Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 866,173 | 359,428 | 8,518 | 1,234,119 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 850,007 | 359,428 | 8,518 | 1,217,953 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 870,228 | 359,428 | 8,518 | 1,238,174 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 866,173 | 359,428 | 8,518 | 1,234,119 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 850,007 | 359,428 | 8,518 | 1,217,953 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 870,228 | 359,428 | 8,518 | 1,238,174 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 888,841 |
| 359,428 |
| 8,518 |
| 1,256,787 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 389,741 | 22,353 | 1,223,075 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 389,741 | 22,353 | 1,257,365 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 389,741 | 22,353 | 1,286,555 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 389,741 | 22,353 | 1,270,236 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 389,741 | 22,353 | 1,290,649 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 389,741 | 22,353 | 1,309,441 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 428,716 | 74,677 | 1,314,374 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 428,716 | 74,677 | 1,348,664 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 428,716 | 74,677 | 1,377,854 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 428,716 | 74,677 | 1,361,535 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 428,716 | 74,677 | 1,381,948 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 428,716 | 74,677 | 1,400,740 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 448,203 | 95,933 | 1,355,117 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 448,203 | 95,933 | 1,389,407 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 448,203 | 95,933 | 1,418,597 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 448,203 | 95,933 | 1,402,278 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 448,203 | 95,933 | 1,422,691 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 448,203 | 95,933 | 1,441,483 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 552,645 | 359,428 | 8,518 | 920,591 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 586,610 | 359,428 | 8,518 | 954,556 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 615,524 | 359,428 | 8,518 | 983,470 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599,359 | 359,428 | 8,518 | 967,305 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 619,579 | 359,428 | 8,518 | 987,525 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638,193 | 359,428 | 8,518 | 1,006,139 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 389,741 | 22,353 | 970,028 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 389,741 | 22,353 | 1,004,317 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 389,741 | 22,353 | 1,033,508 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 389,741 | 22,353 | 1,017,189 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 389,741 | 22,353 | 1,037,602 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 389,741 | 22,353 | 1,056,394 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 428,716 | 74,677 | 1,061,327 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 428,716 | 74,677 | 1,095,616 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 428,716 | 74,677 | 1,124,807 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 428,716 | 74,677 | 1,108,488 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 428,716 | 74,677 | 1,128,901 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 428,716 | 74,677 | 1,147,693 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 448,203 | 95,933 | 1,102,070 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 448,203 | 95,933 | 1,136,359 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 448,203 | 95,933 | 1,165,550 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 448,203 | 95,933 | 1,149,231 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 448,203 | 95,933 | 1,169,644 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 448,203 | 95,933 | 1,188,436 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 649,569 | 7,098 | 1,467,648 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 649,569 | 7,098 | 1,501,938 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 649,569 | 7,098 | 1,531,128 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 649,569 | 7,098 | 1,514,809 |
| m3 |
| 888,841 |
| 359,428 |
| 8,518 |
| 1,256,787 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 389,741 | 22,353 | 1,223,075 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 389,741 | 22,353 | 1,257,365 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 389,741 | 22,353 | 1,286,555 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 389,741 | 22,353 | 1,270,236 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 389,741 | 22,353 | 1,290,649 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 389,741 | 22,353 | 1,309,441 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 428,716 | 74,677 | 1,314,374 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 428,716 | 74,677 | 1,348,664 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 428,716 | 74,677 | 1,377,854 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 428,716 | 74,677 | 1,361,535 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 428,716 | 74,677 | 1,381,948 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 428,716 | 74,677 | 1,400,740 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 448,203 | 95,933 | 1,355,117 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 448,203 | 95,933 | 1,389,407 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 448,203 | 95,933 | 1,418,597 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 448,203 | 95,933 | 1,402,278 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 448,203 | 95,933 | 1,422,691 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 448,203 | 95,933 | 1,441,483 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 552,645 | 359,428 | 8,518 | 920,591 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 586,610 | 359,428 | 8,518 | 954,556 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 615,524 | 359,428 | 8,518 | 983,470 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599,359 | 359,428 | 8,518 | 967,305 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 619,579 | 359,428 | 8,518 | 987,525 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638,193 | 359,428 | 8,518 | 1,006,139 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 389,741 | 22,353 | 970,028 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 389,741 | 22,353 | 1,004,317 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 389,741 | 22,353 | 1,033,508 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 389,741 | 22,353 | 1,017,189 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 389,741 | 22,353 | 1,037,602 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 389,741 | 22,353 | 1,056,394 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 428,716 | 74,677 | 1,061,327 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 428,716 | 74,677 | 1,095,616 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 428,716 | 74,677 | 1,124,807 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 428,716 | 74,677 | 1,108,488 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 428,716 | 74,677 | 1,128,901 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 428,716 | 74,677 | 1,147,693 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 448,203 | 95,933 | 1,102,070 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 448,203 | 95,933 | 1,136,359 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 448,203 | 95,933 | 1,165,550 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 448,203 | 95,933 | 1,149,231 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 448,203 | 95,933 | 1,169,644 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 448,203 | 95,933 | 1,188,436 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 649,569 | 7,098 | 1,467,648 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 649,569 | 7,098 | 1,501,938 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 649,569 | 7,098 | 1,531,128 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 649,569 | 7,098 | 1,514,809 |