Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772,808 | 397,547 | 98,940 | 1,269,295 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831,082 | 397,547 | 98,940 | 1,327,569 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891,204 | 397,547 | 98,940 | 1,387,691 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772,808 | 397,547 | 98,940 | 1,269,295 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831,082 | 397,547 | 98,940 | 1,327,569 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891,204 | 397,547 | 98,940 | 1,387,691 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 955,200 |
| 397,547 |
| 98,940 |
| 1,451,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,708 | 357,625 | 91,544 | 1,280,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892,415 | 357,625 | 91,544 | 1,341,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,410 | 357,625 | 91,544 | 1,404,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,030,425 | 357,625 | 91,544 | 1,479,594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756,482 | 357,625 | 91,544 | 1,205,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814,756 | 357,625 | 91,544 | 1,263,925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874,878 | 357,625 | 91,544 | 1,324,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,874 | 357,625 | 91,544 | 1,388,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,815 | 321,974 | 91,544 | 1,234,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,522 | 321,974 | 91,544 | 1,295,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944,517 | 321,974 | 91,544 | 1,358,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,019,531 | 321,974 | 91,544 | 1,433,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745,588 | 321,974 | 91,544 | 1,159,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 803,862 | 321,974 | 91,544 | 1,217,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863,984 | 321,974 | 91,544 | 1,277,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927,980 | 321,974 | 91,544 | 1,341,498 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 157,831 | 73,306 | 1,032,602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 157,831 | 73,306 | 1,093,910 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 157,831 | 73,306 | 1,157,528 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 157,831 | 73,306 | 1,233,285 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 599,199 | 92,460 | 1,493,124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 599,199 | 92,460 | 1,554,432 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 599,199 | 92,460 | 1,618,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 599,199 | 92,460 | 1,693,807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 340,171 | 73,306 | 1,214,942 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 340,171 | 73,306 | 1,276,250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 340,171 | 73,306 | 1,339,868 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 340,171 | 73,306 | 1,415,625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 284,652 | 73,306 | 1,151,565 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 284,652 | 73,306 | 1,212,272 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 284,652 | 73,306 | 1,275,267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 284,652 | 73,306 | 1,350,281 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 791,010 | 106,336 | 1,690,953 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 791,010 | 106,336 | 1,751,660 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 791,010 | 106,336 | 1,814,655 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 791,010 | 106,336 | 1,889,669 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 885,708 | 117,429 | 1,796,744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 885,708 | 117,429 | 1,857,451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 885,708 | 117,429 | 1,920,446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 885,708 | 117,429 | 1,995,460 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 367,652 | 117,429 | 1,278,688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 367,652 | 117,429 | 1,339,395 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 367,652 | 117,429 | 1,402,390 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 367,652 | 117,429 | 1,477,404 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 718,381 | 367,652 | 117,429 | 1,203,462 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 776,655 | 367,652 | 117,429 | 1,261,736 |
| m3 |
| 955,200 |
| 397,547 |
| 98,940 |
| 1,451,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,708 | 357,625 | 91,544 | 1,280,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892,415 | 357,625 | 91,544 | 1,341,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,410 | 357,625 | 91,544 | 1,404,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,030,425 | 357,625 | 91,544 | 1,479,594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756,482 | 357,625 | 91,544 | 1,205,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814,756 | 357,625 | 91,544 | 1,263,925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874,878 | 357,625 | 91,544 | 1,324,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,874 | 357,625 | 91,544 | 1,388,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820,815 | 321,974 | 91,544 | 1,234,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 881,522 | 321,974 | 91,544 | 1,295,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944,517 | 321,974 | 91,544 | 1,358,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,019,531 | 321,974 | 91,544 | 1,433,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745,588 | 321,974 | 91,544 | 1,159,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 803,862 | 321,974 | 91,544 | 1,217,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863,984 | 321,974 | 91,544 | 1,277,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927,980 | 321,974 | 91,544 | 1,341,498 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 157,831 | 73,306 | 1,032,602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 157,831 | 73,306 | 1,093,910 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 157,831 | 73,306 | 1,157,528 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 157,831 | 73,306 | 1,233,285 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 599,199 | 92,460 | 1,493,124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 599,199 | 92,460 | 1,554,432 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 599,199 | 92,460 | 1,618,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 599,199 | 92,460 | 1,693,807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,465 | 340,171 | 73,306 | 1,214,942 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862,773 | 340,171 | 73,306 | 1,276,250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,391 | 340,171 | 73,306 | 1,339,868 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,002,148 | 340,171 | 73,306 | 1,415,625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 284,652 | 73,306 | 1,151,565 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 284,652 | 73,306 | 1,212,272 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 284,652 | 73,306 | 1,275,267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 284,652 | 73,306 | 1,350,281 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 791,010 | 106,336 | 1,690,953 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 791,010 | 106,336 | 1,751,660 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 791,010 | 106,336 | 1,814,655 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 791,010 | 106,336 | 1,889,669 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 885,708 | 117,429 | 1,796,744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 885,708 | 117,429 | 1,857,451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 885,708 | 117,429 | 1,920,446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 885,708 | 117,429 | 1,995,460 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,607 | 367,652 | 117,429 | 1,278,688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854,314 | 367,652 | 117,429 | 1,339,395 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 367,652 | 117,429 | 1,402,390 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992,323 | 367,652 | 117,429 | 1,477,404 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 718,381 | 367,652 | 117,429 | 1,203,462 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 776,655 | 367,652 | 117,429 | 1,261,736 |