Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 563,287 | 85,725 | 1,327,015 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 421,061 | 93,517 | 1,185,934 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709,552 | 687,734 | 85,725 | 1,483,011 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 563,287 | 85,725 | 1,327,015 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 421,061 | 93,517 | 1,185,934 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709,552 | 687,734 | 85,725 | 1,483,011 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 709,552 |
| 566,094 |
| 85,725 |
| 1,361,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 342,106 | 93,517 | 1,106,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 184,045 | 124,766 | 980,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 882,026 | 2,758,503 | 113,261 | 3,753,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 664,709 | 75,667 | 54,686 | 795,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 207,088 | 59,937 | 945,028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,631 | 115,491 | 54,268 | 844,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 640,042 | 91,455 | 1,508,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 579,416 | 91,455 | 1,384,615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 521,387 | 86,204 | 1,308,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 469,205 | 86,204 | 1,247,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác200 | m3 | 686,186 | 422,220 | 80,953 | 1,189,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,941 | 379,998 | 75,702 | 1,137,641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 685,512 | 91,455 | 1,553,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 618,390 | 91,455 | 1,423,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 556,464 | 86,204 | 1,343,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 500,818 | 86,204 | 1,279,560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725,096 | 512,077 | 86,204 | 1,323,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,550 | 463,576 | 86,204 | 1,242,330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,195 | 417,023 | 80,953 | 1,184,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,947 | 375,451 | 80,953 | 1,138,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 184,045 | 59,937 | 921,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 698,720 | 81,762 | 1,458,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 396,670 | 59,937 | 1,134,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 331,930 | 59,937 | 1,063,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 922,388 | 91,455 | 1,685,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 1,032,815 | 99,332 | 1,803,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 671,356 | 428,716 | 99,332 | 1,199,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,728 | 573,111 | 86,204 | 1,392,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 563,287 | 80,953 | 1,322,243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 421,061 | 86,204 | 1,178,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709,552 | 687,734 | 80,953 | 1,478,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 709,552 | 566,094 | 80,953 | 1,356,599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 342,106 | 86,204 | 1,099,666 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 184,045 | 119,994 | 975,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 882,026 | 2,758,503 | 108,630 | 3,749,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 658,224 | 75,667 | 105,198 | 839,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,388 | 207,088 | 105,198 | 983,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 115,491 | 104,771 | 891,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,244 | 640,042 | 126,634 | 1,536,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 707,194 | 579,416 | 126,634 | 1,413,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 694,484 | 521,387 | 126,634 | 1,342,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 685,988 | 469,205 | 126,634 | 1,281,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679,636 | 422,220 | 126,634 | 1,228,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675,391 | 379,998 | 126,634 | 1,182,023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,244 | 685,512 | 126,634 | 1,582,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 707,194 | 618,390 | 126,634 | 1,452,218 |
| m3 |
| 709,552 |
| 566,094 |
| 85,725 |
| 1,361,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 342,106 | 93,517 | 1,106,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 184,045 | 124,766 | 980,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 882,026 | 2,758,503 | 113,261 | 3,753,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 664,709 | 75,667 | 54,686 | 795,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 207,088 | 59,937 | 945,028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,631 | 115,491 | 54,268 | 844,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 640,042 | 91,455 | 1,508,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 579,416 | 91,455 | 1,384,615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 521,387 | 86,204 | 1,308,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 469,205 | 86,204 | 1,247,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác200 | m3 | 686,186 | 422,220 | 80,953 | 1,189,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,941 | 379,998 | 75,702 | 1,137,641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 685,512 | 91,455 | 1,553,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 618,390 | 91,455 | 1,423,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 556,464 | 86,204 | 1,343,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 500,818 | 86,204 | 1,279,560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725,096 | 512,077 | 86,204 | 1,323,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,550 | 463,576 | 86,204 | 1,242,330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686,195 | 417,023 | 80,953 | 1,184,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,947 | 375,451 | 80,953 | 1,138,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 184,045 | 59,937 | 921,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 698,720 | 81,762 | 1,458,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 396,670 | 59,937 | 1,134,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 331,930 | 59,937 | 1,063,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 922,388 | 91,455 | 1,685,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 1,032,815 | 99,332 | 1,803,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 671,356 | 428,716 | 99,332 | 1,199,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,728 | 573,111 | 86,204 | 1,392,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 563,287 | 80,953 | 1,322,243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 421,061 | 86,204 | 1,178,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709,552 | 687,734 | 80,953 | 1,478,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 709,552 | 566,094 | 80,953 | 1,356,599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 342,106 | 86,204 | 1,099,666 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 184,045 | 119,994 | 975,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 882,026 | 2,758,503 | 108,630 | 3,749,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 658,224 | 75,667 | 105,198 | 839,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,388 | 207,088 | 105,198 | 983,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 115,491 | 104,771 | 891,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,244 | 640,042 | 126,634 | 1,536,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 707,194 | 579,416 | 126,634 | 1,413,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 694,484 | 521,387 | 126,634 | 1,342,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 685,988 | 469,205 | 126,634 | 1,281,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679,636 | 422,220 | 126,634 | 1,228,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675,391 | 379,998 | 126,634 | 1,182,023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,244 | 685,512 | 126,634 | 1,582,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 707,194 | 618,390 | 126,634 | 1,452,218 |