Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 16,419,000 | 2,204,204 | 619,888 | 19,243,092 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 16,497,030 | 3,507,673 | 94,725 | 20,099,428 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 16,497,030 | 3,587,786 | 110,618 | 20,195,434 | |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 16,419,000 | 2,204,204 | 619,888 | 19,243,092 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 16,497,030 | 3,507,673 | 94,725 | 20,099,428 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 16,497,030 | 3,587,786 | 110,618 | 20,195,434 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m |
| tấn |
| 16,497,030 |
| 3,947,214 |
| 177,143 |
| 20,621,387 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 16,497,030 | 4,135,589 | 201,717 | 20,834,336 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 16,391,100 | 2,173,891 | 447,880 | 19,012,871 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 16,391,100 | 2,254,004 | 470,836 | 19,115,940 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 16,391,100 | 2,479,188 | 523,941 | 19,394,229 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 16,391,100 | 2,591,780 | 545,514 | 19,528,394 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 16,416,024 | 1,970,359 | 516,069 | 18,902,452 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 16,416,024 | 1,985,516 | 540,389 | 18,941,929 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 16,416,024 | 2,186,882 | 585,442 | 19,188,348 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 16,416,024 | 2,284,318 | 608,499 | 19,308,841 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,497,030 | 4,702,880 | 94,725 | 21,294,635 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,497,030 | 4,787,324 | 110,618 | 21,394,972 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,497,030 | 5,265,839 | 177,143 | 21,940,012 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 16,497,030 | 5,499,684 | 201,717 | 22,198,431 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,389,556 | 4,466,869 | 444,596 | 21,301,021 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,389,556 | 4,544,818 | 467,486 | 21,401,860 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,389,556 | 4,980,029 | 520,591 | 21,890,176 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 16,389,556 | 5,226,865 | 542,164 | 22,158,585 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 3,167,731 | 96,619 | 19,761,380 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 3,486,020 | 190,564 | 20,173,614 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 3,644,082 | 203,985 | 20,345,097 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | tấn | 16,389,556 | 2,362,266 | 467,486 | 19,219,308 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 16,389,556 | 2,598,276 | 566,015 | 19,553,847 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 16,389,556 | 3,646,247 | 582,437 | 20,618,240 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,497,030 | 3,925,562 | 94,725 | 20,517,317 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,497,030 | 4,007,841 | 110,618 | 20,615,489 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,497,030 | 4,408,408 | 177,143 | 21,082,581 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 16,497,030 | 4,607,609 | 201,717 | 21,306,356 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,389,556 | 3,120,096 | 444,596 | 19,954,248 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,389,556 | 3,167,731 | 467,486 | 20,024,773 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,389,556 | 3,431,890 | 534,011 | 20,355,457 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 16,389,556 | 3,587,786 | 558,585 | 20,535,927 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 16,521,070 | 3,639,842 | 213,326 | 20,374,238 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 16,148,894 | 3,157,961 | 600,562 | 19,907,417 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 16,145,452 | 2,643,330 | 601,818 | 19,390,600 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 16,521,070 | 3,380,187 | 740,070 | 20,641,327 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 16,148,150 | 2,924,038 | 1,039,167 | 20,111,355 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 16,149,172 | 2,339,230 | 960,889 | 19,449,291 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 16,521,070 | 4,093,653 | 201,745 | 20,816,468 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 16,148,150 | 3,508,845 | 599,854 | 20,256,849 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 16,149,172 | 2,807,076 | 584,643 | 19,540,891 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 5,646,920 | 94,725 | 22,238,675 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 16,392,830 | 5,677,233 | 455,105 | 22,525,168 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 16,418,516 | 5,776,834 | 527,236 | 22,722,586 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 2,375,257 | 94,725 | 18,967,012 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 16,402,260 | 1,502,670 | 496,157 | 18,401,087 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 4,561,499 | 94,725 | 21,153,254 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m |
| tấn |
| 16,497,030 |
| 3,947,214 |
| 177,143 |
| 20,621,387 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 16,497,030 | 4,135,589 | 201,717 | 20,834,336 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 16,391,100 | 2,173,891 | 447,880 | 19,012,871 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 16,391,100 | 2,254,004 | 470,836 | 19,115,940 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 16,391,100 | 2,479,188 | 523,941 | 19,394,229 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 16,391,100 | 2,591,780 | 545,514 | 19,528,394 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 16,416,024 | 1,970,359 | 516,069 | 18,902,452 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 16,416,024 | 1,985,516 | 540,389 | 18,941,929 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 16,416,024 | 2,186,882 | 585,442 | 19,188,348 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 16,416,024 | 2,284,318 | 608,499 | 19,308,841 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,497,030 | 4,702,880 | 94,725 | 21,294,635 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,497,030 | 4,787,324 | 110,618 | 21,394,972 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,497,030 | 5,265,839 | 177,143 | 21,940,012 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 16,497,030 | 5,499,684 | 201,717 | 22,198,431 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,389,556 | 4,466,869 | 444,596 | 21,301,021 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,389,556 | 4,544,818 | 467,486 | 21,401,860 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,389,556 | 4,980,029 | 520,591 | 21,890,176 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 16,389,556 | 5,226,865 | 542,164 | 22,158,585 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 3,167,731 | 96,619 | 19,761,380 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 3,486,020 | 190,564 | 20,173,614 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 3,644,082 | 203,985 | 20,345,097 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | tấn | 16,389,556 | 2,362,266 | 467,486 | 19,219,308 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 16,389,556 | 2,598,276 | 566,015 | 19,553,847 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 16,389,556 | 3,646,247 | 582,437 | 20,618,240 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,497,030 | 3,925,562 | 94,725 | 20,517,317 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,497,030 | 4,007,841 | 110,618 | 20,615,489 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,497,030 | 4,408,408 | 177,143 | 21,082,581 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 16,497,030 | 4,607,609 | 201,717 | 21,306,356 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 16,389,556 | 3,120,096 | 444,596 | 19,954,248 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 16,389,556 | 3,167,731 | 467,486 | 20,024,773 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 16,389,556 | 3,431,890 | 534,011 | 20,355,457 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 16,389,556 | 3,587,786 | 558,585 | 20,535,927 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 16,521,070 | 3,639,842 | 213,326 | 20,374,238 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 16,148,894 | 3,157,961 | 600,562 | 19,907,417 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 16,145,452 | 2,643,330 | 601,818 | 19,390,600 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 16,521,070 | 3,380,187 | 740,070 | 20,641,327 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 16,148,150 | 2,924,038 | 1,039,167 | 20,111,355 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 16,149,172 | 2,339,230 | 960,889 | 19,449,291 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 16,521,070 | 4,093,653 | 201,745 | 20,816,468 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 16,148,150 | 3,508,845 | 599,854 | 20,256,849 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 16,149,172 | 2,807,076 | 584,643 | 19,540,891 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 5,646,920 | 94,725 | 22,238,675 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 16,392,830 | 5,677,233 | 455,105 | 22,525,168 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 16,418,516 | 5,776,834 | 527,236 | 22,722,586 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 2,375,257 | 94,725 | 18,967,012 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 16,402,260 | 1,502,670 | 496,157 | 18,401,087 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 16,497,030 | 4,561,499 | 94,725 | 21,153,254 |