Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 832,754 | 322,619 | 0 | 1,155,373 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 850,566 | 322,619 | 0 | 1,173,185 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 482,846 | 8,518 | 1,440,547 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 832,754 | 322,619 | 0 | 1,155,373 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 850,566 | 322,619 | 0 | 1,173,185 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 482,846 | 8,518 | 1,440,547 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 975,721 |
| 482,846 |
| 8,518 |
| 1,467,085 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 482,846 | 8,518 | 1,489,677 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 482,846 | 8,518 | 1,477,046 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 482,846 | 8,518 | 1,492,845 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 482,846 | 8,518 | 1,507,389 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 526,151 | 22,353 | 1,497,687 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,721 | 526,151 | 22,353 | 1,524,225 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 526,151 | 22,353 | 1,546,817 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 526,151 | 22,353 | 1,534,186 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 526,151 | 22,353 | 1,549,985 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 526,151 | 22,353 | 1,564,529 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 578,116 | 74,677 | 1,601,976 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,721 | 578,116 | 74,677 | 1,628,514 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 578,116 | 74,677 | 1,651,106 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 578,116 | 74,677 | 1,638,475 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 578,116 | 74,677 | 1,654,274 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 578,116 | 74,677 | 1,668,818 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 604,099 | 95,933 | 1,649,215 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,721 | 604,099 | 95,933 | 1,675,753 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 604,099 | 95,933 | 1,698,345 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 604,099 | 95,933 | 1,685,714 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 604,099 | 95,933 | 1,701,513 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 604,099 | 95,933 | 1,716,057 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 482,846 | 8,518 | 1,135,813 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 482,846 | 8,518 | 1,162,351 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 482,846 | 8,518 | 1,184,943 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 482,846 | 8,518 | 1,172,313 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 482,846 | 8,518 | 1,188,112 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 482,846 | 8,518 | 1,202,655 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 526,151 | 22,353 | 1,192,953 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 526,151 | 22,353 | 1,219,491 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 526,151 | 22,353 | 1,242,083 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 526,151 | 22,353 | 1,229,453 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 526,151 | 22,353 | 1,245,252 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 526,151 | 22,353 | 1,259,795 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 578,116 | 74,677 | 1,297,242 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 578,116 | 74,677 | 1,323,780 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 578,116 | 74,677 | 1,346,372 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 578,116 | 74,677 | 1,333,742 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 578,116 | 74,677 | 1,349,541 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 578,116 | 74,677 | 1,364,084 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 604,099 | 95,933 | 1,344,481 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 604,099 | 95,933 | 1,371,019 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 604,099 | 95,933 | 1,393,611 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 604,099 | 95,933 | 1,380,981 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 604,099 | 95,933 | 1,396,780 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 604,099 | 95,933 | 1,411,323 |
| m3 |
| 975,721 |
| 482,846 |
| 8,518 |
| 1,467,085 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 482,846 | 8,518 | 1,489,677 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 482,846 | 8,518 | 1,477,046 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 482,846 | 8,518 | 1,492,845 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 482,846 | 8,518 | 1,507,389 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 526,151 | 22,353 | 1,497,687 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,721 | 526,151 | 22,353 | 1,524,225 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 526,151 | 22,353 | 1,546,817 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 526,151 | 22,353 | 1,534,186 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 526,151 | 22,353 | 1,549,985 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 526,151 | 22,353 | 1,564,529 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 578,116 | 74,677 | 1,601,976 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,721 | 578,116 | 74,677 | 1,628,514 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 578,116 | 74,677 | 1,651,106 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 578,116 | 74,677 | 1,638,475 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 578,116 | 74,677 | 1,654,274 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 578,116 | 74,677 | 1,668,818 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 949,183 | 604,099 | 95,933 | 1,649,215 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,721 | 604,099 | 95,933 | 1,675,753 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 998,313 | 604,099 | 95,933 | 1,698,345 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 985,682 | 604,099 | 95,933 | 1,685,714 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,001,481 | 604,099 | 95,933 | 1,701,513 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,016,025 | 604,099 | 95,933 | 1,716,057 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 482,846 | 8,518 | 1,135,813 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 482,846 | 8,518 | 1,162,351 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 482,846 | 8,518 | 1,184,943 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 482,846 | 8,518 | 1,172,313 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 482,846 | 8,518 | 1,188,112 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 482,846 | 8,518 | 1,202,655 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 526,151 | 22,353 | 1,192,953 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 526,151 | 22,353 | 1,219,491 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 526,151 | 22,353 | 1,242,083 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 526,151 | 22,353 | 1,229,453 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 526,151 | 22,353 | 1,245,252 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 526,151 | 22,353 | 1,259,795 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 578,116 | 74,677 | 1,297,242 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 578,116 | 74,677 | 1,323,780 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 578,116 | 74,677 | 1,346,372 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 578,116 | 74,677 | 1,333,742 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 578,116 | 74,677 | 1,349,541 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 578,116 | 74,677 | 1,364,084 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 644,449 | 604,099 | 95,933 | 1,344,481 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 670,987 | 604,099 | 95,933 | 1,371,019 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 693,579 | 604,099 | 95,933 | 1,393,611 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 680,949 | 604,099 | 95,933 | 1,380,981 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 696,748 | 604,099 | 95,933 | 1,396,780 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 711,291 | 604,099 | 95,933 | 1,411,323 |