Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 624,910 | 10,094 | 1,890,714 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 624,910 | 10,094 | 1,892,403 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 645,150 | 56,039 | 1,816,874 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 624,910 | 10,094 | 1,890,714 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 624,910 | 10,094 | 1,892,403 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 645,150 | 56,039 | 1,816,874 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,125,713 |
| 645,150 |
| 56,039 |
| 1,826,902 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 645,150 | 56,039 | 1,857,221 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 645,150 | 56,039 | 1,876,787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 645,150 | 56,039 | 1,891,318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 645,150 | 56,039 | 1,916,841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 645,150 | 56,039 | 1,926,024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 645,150 | 56,039 | 1,956,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 645,150 | 56,039 | 1,958,588 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 705,870 | 105,812 | 1,927,367 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,125,713 | 705,870 | 105,812 | 1,937,395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 705,870 | 105,812 | 1,967,714 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 705,870 | 105,812 | 1,987,280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 705,870 | 105,812 | 2,001,811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 705,870 | 105,812 | 2,027,334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 705,870 | 105,812 | 2,036,517 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 705,870 | 105,812 | 2,067,392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 705,870 | 105,812 | 2,069,081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 738,760 | 158,545 | 2,012,990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,125,713 | 738,760 | 158,545 | 2,023,018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 738,760 | 158,545 | 2,053,337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 738,760 | 158,545 | 2,072,903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 738,760 | 158,545 | 2,087,434 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 738,760 | 158,545 | 2,112,957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 738,760 | 158,545 | 2,122,140 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 738,760 | 158,545 | 2,153,015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 738,760 | 158,545 | 2,154,704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 440,190 | 149,270 | 0 | 589,460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 440,412 | 149,270 | 0 | 589,682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,082 | 149,270 | 0 | 590,352 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 441,514 | 149,270 | 0 | 590,784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 441,836 | 149,270 | 0 | 591,106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 442,400 | 149,270 | 0 | 591,670 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 442,603 | 149,270 | 0 | 591,873 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 443,286 | 149,270 | 0 | 592,556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 443,323 | 149,270 | 0 | 592,593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 298,803 | 164,450 | 0 | 463,253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 299,014 | 164,450 | 0 | 463,464 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 299,651 | 164,450 | 0 | 464,101 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 300,062 | 164,450 | 0 | 464,512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 300,367 | 164,450 | 0 | 464,817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 300,903 | 164,450 | 0 | 465,353 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 301,096 | 164,450 | 0 | 465,546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 301,744 | 164,450 | 0 | 466,194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 301,780 | 164,450 | 0 | 466,230 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 656,925 | 536,360 | 9,805 | 1,203,090 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 666,791 | 536,360 | 9,805 | 1,212,956 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 696,619 | 536,360 | 9,805 | 1,242,784 |
| m3 |
| 1,125,713 |
| 645,150 |
| 56,039 |
| 1,826,902 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 645,150 | 56,039 | 1,857,221 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 645,150 | 56,039 | 1,876,787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 645,150 | 56,039 | 1,891,318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 645,150 | 56,039 | 1,916,841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 645,150 | 56,039 | 1,926,024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 645,150 | 56,039 | 1,956,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 645,150 | 56,039 | 1,958,588 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 705,870 | 105,812 | 1,927,367 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,125,713 | 705,870 | 105,812 | 1,937,395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 705,870 | 105,812 | 1,967,714 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 705,870 | 105,812 | 1,987,280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 705,870 | 105,812 | 2,001,811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 705,870 | 105,812 | 2,027,334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 705,870 | 105,812 | 2,036,517 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 705,870 | 105,812 | 2,067,392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 705,870 | 105,812 | 2,069,081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,115,685 | 738,760 | 158,545 | 2,012,990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,125,713 | 738,760 | 158,545 | 2,023,018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,156,032 | 738,760 | 158,545 | 2,053,337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,175,598 | 738,760 | 158,545 | 2,072,903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,190,129 | 738,760 | 158,545 | 2,087,434 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,215,652 | 738,760 | 158,545 | 2,112,957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,224,835 | 738,760 | 158,545 | 2,122,140 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,255,710 | 738,760 | 158,545 | 2,153,015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,257,399 | 738,760 | 158,545 | 2,154,704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 440,190 | 149,270 | 0 | 589,460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 440,412 | 149,270 | 0 | 589,682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,082 | 149,270 | 0 | 590,352 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 441,514 | 149,270 | 0 | 590,784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 441,836 | 149,270 | 0 | 591,106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 442,400 | 149,270 | 0 | 591,670 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 442,603 | 149,270 | 0 | 591,873 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 443,286 | 149,270 | 0 | 592,556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 443,323 | 149,270 | 0 | 592,593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 298,803 | 164,450 | 0 | 463,253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 299,014 | 164,450 | 0 | 463,464 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 299,651 | 164,450 | 0 | 464,101 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 300,062 | 164,450 | 0 | 464,512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 300,367 | 164,450 | 0 | 464,817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 300,903 | 164,450 | 0 | 465,353 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 301,096 | 164,450 | 0 | 465,546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 301,744 | 164,450 | 0 | 466,194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 301,780 | 164,450 | 0 | 466,230 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 656,925 | 536,360 | 9,805 | 1,203,090 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 666,791 | 536,360 | 9,805 | 1,212,956 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 696,619 | 536,360 | 9,805 | 1,242,784 |