,259,194 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 913,342 | 949,557 | 1,862,899 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,151,800 | 1,119,497 | 2,271,297 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,370,012 | 1,590,772 | 2,960,784 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,610,721 | 1,844,804 | 3,455,525 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 893,095 | 800,765 | 1,693,860 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,129,304 | 943,671 | 2,072,975 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,338,518 | 1,320,646 | 2,659,164 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,561,229 | 1,530,077 | 3,091,306 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 886,346 | 828,619 | 1,714,965 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,118,056 | 964,458 | 2,082,514 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,325,020 | 1,124,069 | 2,449,089 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,543,232 | 1,531,587 | 3,074,819 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 881,847 | 871,693 | 1,753,540 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,113,557 | 979,616 | 2,093,173 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,318,271 | 1,158,106 | 2,476,377 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,534,234 | 1,685,272 | 3,219,506 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 875,098 | 912,882 | 1,787,980 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,106,808 | 1,109,671 | 2,216,479 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,309,273 | 1,393,921 | 2,703,194 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,520,736 | 1,989,754 | 3,510,490 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 746,871 | 763,807 | 1,510,678 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 926,839 | 899,321 | 1,826,160 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,100,059 | 1,135,854 | 2,235,913 |