Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,159,468 | 670,450 | 158,257 | 1,988,175 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,178,534 | 670,450 | 158,257 | 2,007,241 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,192,694 | 670,450 | 158,257 | 2,021,401 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,159,468 | 670,450 | 158,257 | 1,988,175 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,178,534 | 670,450 | 158,257 | 2,007,241 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,192,694 | 670,450 | 158,257 | 2,021,401 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,217,565 |
| 670,450 |
| 158,257 |
| 2,046,272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,226,513 | 670,450 | 158,257 | 2,055,220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,256,599 | 670,450 | 158,257 | 2,085,306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,258,245 | 670,450 | 158,257 | 2,086,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 602,140 | 9,805 | 1,732,891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 602,140 | 9,805 | 1,742,772 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 602,140 | 9,805 | 1,772,648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 602,140 | 9,805 | 1,791,929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 602,140 | 9,805 | 1,806,248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 602,140 | 9,805 | 1,831,398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 602,140 | 9,805 | 1,840,447 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 602,140 | 9,805 | 1,870,871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 602,140 | 9,805 | 1,872,536 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 619,850 | 55,750 | 1,796,546 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 619,850 | 55,750 | 1,806,427 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 619,850 | 55,750 | 1,836,303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 619,850 | 55,750 | 1,855,584 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 619,850 | 55,750 | 1,869,903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 619,850 | 55,750 | 1,895,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 619,850 | 55,750 | 1,904,102 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 619,850 | 55,750 | 1,934,526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 619,850 | 55,750 | 1,936,191 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 680,570 | 105,524 | 1,907,040 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 680,570 | 105,524 | 1,916,921 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 680,570 | 105,524 | 1,946,797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 680,570 | 105,524 | 1,966,078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 680,570 | 105,524 | 1,980,397 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 680,570 | 105,524 | 2,005,547 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 680,570 | 105,524 | 2,014,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 680,570 | 105,524 | 2,045,020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 680,570 | 105,524 | 2,046,685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 708,400 | 158,257 | 1,987,603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 708,400 | 158,257 | 1,997,484 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 708,400 | 158,257 | 2,027,360 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 708,400 | 158,257 | 2,046,641 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 708,400 | 158,257 | 2,060,960 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 708,400 | 158,257 | 2,086,110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 708,400 | 158,257 | 2,095,159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 708,400 | 158,257 | 2,125,583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 708,400 | 158,257 | 2,127,248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 624,910 | 10,094 | 1,750,689 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,125,713 | 624,910 | 10,094 | 1,760,717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 624,910 | 10,094 | 1,791,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 624,910 | 10,094 | 1,810,602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 624,910 | 10,094 | 1,825,133 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 624,910 | 10,094 | 1,850,656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 624,910 | 10,094 | 1,859,839 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,217,565 |
| 670,450 |
| 158,257 |
| 2,046,272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,226,513 | 670,450 | 158,257 | 2,055,220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,256,599 | 670,450 | 158,257 | 2,085,306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,258,245 | 670,450 | 158,257 | 2,086,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 602,140 | 9,805 | 1,732,891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 602,140 | 9,805 | 1,742,772 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 602,140 | 9,805 | 1,772,648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 602,140 | 9,805 | 1,791,929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 602,140 | 9,805 | 1,806,248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 602,140 | 9,805 | 1,831,398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 602,140 | 9,805 | 1,840,447 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 602,140 | 9,805 | 1,870,871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 602,140 | 9,805 | 1,872,536 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 619,850 | 55,750 | 1,796,546 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 619,850 | 55,750 | 1,806,427 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 619,850 | 55,750 | 1,836,303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 619,850 | 55,750 | 1,855,584 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 619,850 | 55,750 | 1,869,903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 619,850 | 55,750 | 1,895,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 619,850 | 55,750 | 1,904,102 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 619,850 | 55,750 | 1,934,526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 619,850 | 55,750 | 1,936,191 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 680,570 | 105,524 | 1,907,040 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 680,570 | 105,524 | 1,916,921 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 680,570 | 105,524 | 1,946,797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 680,570 | 105,524 | 1,966,078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 680,570 | 105,524 | 1,980,397 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 680,570 | 105,524 | 2,005,547 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 680,570 | 105,524 | 2,014,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 680,570 | 105,524 | 2,045,020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 680,570 | 105,524 | 2,046,685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,120,946 | 708,400 | 158,257 | 1,987,603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,130,827 | 708,400 | 158,257 | 1,997,484 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,160,703 | 708,400 | 158,257 | 2,027,360 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,179,984 | 708,400 | 158,257 | 2,046,641 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,194,303 | 708,400 | 158,257 | 2,060,960 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,219,453 | 708,400 | 158,257 | 2,086,110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,228,502 | 708,400 | 158,257 | 2,095,159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,258,926 | 708,400 | 158,257 | 2,125,583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,260,591 | 708,400 | 158,257 | 2,127,248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 624,910 | 10,094 | 1,750,689 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,125,713 | 624,910 | 10,094 | 1,760,717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 624,910 | 10,094 | 1,791,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 624,910 | 10,094 | 1,810,602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 624,910 | 10,094 | 1,825,133 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 624,910 | 10,094 | 1,850,656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 624,910 | 10,094 | 1,859,839 |