Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,837 | 463,576 | 96,522 | 1,285,935 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,176,248 | 463,576 | 96,522 | 1,736,346 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,996 | 463,576 | 96,522 | 1,317,094 | |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,837 | 463,576 | 96,522 | 1,285,935 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,176,248 | 463,576 | 96,522 | 1,736,346 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,996 | 463,576 | 96,522 | 1,317,094 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 686,195 |
| 417,023 |
| 89,928 |
| 1,193,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 756,548 | 417,023 | 89,928 | 1,263,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,238,914 | 417,023 | 89,928 | 1,745,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,465 | 417,023 | 89,928 | 1,295,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658,715 | 417,023 | 89,928 | 1,165,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 719,482 | 417,023 | 89,928 | 1,226,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,169,893 | 417,023 | 89,928 | 1,676,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 750,641 | 417,023 | 89,928 | 1,257,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,947 | 375,451 | 89,928 | 1,147,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752,300 | 375,451 | 89,928 | 1,217,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,234,666 | 375,451 | 89,928 | 1,700,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784,217 | 375,451 | 89,928 | 1,249,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 654,467 | 375,451 | 89,928 | 1,119,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,234 | 375,451 | 89,928 | 1,180,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,165,645 | 375,451 | 89,928 | 1,631,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 746,393 | 375,451 | 89,928 | 1,211,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 184,045 | 68,912 | 930,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 184,045 | 68,912 | 1,002,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 184,045 | 68,912 | 1,489,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 184,045 | 68,912 | 1,034,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 698,720 | 90,827 | 1,467,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 698,720 | 90,827 | 1,538,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 698,720 | 90,827 | 2,025,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 698,720 | 90,827 | 1,570,832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 396,670 | 68,912 | 1,143,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 396,670 | 68,912 | 1,214,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 396,670 | 68,912 | 1,701,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 396,670 | 68,912 | 1,246,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 331,930 | 68,912 | 1,072,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741,710 | 331,930 | 68,912 | 1,142,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,224,075 | 331,930 | 68,912 | 1,624,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773,626 | 331,930 | 68,912 | 1,174,468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 922,388 | 100,918 | 1,694,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 1,032,815 | 107,512 | 1,811,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 428,716 | 107,512 | 1,207,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741,710 | 428,716 | 107,512 | 1,277,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,224,075 | 428,716 | 107,512 | 1,760,303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773,626 | 428,716 | 107,512 | 1,309,854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 643,876 | 428,716 | 107,512 | 1,180,104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 704,643 | 428,716 | 107,512 | 1,240,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,155,054 | 428,716 | 107,512 | 1,691,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,802 | 428,716 | 107,512 | 1,272,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,728 | 573,111 | 96,522 | 1,402,361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 563,287 | 89,928 | 1,331,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 563,287 | 89,928 | 1,402,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 563,287 | 89,928 | 1,889,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 563,287 | 89,928 | 1,434,500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 686,195 |
| 417,023 |
| 89,928 |
| 1,193,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 756,548 | 417,023 | 89,928 | 1,263,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,238,914 | 417,023 | 89,928 | 1,745,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,465 | 417,023 | 89,928 | 1,295,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 658,715 | 417,023 | 89,928 | 1,165,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 719,482 | 417,023 | 89,928 | 1,226,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,169,893 | 417,023 | 89,928 | 1,676,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 750,641 | 417,023 | 89,928 | 1,257,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681,947 | 375,451 | 89,928 | 1,147,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752,300 | 375,451 | 89,928 | 1,217,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,234,666 | 375,451 | 89,928 | 1,700,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784,217 | 375,451 | 89,928 | 1,249,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 654,467 | 375,451 | 89,928 | 1,119,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,234 | 375,451 | 89,928 | 1,180,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,165,645 | 375,451 | 89,928 | 1,631,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 746,393 | 375,451 | 89,928 | 1,211,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 184,045 | 68,912 | 930,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 184,045 | 68,912 | 1,002,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 184,045 | 68,912 | 1,489,151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 184,045 | 68,912 | 1,034,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 698,720 | 90,827 | 1,467,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 698,720 | 90,827 | 1,538,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 698,720 | 90,827 | 2,025,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 698,720 | 90,827 | 1,570,832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 396,670 | 68,912 | 1,143,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 396,670 | 68,912 | 1,214,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 396,670 | 68,912 | 1,701,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 396,670 | 68,912 | 1,246,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 331,930 | 68,912 | 1,072,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741,710 | 331,930 | 68,912 | 1,142,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,224,075 | 331,930 | 68,912 | 1,624,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773,626 | 331,930 | 68,912 | 1,174,468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 922,388 | 100,918 | 1,694,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 1,032,815 | 107,512 | 1,811,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,356 | 428,716 | 107,512 | 1,207,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741,710 | 428,716 | 107,512 | 1,277,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,224,075 | 428,716 | 107,512 | 1,760,303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773,626 | 428,716 | 107,512 | 1,309,854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 643,876 | 428,716 | 107,512 | 1,180,104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 704,643 | 428,716 | 107,512 | 1,240,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,155,054 | 428,716 | 107,512 | 1,691,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,802 | 428,716 | 107,512 | 1,272,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,728 | 573,111 | 96,522 | 1,402,361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678,003 | 563,287 | 89,928 | 1,331,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 749,053 | 563,287 | 89,928 | 1,402,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,236,194 | 563,287 | 89,928 | 1,889,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 781,285 | 563,287 | 89,928 | 1,434,500 |