Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 616,498 | 606,264 | 48,080 | 1,270,842 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,649 | 606,264 | 48,080 | 1,330,993 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738,827 | 606,264 | 48,080 | 1,393,171 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 616,498 | 606,264 | 48,080 | 1,270,842 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,649 | 606,264 | 48,080 | 1,330,993 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738,827 | 606,264 | 48,080 | 1,393,171 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1,224,781 |
| 606,264 |
| 48,080 |
| 1,879,125 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 616,498 | 974,354 | 31,191 | 1,622,043 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,649 | 974,354 | 31,191 | 1,682,194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738,827 | 974,354 | 31,191 | 1,744,372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,224,781 | 974,354 | 31,191 | 2,230,326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,873 | 1,040,957 | 67,224 | 1,745,054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,290 | 1,040,957 | 67,224 | 1,803,471 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 755,674 | 1,040,957 | 67,224 | 1,863,855 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,227,610 | 1,040,957 | 67,224 | 2,335,791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651,307 | 830,427 | 67,224 | 1,548,958 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,147 | 830,427 | 67,224 | 1,608,798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 773,004 | 830,427 | 67,224 | 1,670,655 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,256,451 | 830,427 | 67,224 | 2,154,102 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150 | m2 | 119,507 | 247,958 | 19,285 | 386,750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 121,559 | 247,958 | 19,285 | 388,802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 123,680 | 247,958 | 19,285 | 390,923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 140,255 | 247,958 | 19,285 | 407,498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657,131 | 561,415 | 280,810 | 1,499,356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,515 | 561,415 | 280,810 | 1,559,740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,189,451 | 561,415 | 280,810 | 2,031,676 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657,131 | 580,129 | 280,810 | 1,518,070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,515 | 580,129 | 280,810 | 1,578,454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,189,451 | 580,129 | 280,810 | 2,050,390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657,131 | 654,984 | 67,224 | 1,379,339 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,515 | 654,984 | 67,224 | 1,439,723 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,189,451 | 654,984 | 67,224 | 1,911,659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 734,986 | 425,740 | 79,451 | 1,240,177 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 795,669 | 425,740 | 79,451 | 1,300,860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,269,942 | 425,740 | 79,451 | 1,775,133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 741,838 | 381,294 | 79,451 | 1,202,583 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 802,520 | 381,294 | 79,451 | 1,263,265 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,276,793 | 381,294 | 79,451 | 1,737,538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 707,308 | 425,740 | 79,451 | 1,212,499 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 766,052 | 425,740 | 79,451 | 1,271,243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 833,021 | 425,740 | 79,451 | 1,338,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 714,159 | 381,294 | 79,451 | 1,174,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 772,903 | 381,294 | 79,451 | 1,233,648 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 839,873 | 381,294 | 79,451 | 1,300,618 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 240,433 | 232,974 | 0 | 473,407 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 290,906 | 232,974 | 0 | 523,880 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 604,642 | 1,623,923 | 67,896 | 2,296,461 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,637 | 1,623,923 | 67,896 | 2,355,456 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 724,619 | 1,623,923 | 67,896 | 2,416,438 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,201,228 | 1,623,923 | 67,896 | 2,893,047 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 580,416 | 1,623,923 | 67,896 | 2,272,235 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 635,822 | 1,623,923 | 67,896 | 2,327,641 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 694,856 | 1,623,923 | 67,896 | 2,386,675 |
| m3 |
| 1,224,781 |
| 606,264 |
| 48,080 |
| 1,879,125 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 616,498 | 974,354 | 31,191 | 1,622,043 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,649 | 974,354 | 31,191 | 1,682,194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738,827 | 974,354 | 31,191 | 1,744,372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,224,781 | 974,354 | 31,191 | 2,230,326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,873 | 1,040,957 | 67,224 | 1,745,054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,290 | 1,040,957 | 67,224 | 1,803,471 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 755,674 | 1,040,957 | 67,224 | 1,863,855 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,227,610 | 1,040,957 | 67,224 | 2,335,791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651,307 | 830,427 | 67,224 | 1,548,958 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,147 | 830,427 | 67,224 | 1,608,798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 773,004 | 830,427 | 67,224 | 1,670,655 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,256,451 | 830,427 | 67,224 | 2,154,102 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150 | m2 | 119,507 | 247,958 | 19,285 | 386,750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 121,559 | 247,958 | 19,285 | 388,802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 123,680 | 247,958 | 19,285 | 390,923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 140,255 | 247,958 | 19,285 | 407,498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657,131 | 561,415 | 280,810 | 1,499,356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,515 | 561,415 | 280,810 | 1,559,740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,189,451 | 561,415 | 280,810 | 2,031,676 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657,131 | 580,129 | 280,810 | 1,518,070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,515 | 580,129 | 280,810 | 1,578,454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,189,451 | 580,129 | 280,810 | 2,050,390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657,131 | 654,984 | 67,224 | 1,379,339 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,515 | 654,984 | 67,224 | 1,439,723 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,189,451 | 654,984 | 67,224 | 1,911,659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 734,986 | 425,740 | 79,451 | 1,240,177 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 795,669 | 425,740 | 79,451 | 1,300,860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,269,942 | 425,740 | 79,451 | 1,775,133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 741,838 | 381,294 | 79,451 | 1,202,583 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 802,520 | 381,294 | 79,451 | 1,263,265 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,276,793 | 381,294 | 79,451 | 1,737,538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 707,308 | 425,740 | 79,451 | 1,212,499 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 766,052 | 425,740 | 79,451 | 1,271,243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 833,021 | 425,740 | 79,451 | 1,338,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 714,159 | 381,294 | 79,451 | 1,174,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 772,903 | 381,294 | 79,451 | 1,233,648 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 839,873 | 381,294 | 79,451 | 1,300,618 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 | m3 | 240,433 | 232,974 | 0 | 473,407 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 290,906 | 232,974 | 0 | 523,880 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 604,642 | 1,623,923 | 67,896 | 2,296,461 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,637 | 1,623,923 | 67,896 | 2,355,456 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 724,619 | 1,623,923 | 67,896 | 2,416,438 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,201,228 | 1,623,923 | 67,896 | 2,893,047 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 580,416 | 1,623,923 | 67,896 | 2,272,235 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 635,822 | 1,623,923 | 67,896 | 2,327,641 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 694,856 | 1,623,923 | 67,896 | 2,386,675 |