Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17,825,590 | 6,642,010 | 1,843,944 | 26,311,544 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 17,716,432 | 5,789,594 | 1,613,179 | 25,119,205 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 18,659,544 | 9,202,228 | 3,400,070 | 31,261,842 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17,825,590 | 6,642,010 | 1,843,944 | 26,311,544 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 17,716,432 | 5,789,594 | 1,613,179 | 25,119,205 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 18,659,544 | 9,202,228 | 3,400,070 | 31,261,842 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn |
| 18,023,555 |
| 7,721,210 |
| 2,508,237 |
| 28,253,002 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17,760,892 | 7,019,676 | 1,808,976 | 26,589,544 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 17,304,314 | 2,222,269 | 1,546,109 | 21,072,692 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 19,231,007 | 4,327,576 | 3,214,993 | 26,773,576 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 17,265,831 | 3,139,584 | 328,420 | 20,733,835 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 16,262,985 | 1,519,991 | 0 | 17,782,976 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 17,072,704 | 6,432,883 | 1,814,249 | 25,319,836 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 16,659,144 | 5,873,339 | 1,536,364 | 24,068,847 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 18,161,650 | 5,288,765 | 2,373,659 | 25,824,074 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 16,760,381 | 6,412,329 | 2,488,330 | 25,661,040 |
| Sản xuất lan can | tấn | 16,585,875 | 7,964,582 | 1,839,152 | 26,389,609 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 16,335,699 | 8,336,136 | 5,378,499 | 30,050,334 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 263,737 | 253,332 | 39,410 | 556,479 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 325,035 | 281,480 | 45,979 | 652,494 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 354,003 | 324,785 | 59,116 | 737,904 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 405,578 | 368,089 | 88,673 | 862,340 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 19,720,024 | 9,414,502 | 2,528,484 | 31,663,010 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 19,675,359 | 8,065,938 | 2,178,656 | 29,919,953 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 16,801,499 | 6,920,931 | 1,917,911 | 25,640,341 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 17,350,988 | 13,740,084 | 6,368,854 | 37,459,926 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 20,080,093 | 11,775,761 | 5,440,278 | 37,296,132 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 19,994,513 | 10,093,873 | 4,662,295 | 34,750,681 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 21,648,218 | 9,885,227 | 4,930,297 | 36,463,742 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 21,573,111 | 8,467,963 | 4,248,671 | 34,289,745 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 21,517,774 | 7,266,978 | 3,722,189 | 32,506,941 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 21,596,568 | 14,427,088 | 4,177,766 | 40,201,422 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 21,530,357 | 12,363,531 | 3,591,743 | 37,485,631 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 21,480,347 | 10,597,676 | 3,144,195 | 35,222,218 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 188,132 | 8,421 | 41,933 | 238,486 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 372,320 | 14,737 | 38,509 | 425,566 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 308,494 | 12,866 | 32,091 | 353,451 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 16,678,275 | 6,198,960 | 2,271,519 | 25,148,754 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 18,726,210 | 5,288,999 | 2,131,163 | 26,146,372 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 17,498,712 | 4,707,251 | 1,657,889 | 23,863,852 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 19,668,804 | 8,880,165 | 1,836,894 | 30,385,863 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 19,369,534 | 7,546,868 | 1,659,995 | 28,576,397 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 18,586,645 | 7,104,132 | 1,505,926 | 27,196,703 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 18,270,365 | 6,666,485 | 1,297,692 | 26,234,542 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 17,936,883 | 6,208,482 | 1,216,393 | 25,361,758 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,029,504 | 7,411,734 | 3,278,361 | 28,719,599 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,788,277 | 9,302,834 | 5,863,077 | 33,954,188 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,143,518 | 8,372,058 | 3,556,051 | 30,071,627 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,266,789 | 7,694,906 | 3,687,050 | 29,648,745 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17,649,302 | 6,254,420 | 3,534,856 | 27,438,578 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17,727,861 | 5,998,333 | 3,340,795 | 27,066,989 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 18,253,552 | 7,436,357 | 4,047,929 | 29,737,838 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 18,317,581 | 7,510,229 | 3,306,787 | 29,134,597 |
