Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 625,751 | 22,353 | 1,522,565 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 625,751 | 22,353 | 1,506,246 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 625,751 | 22,353 | 1,526,659 | |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 625,751 | 22,353 | 1,522,565 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 625,751 | 22,353 | 1,506,246 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 625,751 | 22,353 | 1,526,659 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 897,347 |
| 625,751 |
| 22,353 |
| 1,545,451 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 686,378 | 74,677 | 1,572,036 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 686,378 | 74,677 | 1,606,326 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 686,378 | 74,677 | 1,635,516 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 686,378 | 74,677 | 1,619,197 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 686,378 | 74,677 | 1,639,610 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 686,378 | 74,677 | 1,658,402 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 718,856 | 95,933 | 1,625,770 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 718,856 | 95,933 | 1,660,060 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 718,856 | 95,933 | 1,689,250 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 718,856 | 95,933 | 1,672,931 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 718,856 | 95,933 | 1,693,344 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 718,856 | 95,933 | 1,712,136 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 552,645 | 562,960 | 8,518 | 1,124,123 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 586,610 | 562,960 | 8,518 | 1,158,088 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 615,524 | 562,960 | 8,518 | 1,187,002 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599,359 | 562,960 | 8,518 | 1,170,837 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 619,579 | 562,960 | 8,518 | 1,191,057 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638,193 | 562,960 | 8,518 | 1,209,671 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 625,751 | 22,353 | 1,206,038 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 625,751 | 22,353 | 1,240,327 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 625,751 | 22,353 | 1,269,518 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 625,751 | 22,353 | 1,253,199 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 625,751 | 22,353 | 1,273,612 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 625,751 | 22,353 | 1,292,404 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 686,378 | 74,677 | 1,318,989 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 686,378 | 74,677 | 1,353,278 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 686,378 | 74,677 | 1,382,469 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 686,378 | 74,677 | 1,366,150 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 686,378 | 74,677 | 1,386,563 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 686,378 | 74,677 | 1,405,355 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 718,856 | 95,933 | 1,372,723 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 718,856 | 95,933 | 1,407,012 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 718,856 | 95,933 | 1,436,203 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 718,856 | 95,933 | 1,419,884 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 718,856 | 95,933 | 1,440,297 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 718,856 | 95,933 | 1,459,089 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 841,839 | 1,008,997 | 8,518 | 1,859,354 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 868,697 | 1,008,997 | 8,518 | 1,886,212 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 858,728 | 926,718 | 8,518 | 1,793,964 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 886,544 | 926,718 | 8,518 | 1,821,780 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 828,356 | 779,483 | 8,518 | 1,616,357 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 863,789 | 779,483 | 8,518 | 1,651,790 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 893,952 | 779,483 | 8,518 | 1,681,953 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 832,608 | 692,874 | 8,518 | 1,534,000 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 870,327 | 692,874 | 8,518 | 1,571,719 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 902,437 | 692,874 | 8,518 | 1,603,829 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 897,347 |
| 625,751 |
| 22,353 |
| 1,545,451 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 686,378 | 74,677 | 1,572,036 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 686,378 | 74,677 | 1,606,326 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 686,378 | 74,677 | 1,635,516 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 686,378 | 74,677 | 1,619,197 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 686,378 | 74,677 | 1,639,610 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 686,378 | 74,677 | 1,658,402 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810,981 | 718,856 | 95,933 | 1,625,770 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845,271 | 718,856 | 95,933 | 1,660,060 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,461 | 718,856 | 95,933 | 1,689,250 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858,142 | 718,856 | 95,933 | 1,672,931 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878,555 | 718,856 | 95,933 | 1,693,344 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897,347 | 718,856 | 95,933 | 1,712,136 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 552,645 | 562,960 | 8,518 | 1,124,123 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 586,610 | 562,960 | 8,518 | 1,158,088 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 615,524 | 562,960 | 8,518 | 1,187,002 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599,359 | 562,960 | 8,518 | 1,170,837 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 619,579 | 562,960 | 8,518 | 1,191,057 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638,193 | 562,960 | 8,518 | 1,209,671 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 625,751 | 22,353 | 1,206,038 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 625,751 | 22,353 | 1,240,327 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 625,751 | 22,353 | 1,269,518 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 625,751 | 22,353 | 1,253,199 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 625,751 | 22,353 | 1,273,612 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 625,751 | 22,353 | 1,292,404 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 686,378 | 74,677 | 1,318,989 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 686,378 | 74,677 | 1,353,278 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 686,378 | 74,677 | 1,382,469 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 686,378 | 74,677 | 1,366,150 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 686,378 | 74,677 | 1,386,563 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 686,378 | 74,677 | 1,405,355 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557,934 | 718,856 | 95,933 | 1,372,723 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,223 | 718,856 | 95,933 | 1,407,012 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621,414 | 718,856 | 95,933 | 1,436,203 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605,095 | 718,856 | 95,933 | 1,419,884 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625,508 | 718,856 | 95,933 | 1,440,297 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644,300 | 718,856 | 95,933 | 1,459,089 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 841,839 | 1,008,997 | 8,518 | 1,859,354 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 868,697 | 1,008,997 | 8,518 | 1,886,212 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 858,728 | 926,718 | 8,518 | 1,793,964 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 886,544 | 926,718 | 8,518 | 1,821,780 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 828,356 | 779,483 | 8,518 | 1,616,357 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 863,789 | 779,483 | 8,518 | 1,651,790 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 893,952 | 779,483 | 8,518 | 1,681,953 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 832,608 | 692,874 | 8,518 | 1,534,000 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 870,327 | 692,874 | 8,518 | 1,571,719 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 902,437 | 692,874 | 8,518 | 1,603,829 |