Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,830,560 | 4,712,628 | 890,449 | 7,433,637 | |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m | 100m2 | 1,830,560 | 5,151,012 | 1,221,347 | 8,202,919 | |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,810,578 | 4,115,657 | 93,572 | 6,019,807 | |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,830,560 | 4,712,628 | 890,449 | 7,433,637 | |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m | 100m2 | 1,830,560 | 5,151,012 | 1,221,347 | 8,202,919 | |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,810,578 | 4,115,657 | 93,572 | 6,019,807 | |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m |
| 100m2 |
| 1,810,578 |
| 4,523,805 |
| 890,449 |
| 7,224,832 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m | 100m2 | 1,810,578 | 4,978,196 | 1,221,347 | 8,010,121 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,057,633 | 4,312,694 | 93,572 | 6,463,899 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,057,633 | 4,753,011 | 890,449 | 7,701,093 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,057,633 | 5,227,508 | 1,221,347 | 8,506,488 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,312,658 | 4,527,826 | 93,572 | 5,934,056 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,312,658 | 4,976,186 | 890,449 | 7,179,293 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,312,658 | 5,478,831 | 1,221,347 | 8,012,836 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,769,875 | 4,486,860 | 93,572 | 7,350,307 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,769,875 | 5,083,062 | 890,449 | 8,743,386 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,769,875 | 5,578,436 | 1,221,347 | 9,569,658 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 3,075,629 | 4,238,303 | 93,572 | 7,407,504 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 3,075,629 | 4,662,535 | 890,449 | 8,628,613 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 3,075,629 | 5,116,926 | 1,221,347 | 9,413,902 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 3,245,960 | 4,527,826 | 93,572 | 7,867,358 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 3,245,960 | 4,980,207 | 890,449 | 9,116,616 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 3,245,960 | 5,478,831 | 1,221,347 | 9,946,138 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,474,661 | 7,562,124 | 93,572 | 10,130,357 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,474,661 | 8,329,296 | 890,449 | 11,694,406 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,474,661 | 9,096,468 | 1,221,347 | 12,792,476 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,898,735 | 7,539,675 | 93,572 | 10,531,982 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,898,735 | 8,343,907 | 890,449 | 12,133,091 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,902,935 | 9,148,139 | 1,221,347 | 13,272,421 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 946,118 | 7,562,124 | 93,572 | 8,601,814 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 946,118 | 8,329,296 | 890,449 | 10,165,863 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 946,118 | 9,096,468 | 1,221,347 | 11,263,933 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,452,620 | 4,115,657 | 2,076,052 | 7,644,329 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,452,620 | 4,523,805 | 2,872,929 | 8,849,354 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,452,620 | 4,978,196 | 3,203,827 | 9,634,643 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,402,982 | 7,539,675 | 93,572 | 9,036,229 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,402,982 | 8,343,907 | 890,449 | 10,637,338 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,402,982 | 9,148,139 | 1,221,347 | 11,772,468 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,525,300 | 4,527,826 | 2,076,052 | 8,129,178 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,525,300 | 4,976,186 | 2,872,929 | 9,374,415 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,525,300 | 5,478,831 | 3,203,827 | 10,207,958 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 311,664 | 67,942 | 1,088,130 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 311,664 | 67,942 | 1,147,386 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 311,664 | 67,942 | 1,204,316 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 311,664 | 67,942 | 1,262,945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 311,664 | 67,942 | 1,324,820 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 311,664 | 67,942 | 1,708,219 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 638,655 | 54,714 | 1,401,893 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 638,655 | 54,714 | 1,461,149 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 638,655 | 54,714 | 1,518,079 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 638,655 | 54,714 | 1,576,708 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 638,655 | 54,714 | 1,638,583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 638,655 | 54,714 | 2,021,982 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m |
| 100m2 |
| 1,810,578 |
| 4,523,805 |
| 890,449 |
| 7,224,832 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m | 100m2 | 1,810,578 | 4,978,196 | 1,221,347 | 8,010,121 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,057,633 | 4,312,694 | 93,572 | 6,463,899 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,057,633 | 4,753,011 | 890,449 | 7,701,093 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,057,633 | 5,227,508 | 1,221,347 | 8,506,488 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,312,658 | 4,527,826 | 93,572 | 5,934,056 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,312,658 | 4,976,186 | 890,449 | 7,179,293 |
| Ván khuôn bằng nhựa có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,312,658 | 5,478,831 | 1,221,347 | 8,012,836 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,769,875 | 4,486,860 | 93,572 | 7,350,307 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,769,875 | 5,083,062 | 890,449 | 8,743,386 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,769,875 | 5,578,436 | 1,221,347 | 9,569,658 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 3,075,629 | 4,238,303 | 93,572 | 7,407,504 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 3,075,629 | 4,662,535 | 890,449 | 8,628,613 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 3,075,629 | 5,116,926 | 1,221,347 | 9,413,902 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 3,245,960 | 4,527,826 | 93,572 | 7,867,358 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 3,245,960 | 4,980,207 | 890,449 | 9,116,616 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 3,245,960 | 5,478,831 | 1,221,347 | 9,946,138 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,474,661 | 7,562,124 | 93,572 | 10,130,357 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,474,661 | 8,329,296 | 890,449 | 11,694,406 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,474,661 | 9,096,468 | 1,221,347 | 12,792,476 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2,898,735 | 7,539,675 | 93,572 | 10,531,982 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2,898,735 | 8,343,907 | 890,449 | 12,133,091 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2,902,935 | 9,148,139 | 1,221,347 | 13,272,421 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 946,118 | 7,562,124 | 93,572 | 8,601,814 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 946,118 | 8,329,296 | 890,449 | 10,165,863 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 946,118 | 9,096,468 | 1,221,347 | 11,263,933 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,452,620 | 4,115,657 | 2,076,052 | 7,644,329 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,452,620 | 4,523,805 | 2,872,929 | 8,849,354 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,452,620 | 4,978,196 | 3,203,827 | 9,634,643 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,402,982 | 7,539,675 | 93,572 | 9,036,229 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,402,982 | 8,343,907 | 890,449 | 10,637,338 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,402,982 | 9,148,139 | 1,221,347 | 11,772,468 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1,525,300 | 4,527,826 | 2,076,052 | 8,129,178 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1,525,300 | 4,976,186 | 2,872,929 | 9,374,415 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,525,300 | 5,478,831 | 3,203,827 | 10,207,958 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 311,664 | 67,942 | 1,088,130 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 311,664 | 67,942 | 1,147,386 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 311,664 | 67,942 | 1,204,316 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 311,664 | 67,942 | 1,262,945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 311,664 | 67,942 | 1,324,820 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 311,664 | 67,942 | 1,708,219 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 638,655 | 54,714 | 1,401,893 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 638,655 | 54,714 | 1,461,149 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 638,655 | 54,714 | 1,518,079 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 638,655 | 54,714 | 1,576,708 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 638,655 | 54,714 | 1,638,583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 638,655 | 54,714 | 2,021,982 |