Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734,176 | 98,779 | 65,634 | 898,589 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 797,478 | 98,779 | 65,634 | 961,891 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858,482 | 98,779 | 65,634 | 1,022,895 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734,176 | 98,779 | 65,634 | 898,589 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 797,478 | 98,779 | 65,634 | 961,891 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858,482 | 98,779 | 65,634 | 1,022,895 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 921,784 |
| 98,779 |
| 65,634 |
| 1,086,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 649,116 | 98,779 | 65,634 | 813,529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721,885 | 98,779 | 65,634 | 886,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 780,443 | 98,779 | 65,634 | 944,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 840,859 | 98,779 | 65,634 | 1,005,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,061,558 | 548,879 | 106,336 | 1,716,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,122,265 | 548,879 | 106,336 | 1,777,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,185,260 | 548,879 | 106,336 | 1,840,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,260,274 | 548,879 | 106,336 | 1,915,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986,332 | 548,879 | 106,336 | 1,641,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,044,606 | 548,879 | 106,336 | 1,699,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,104,728 | 548,879 | 106,336 | 1,759,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,168,724 | 548,879 | 106,336 | 1,823,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902,461 | 496,888 | 106,336 | 1,505,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963,168 | 496,888 | 106,336 | 1,566,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 496,888 | 106,336 | 1,629,387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,101,177 | 496,888 | 106,336 | 1,704,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827,234 | 496,888 | 106,336 | 1,430,458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885,509 | 496,888 | 106,336 | 1,488,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945,631 | 496,888 | 106,336 | 1,548,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,009,627 | 496,888 | 106,336 | 1,612,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869,810 | 447,125 | 98,940 | 1,415,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930,517 | 447,125 | 98,940 | 1,476,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993,512 | 447,125 | 98,940 | 1,539,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,068,526 | 447,125 | 98,940 | 1,614,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794,583 | 447,125 | 98,940 | 1,340,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852,857 | 447,125 | 98,940 | 1,398,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912,980 | 447,125 | 98,940 | 1,459,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976,976 | 447,125 | 98,940 | 1,523,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848,022 | 402,375 | 98,940 | 1,349,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908,729 | 402,375 | 98,940 | 1,410,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971,724 | 402,375 | 98,940 | 1,473,039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,738 | 402,375 | 98,940 | 1,548,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772,795 | 402,375 | 98,940 | 1,274,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831,070 | 402,375 | 98,940 | 1,332,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891,192 | 402,375 | 98,940 | 1,392,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955,188 | 402,375 | 98,940 | 1,456,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,699 | 362,082 | 91,544 | 1,285,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892,406 | 362,082 | 91,544 | 1,346,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,401 | 362,082 | 91,544 | 1,409,027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,030,416 | 362,082 | 91,544 | 1,484,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756,473 | 362,082 | 91,544 | 1,210,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814,747 | 362,082 | 91,544 | 1,268,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874,869 | 362,082 | 91,544 | 1,328,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,865 | 362,082 | 91,544 | 1,392,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,808 | 325,874 | 84,148 | 1,230,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,516 | 325,874 | 84,148 | 1,291,538 |
| m3 |
| 921,784 |
| 98,779 |
| 65,634 |
| 1,086,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 649,116 | 98,779 | 65,634 | 813,529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721,885 | 98,779 | 65,634 | 886,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 780,443 | 98,779 | 65,634 | 944,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 840,859 | 98,779 | 65,634 | 1,005,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,061,558 | 548,879 | 106,336 | 1,716,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,122,265 | 548,879 | 106,336 | 1,777,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,185,260 | 548,879 | 106,336 | 1,840,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,260,274 | 548,879 | 106,336 | 1,915,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986,332 | 548,879 | 106,336 | 1,641,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,044,606 | 548,879 | 106,336 | 1,699,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,104,728 | 548,879 | 106,336 | 1,759,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,168,724 | 548,879 | 106,336 | 1,823,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902,461 | 496,888 | 106,336 | 1,505,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963,168 | 496,888 | 106,336 | 1,566,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 496,888 | 106,336 | 1,629,387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,101,177 | 496,888 | 106,336 | 1,704,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827,234 | 496,888 | 106,336 | 1,430,458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885,509 | 496,888 | 106,336 | 1,488,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945,631 | 496,888 | 106,336 | 1,548,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,009,627 | 496,888 | 106,336 | 1,612,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869,810 | 447,125 | 98,940 | 1,415,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930,517 | 447,125 | 98,940 | 1,476,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993,512 | 447,125 | 98,940 | 1,539,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,068,526 | 447,125 | 98,940 | 1,614,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794,583 | 447,125 | 98,940 | 1,340,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852,857 | 447,125 | 98,940 | 1,398,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912,980 | 447,125 | 98,940 | 1,459,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976,976 | 447,125 | 98,940 | 1,523,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848,022 | 402,375 | 98,940 | 1,349,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908,729 | 402,375 | 98,940 | 1,410,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971,724 | 402,375 | 98,940 | 1,473,039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,046,738 | 402,375 | 98,940 | 1,548,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772,795 | 402,375 | 98,940 | 1,274,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831,070 | 402,375 | 98,940 | 1,332,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891,192 | 402,375 | 98,940 | 1,392,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955,188 | 402,375 | 98,940 | 1,456,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,699 | 362,082 | 91,544 | 1,285,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892,406 | 362,082 | 91,544 | 1,346,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,401 | 362,082 | 91,544 | 1,409,027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,030,416 | 362,082 | 91,544 | 1,484,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756,473 | 362,082 | 91,544 | 1,210,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814,747 | 362,082 | 91,544 | 1,268,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874,869 | 362,082 | 91,544 | 1,328,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,865 | 362,082 | 91,544 | 1,392,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,808 | 325,874 | 84,148 | 1,230,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,516 | 325,874 | 84,148 | 1,291,538 |