Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,986 | 121,640 | 745 | 130,371 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,441 | 121,640 | 745 | 128,826 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,755 | 121,640 | 745 | 130,140 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,986 | 121,640 | 745 | 130,371 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,441 | 121,640 | 745 | 128,826 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,755 | 121,640 | 745 | 130,140 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 |
| 5,490 |
| 133,336 |
| 745 |
| 139,571 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,553 | 133,336 | 745 | 142,634 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,092 | 133,336 | 745 | 145,173 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,946 | 133,336 | 745 | 143,027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,771 | 133,336 | 745 | 144,852 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,953 | 81,873 | 745 | 86,571 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,158 | 81,873 | 745 | 88,776 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,986 | 81,873 | 745 | 90,604 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,441 | 81,873 | 745 | 89,059 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,755 | 81,873 | 745 | 90,373 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3,953 | 116,962 | 745 | 121,660 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,158 | 116,962 | 745 | 123,865 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 7,986 | 116,962 | 745 | 125,693 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 6,441 | 116,962 | 745 | 124,148 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 7,755 | 116,962 | 745 | 125,462 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3,801 | 50,889 | 0 | 54,690 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,929 | 50,889 | 0 | 55,818 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,846 | 63,612 | 0 | 68,458 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 6,284 | 63,612 | 0 | 69,896 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 932 | 31,042 | 0 | 31,974 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 1,209 | 31,042 | 0 | 32,251 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 4,147 | 61,067 | 0 | 65,214 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 5,377 | 61,067 | 0 | 66,444 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 18,371 | 78,878 | 0 | 97,249 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,228 | 81,423 | 0 | 85,651 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,389 | 81,423 | 0 | 85,812 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,357 | 745,527 | 0 | 798,884 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 54,923 | 745,527 | 0 | 800,450 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 42,106 | 394,391 | 0 | 436,497 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 43,672 | 394,391 | 0 | 438,063 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,757 | 394,391 | 0 | 442,148 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,323 | 394,391 | 0 | 443,714 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,757 | 245,619 | 0 | 293,376 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,323 | 245,619 | 0 | 294,942 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,757 | 591,825 | 0 | 639,582 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,323 | 591,825 | 0 | 641,148 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 46,560 | 112,283 | 710 | 159,553 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 48,134 | 112,283 | 710 | 161,127 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 46,560 | 194,156 | 710 | 241,426 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 48,134 | 194,156 | 710 | 243,000 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 51,345 | 287,524 | 0 | 338,869 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 53,871 | 287,524 | 0 | 341,395 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | m2 | 80,938 | 161,407 | 46,572 | 288,917 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | m2 | 6,871 | 140,354 | 46,572 | 193,797 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | m2 | 98,258 | 128,658 | 46,572 | 273,488 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | m2 | 95,121 | 116,962 | 46,572 | 258,655 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | m2 | 108,327 | 112,283 | 46,572 | 267,182 |
| 5,490 |
| 133,336 |
| 745 |
| 139,571 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,553 | 133,336 | 745 | 142,634 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,092 | 133,336 | 745 | 145,173 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,946 | 133,336 | 745 | 143,027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,771 | 133,336 | 745 | 144,852 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,953 | 81,873 | 745 | 86,571 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,158 | 81,873 | 745 | 88,776 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,986 | 81,873 | 745 | 90,604 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,441 | 81,873 | 745 | 89,059 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,755 | 81,873 | 745 | 90,373 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3,953 | 116,962 | 745 | 121,660 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,158 | 116,962 | 745 | 123,865 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 7,986 | 116,962 | 745 | 125,693 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 6,441 | 116,962 | 745 | 124,148 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 7,755 | 116,962 | 745 | 125,462 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3,801 | 50,889 | 0 | 54,690 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,929 | 50,889 | 0 | 55,818 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,846 | 63,612 | 0 | 68,458 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 6,284 | 63,612 | 0 | 69,896 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 932 | 31,042 | 0 | 31,974 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 1,209 | 31,042 | 0 | 32,251 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 4,147 | 61,067 | 0 | 65,214 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 5,377 | 61,067 | 0 | 66,444 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 18,371 | 78,878 | 0 | 97,249 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,228 | 81,423 | 0 | 85,651 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,389 | 81,423 | 0 | 85,812 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 53,357 | 745,527 | 0 | 798,884 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 54,923 | 745,527 | 0 | 800,450 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 42,106 | 394,391 | 0 | 436,497 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 43,672 | 394,391 | 0 | 438,063 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,757 | 394,391 | 0 | 442,148 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,323 | 394,391 | 0 | 443,714 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,757 | 245,619 | 0 | 293,376 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,323 | 245,619 | 0 | 294,942 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 47,757 | 591,825 | 0 | 639,582 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 49,323 | 591,825 | 0 | 641,148 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 46,560 | 112,283 | 710 | 159,553 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 48,134 | 112,283 | 710 | 161,127 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 46,560 | 194,156 | 710 | 241,426 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 48,134 | 194,156 | 710 | 243,000 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 51,345 | 287,524 | 0 | 338,869 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 53,871 | 287,524 | 0 | 341,395 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | m2 | 80,938 | 161,407 | 46,572 | 288,917 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | m2 | 6,871 | 140,354 | 46,572 | 193,797 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | m2 | 98,258 | 128,658 | 46,572 | 273,488 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | m2 | 95,121 | 116,962 | 46,572 | 258,655 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | m2 | 108,327 | 112,283 | 46,572 | 267,182 |