Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 415,724 | 8,518 | 424,242 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 459,029 | 36,146 | 495,175 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 504,499 | 74,677 | 579,176 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 415,724 | 8,518 | 424,242 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 459,029 | 36,146 | 495,175 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 504,499 | 74,677 | 579,176 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 0 |
| 526,151 |
| 95,933 |
| 622,084 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 426,550 | 8,754 | 435,304 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 465,524 | 36,384 | 501,908 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 510,994 | 74,915 | 585,909 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 534,812 | 96,171 | 630,983 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 905,066 | 8,518 | 913,584 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,004,667 | 36,146 | 1,040,813 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,104,267 | 74,677 | 1,178,944 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,154,068 | 95,933 | 1,250,001 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 950,536 | 8,518 | 959,054 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,054,467 | 36,146 | 1,090,613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,158,398 | 74,677 | 1,233,075 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,212,529 | 95,933 | 1,308,462 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,058,124 | 508,829 | 0 | 1,566,953 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,037,922 | 450,368 | 0 | 1,488,290 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,205,901 | 584,612 | 4,732 | 1,795,245 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,211,589 | 649,569 | 35,789 | 1,896,947 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,211,589 | 714,526 | 70,872 | 1,996,987 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,211,589 | 747,004 | 92,128 | 2,050,721 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,059,119 | 519,655 | 7,808 | 1,586,582 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,069,206 | 562,960 | 35,432 | 1,667,598 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,069,206 | 619,256 | 73,964 | 1,762,426 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,069,206 | 647,404 | 95,219 | 1,811,829 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,038,974 | 498,003 | 8,281 | 1,545,258 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,917 | 541,308 | 35,908 | 1,626,133 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,917 | 595,438 | 74,439 | 1,718,794 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,917 | 621,421 | 95,695 | 1,766,033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,638 | 1,013,328 | 7,098 | 2,032,064 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,432 | 1,125,920 | 34,719 | 2,177,071 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,432 | 1,238,512 | 73,250 | 2,328,194 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,432 | 1,294,808 | 94,506 | 2,405,746 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,040,340 | 1,013,328 | 7,098 | 2,060,766 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,045,294 | 1,125,920 | 34,719 | 2,205,933 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,045,294 | 1,238,512 | 73,250 | 2,357,056 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,045,294 | 1,294,808 | 94,506 | 2,434,608 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 331,280 | 5,679 | 336,959 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 365,924 | 19,500 | 385,424 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 400,568 | 71,824 | 472,392 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 420,055 | 93,079 | 513,134 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 298,802 | 5,679 | 304,481 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 307,463 | 19,500 | 326,963 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 337,776 | 71,824 | 409,600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 352,932 | 93,079 | 446,011 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 244,671 | 5,679 | 250,350 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 270,654 | 19,500 | 290,154 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 296,637 | 71,824 | 368,461 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 309,628 | 93,079 | 402,707 |
| m3 |
| 0 |
| 526,151 |
| 95,933 |
| 622,084 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 426,550 | 8,754 | 435,304 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 465,524 | 36,384 | 501,908 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 510,994 | 74,915 | 585,909 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 534,812 | 96,171 | 630,983 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 905,066 | 8,518 | 913,584 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,004,667 | 36,146 | 1,040,813 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,104,267 | 74,677 | 1,178,944 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,154,068 | 95,933 | 1,250,001 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 950,536 | 8,518 | 959,054 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,054,467 | 36,146 | 1,090,613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,158,398 | 74,677 | 1,233,075 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 1,212,529 | 95,933 | 1,308,462 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,058,124 | 508,829 | 0 | 1,566,953 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,037,922 | 450,368 | 0 | 1,488,290 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,205,901 | 584,612 | 4,732 | 1,795,245 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,211,589 | 649,569 | 35,789 | 1,896,947 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,211,589 | 714,526 | 70,872 | 1,996,987 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,211,589 | 747,004 | 92,128 | 2,050,721 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,059,119 | 519,655 | 7,808 | 1,586,582 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,069,206 | 562,960 | 35,432 | 1,667,598 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,069,206 | 619,256 | 73,964 | 1,762,426 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,069,206 | 647,404 | 95,219 | 1,811,829 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,038,974 | 498,003 | 8,281 | 1,545,258 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,917 | 541,308 | 35,908 | 1,626,133 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,917 | 595,438 | 74,439 | 1,718,794 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,917 | 621,421 | 95,695 | 1,766,033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,011,638 | 1,013,328 | 7,098 | 2,032,064 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,432 | 1,125,920 | 34,719 | 2,177,071 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,432 | 1,238,512 | 73,250 | 2,328,194 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,432 | 1,294,808 | 94,506 | 2,405,746 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,040,340 | 1,013,328 | 7,098 | 2,060,766 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,045,294 | 1,125,920 | 34,719 | 2,205,933 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,045,294 | 1,238,512 | 73,250 | 2,357,056 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,045,294 | 1,294,808 | 94,506 | 2,434,608 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 331,280 | 5,679 | 336,959 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 365,924 | 19,500 | 385,424 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 400,568 | 71,824 | 472,392 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 420,055 | 93,079 | 513,134 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 298,802 | 5,679 | 304,481 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 307,463 | 19,500 | 326,963 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 337,776 | 71,824 | 409,600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 352,932 | 93,079 | 446,011 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 244,671 | 5,679 | 250,350 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 270,654 | 19,500 | 290,154 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 296,637 | 71,824 | 368,461 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 309,628 | 93,079 | 402,707 |