Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971,736 | 397,547 | 86,943 | 1,456,226 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,750 | 397,547 | 86,943 | 1,531,240 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772,808 | 397,547 | 86,943 | 1,257,298 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971,736 | 397,547 | 86,943 | 1,456,226 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,750 | 397,547 | 86,943 | 1,531,240 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772,808 | 397,547 | 86,943 | 1,257,298 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 831,082 |
| 397,547 |
| 86,943 |
| 1,315,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891,204 | 397,547 | 86,943 | 1,375,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955,200 | 397,547 | 86,943 | 1,439,690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,708 | 357,625 | 79,313 | 1,268,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892,415 | 357,625 | 79,313 | 1,329,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,410 | 357,625 | 79,313 | 1,392,348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,030,425 | 357,625 | 79,313 | 1,467,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756,482 | 357,625 | 79,313 | 1,193,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814,756 | 357,625 | 79,313 | 1,251,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874,878 | 357,625 | 79,313 | 1,311,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,874 | 357,625 | 79,313 | 1,375,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,815 | 321,974 | 79,313 | 1,222,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,522 | 321,974 | 79,313 | 1,282,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944,517 | 321,974 | 79,313 | 1,345,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,019,531 | 321,974 | 79,313 | 1,420,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745,588 | 321,974 | 79,313 | 1,146,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 803,862 | 321,974 | 79,313 | 1,205,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863,984 | 321,974 | 79,313 | 1,265,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927,980 | 321,974 | 79,313 | 1,329,267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 157,831 | 61,074 | 1,020,370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 157,831 | 61,074 | 1,081,678 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 157,831 | 61,074 | 1,145,296 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 157,831 | 61,074 | 1,221,053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 599,199 | 80,106 | 1,480,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 599,199 | 80,106 | 1,542,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 599,199 | 80,106 | 1,605,696 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 599,199 | 80,106 | 1,681,453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 340,171 | 61,074 | 1,202,710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 340,171 | 61,074 | 1,264,018 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 340,171 | 61,074 | 1,327,636 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 340,171 | 61,074 | 1,403,393 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 793,607 | 284,652 | 61,074 | 1,139,333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 854,314 | 284,652 | 61,074 | 1,200,040 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 917,309 | 284,652 | 61,074 | 1,263,035 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 350 | m3 | 992,323 | 284,652 | 61,074 | 1,338,049 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 791,010 | 92,030 | 1,684,505 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 791,010 | 92,030 | 1,745,813 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 791,010 | 92,030 | 1,809,431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 791,010 | 92,030 | 1,885,188 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 885,708 | 99,660 | 1,786,833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 885,708 | 99,660 | 1,848,141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 885,708 | 99,660 | 1,911,759 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 885,708 | 99,660 | 1,987,516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 367,652 | 99,660 | 1,260,919 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 367,652 | 99,660 | 1,321,626 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 367,652 | 99,660 | 1,384,621 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 367,652 | 99,660 | 1,459,635 |
| m3 |
| 831,082 |
| 397,547 |
| 86,943 |
| 1,315,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891,204 | 397,547 | 86,943 | 1,375,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955,200 | 397,547 | 86,943 | 1,439,690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,708 | 357,625 | 79,313 | 1,268,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892,415 | 357,625 | 79,313 | 1,329,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,410 | 357,625 | 79,313 | 1,392,348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,030,425 | 357,625 | 79,313 | 1,467,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756,482 | 357,625 | 79,313 | 1,193,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814,756 | 357,625 | 79,313 | 1,251,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874,878 | 357,625 | 79,313 | 1,311,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,874 | 357,625 | 79,313 | 1,375,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,815 | 321,974 | 79,313 | 1,222,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,522 | 321,974 | 79,313 | 1,282,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944,517 | 321,974 | 79,313 | 1,345,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,019,531 | 321,974 | 79,313 | 1,420,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745,588 | 321,974 | 79,313 | 1,146,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 803,862 | 321,974 | 79,313 | 1,205,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863,984 | 321,974 | 79,313 | 1,265,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927,980 | 321,974 | 79,313 | 1,329,267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 157,831 | 61,074 | 1,020,370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 157,831 | 61,074 | 1,081,678 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 157,831 | 61,074 | 1,145,296 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 157,831 | 61,074 | 1,221,053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 599,199 | 80,106 | 1,480,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 599,199 | 80,106 | 1,542,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 599,199 | 80,106 | 1,605,696 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 599,199 | 80,106 | 1,681,453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 340,171 | 61,074 | 1,202,710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 340,171 | 61,074 | 1,264,018 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 340,171 | 61,074 | 1,327,636 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 340,171 | 61,074 | 1,403,393 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 793,607 | 284,652 | 61,074 | 1,139,333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 854,314 | 284,652 | 61,074 | 1,200,040 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 917,309 | 284,652 | 61,074 | 1,263,035 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 350 | m3 | 992,323 | 284,652 | 61,074 | 1,338,049 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 791,010 | 92,030 | 1,684,505 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 791,010 | 92,030 | 1,745,813 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 791,010 | 92,030 | 1,809,431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 791,010 | 92,030 | 1,885,188 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 885,708 | 99,660 | 1,786,833 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 885,708 | 99,660 | 1,848,141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 885,708 | 99,660 | 1,911,759 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 885,708 | 99,660 | 1,987,516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 367,652 | 99,660 | 1,260,919 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 367,652 | 99,660 | 1,321,626 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 367,652 | 99,660 | 1,384,621 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 367,652 | 99,660 | 1,459,635 |