Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13,643,104 | 2,727,985 | 214,141 | 16,585,230 | |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,228,184 | 2,031,055 | 8,281 | 14,267,520 | |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,228,184 | 2,234,160 | 214,141 | 14,676,485 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19,211,354 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13,643,104 | 2,727,985 | 214,141 | 16,585,230 | |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,228,184 | 2,031,055 | 8,281 | 14,267,520 | |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,228,184 | 2,234,160 | 214,141 | 14,676,485 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19,211,354 |
| 3,375,594 |
| 8,281 |
| 22,595,229 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19,211,354 | 3,761,005 | 214,141 | 23,186,500 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <= 4 m | 100m2 | 43,521,354 | 3,375,594 | 8,281 | 46,905,229 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <=16 m | 100m2 | 43,521,354 | 3,761,005 | 214,141 | 47,496,500 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 3,245,960 | 1,580,618 | 0 | 4,826,578 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12,941,686 | 1,385,747 | 0 | 14,327,433 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,772,011 | 974,354 | 0 | 12,746,365 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7,351,598 | 1,108,598 | 0 | 8,460,196 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 148,412 | 128,658 | 0 | 277,070 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 134,622 | 116,962 | 0 | 251,584 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,635 | 51,463 | 745 | 54,843 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,106 | 51,463 | 745 | 56,314 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,324 | 51,463 | 745 | 57,532 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,294 | 51,463 | 745 | 56,502 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,170 | 51,463 | 745 | 57,378 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,733 | 60,820 | 745 | 65,298 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,816 | 60,820 | 745 | 67,381 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,542 | 60,820 | 745 | 69,107 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,084 | 60,820 | 745 | 67,649 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,324 | 60,820 | 745 | 68,889 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,051 | 74,855 | 745 | 80,651 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,869 | 74,855 | 745 | 83,469 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,204 | 74,855 | 745 | 85,804 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,231 | 74,855 | 745 | 83,831 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,909 | 74,855 | 745 | 85,509 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,635 | 35,088 | 724 | 38,447 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,106 | 35,088 | 724 | 39,918 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,324 | 35,088 | 724 | 41,136 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,294 | 35,088 | 724 | 40,106 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,170 | 35,088 | 724 | 40,982 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,733 | 46,785 | 724 | 51,242 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,816 | 46,785 | 724 | 53,325 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,542 | 46,785 | 724 | 55,051 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,084 | 46,785 | 724 | 53,593 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,324 | 46,785 | 724 | 54,833 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,051 | 51,463 | 724 | 57,238 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,869 | 51,463 | 724 | 60,056 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,204 | 51,463 | 724 | 62,391 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,231 | 51,463 | 724 | 60,418 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,909 | 51,463 | 724 | 62,096 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,855 | 116,494 | 745 | 120,094 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,448 | 116,494 | 745 | 121,687 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,768 | 116,494 | 745 | 123,007 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,652 | 116,494 | 745 | 121,891 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,601 | 116,494 | 745 | 122,840 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,953 | 121,640 | 745 | 126,338 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,158 | 121,640 | 745 | 128,543 |
| 3,375,594 |
| 8,281 |
| 22,595,229 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19,211,354 | 3,761,005 | 214,141 | 23,186,500 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <= 4 m | 100m2 | 43,521,354 | 3,375,594 | 8,281 | 46,905,229 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <=16 m | 100m2 | 43,521,354 | 3,761,005 | 214,141 | 47,496,500 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 3,245,960 | 1,580,618 | 0 | 4,826,578 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12,941,686 | 1,385,747 | 0 | 14,327,433 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,772,011 | 974,354 | 0 | 12,746,365 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7,351,598 | 1,108,598 | 0 | 8,460,196 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 148,412 | 128,658 | 0 | 277,070 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 134,622 | 116,962 | 0 | 251,584 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,635 | 51,463 | 745 | 54,843 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,106 | 51,463 | 745 | 56,314 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,324 | 51,463 | 745 | 57,532 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,294 | 51,463 | 745 | 56,502 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,170 | 51,463 | 745 | 57,378 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,733 | 60,820 | 745 | 65,298 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,816 | 60,820 | 745 | 67,381 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,542 | 60,820 | 745 | 69,107 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,084 | 60,820 | 745 | 67,649 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,324 | 60,820 | 745 | 68,889 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,051 | 74,855 | 745 | 80,651 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,869 | 74,855 | 745 | 83,469 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,204 | 74,855 | 745 | 85,804 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,231 | 74,855 | 745 | 83,831 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,909 | 74,855 | 745 | 85,509 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,635 | 35,088 | 724 | 38,447 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,106 | 35,088 | 724 | 39,918 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,324 | 35,088 | 724 | 41,136 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,294 | 35,088 | 724 | 40,106 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,170 | 35,088 | 724 | 40,982 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,733 | 46,785 | 724 | 51,242 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,816 | 46,785 | 724 | 53,325 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,542 | 46,785 | 724 | 55,051 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,084 | 46,785 | 724 | 53,593 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,324 | 46,785 | 724 | 54,833 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,051 | 51,463 | 724 | 57,238 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,869 | 51,463 | 724 | 60,056 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,204 | 51,463 | 724 | 62,391 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,231 | 51,463 | 724 | 60,418 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,909 | 51,463 | 724 | 62,096 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,855 | 116,494 | 745 | 120,094 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,448 | 116,494 | 745 | 121,687 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,768 | 116,494 | 745 | 123,007 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,652 | 116,494 | 745 | 121,891 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,601 | 116,494 | 745 | 122,840 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,953 | 121,640 | 745 | 126,338 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,158 | 121,640 | 745 | 128,543 |