| 18,023,555 |
| 7,721,210 |
| 2,508,237 |
| 28,253,002 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17,760,892 | 7,019,676 | 1,808,976 | 26,589,544 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 17,304,314 | 2,222,269 | 1,546,109 | 21,072,692 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 19,231,007 | 4,327,576 | 3,214,993 | 26,773,576 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 17,265,831 | 3,139,584 | 328,420 | 20,733,835 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 16,262,985 | 1,519,991 | 0 | 17,782,976 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 17,072,704 | 6,432,883 | 1,814,249 | 25,319,836 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 16,659,144 | 5,873,339 | 1,536,364 | 24,068,847 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 18,161,650 | 5,288,765 | 2,373,659 | 25,824,074 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 16,760,381 | 6,412,329 | 2,488,330 | 25,661,040 |
| Sản xuất lan can | tấn | 16,585,875 | 7,964,582 | 1,839,152 | 26,389,609 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 16,335,699 | 8,336,136 | 5,378,499 | 30,050,334 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 263,737 | 253,332 | 39,410 | 556,479 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 325,035 | 281,480 | 45,979 | 652,494 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 354,003 | 324,785 | 59,116 | 737,904 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 405,578 | 368,089 | 88,673 | 862,340 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 19,720,024 | 9,414,502 | 2,528,484 | 31,663,010 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 19,675,359 | 8,065,938 | 2,178,656 | 29,919,953 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 16,801,499 | 6,920,931 | 1,917,911 | 25,640,341 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 17,350,988 | 13,740,084 | 6,368,854 | 37,459,926 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 20,080,093 | 11,775,761 | 5,440,278 | 37,296,132 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 19,994,513 | 10,093,873 | 4,662,295 | 34,750,681 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 21,648,218 | 9,885,227 | 4,930,297 | 36,463,742 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 21,573,111 | 8,467,963 | 4,248,671 | 34,289,745 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 21,517,774 | 7,266,978 | 3,722,189 | 32,506,941 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 21,596,568 | 14,427,088 | 4,177,766 | 40,201,422 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 21,530,357 | 12,363,531 | 3,591,743 | 37,485,631 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 21,480,347 | 10,597,676 | 3,144,195 | 35,222,218 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 188,132 | 8,421 | 41,933 | 238,486 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 372,320 | 14,737 | 38,509 | 425,566 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 308,494 | 12,866 | 32,091 | 353,451 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 16,678,275 | 6,198,960 | 2,271,519 | 25,148,754 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 18,726,210 | 5,288,999 | 2,131,163 | 26,146,372 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 17,498,712 | 4,707,251 | 1,657,889 | 23,863,852 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 19,668,804 | 8,880,165 | 1,836,894 | 30,385,863 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 19,369,534 | 7,546,868 | 1,659,995 | 28,576,397 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 18,586,645 | 7,104,132 | 1,505,926 | 27,196,703 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 18,270,365 | 6,666,485 | 1,297,692 | 26,234,542 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 17,936,883 | 6,208,482 | 1,216,393 | 25,361,758 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,029,504 | 7,411,734 | 3,278,361 | 28,719,599 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,788,277 | 9,302,834 | 5,863,077 | 33,954,188 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,143,518 | 8,372,058 | 3,556,051 | 30,071,627 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18,266,789 | 7,694,906 | 3,687,050 | 29,648,745 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17,649,302 | 6,254,420 | 3,534,856 | 27,438,578 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17,727,861 | 5,998,333 | 3,340,795 | 27,066,989 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 18,253,552 | 7,436,357 | 4,047,929 | 29,737,838 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 18,317,581 | 7,510,229 | 3,306,787 | 29,134,597 |