Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 328,659 | 67,942 | 1,105,125 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 328,659 | 67,942 | 1,164,381 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 328,659 | 67,942 | 1,221,311 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 328,659 | 67,942 | 1,105,125 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 328,659 | 67,942 | 1,164,381 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 328,659 | 67,942 | 1,221,311 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 883,339 |
| 328,659 |
| 67,942 |
| 1,279,940 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 328,659 | 67,942 | 1,341,815 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 328,659 | 67,942 | 1,725,214 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 428,928 | 47,880 | 1,185,332 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 428,928 | 47,880 | 1,244,588 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 428,928 | 47,880 | 1,301,518 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 428,928 | 47,880 | 1,360,147 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 428,928 | 47,880 | 1,422,022 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 428,928 | 47,880 | 1,805,421 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 638,750 | 47,880 | 1,395,154 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 638,750 | 47,880 | 1,454,410 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 638,750 | 47,880 | 1,511,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 638,750 | 47,880 | 1,569,969 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 638,750 | 47,880 | 1,631,844 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 638,750 | 47,880 | 2,015,243 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 437,692 | 25,689 | 1,171,905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 437,692 | 25,689 | 1,231,161 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 437,692 | 25,689 | 1,288,091 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 437,692 | 25,689 | 1,346,720 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 437,692 | 25,689 | 1,408,595 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 437,692 | 25,689 | 1,791,994 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 846,431 | 25,689 | 1,580,644 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 846,431 | 25,689 | 1,639,900 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 846,431 | 25,689 | 1,696,830 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 846,431 | 25,689 | 1,755,459 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 846,431 | 25,689 | 1,817,334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 846,431 | 25,689 | 2,200,733 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 531,361 | 25,689 | 1,265,574 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 531,361 | 25,689 | 1,324,830 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 531,361 | 25,689 | 1,381,760 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 531,361 | 25,689 | 1,440,389 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 531,361 | 25,689 | 1,502,264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 531,361 | 25,689 | 1,885,663 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 616,515 | 25,689 | 1,350,728 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 616,515 | 25,689 | 1,409,984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 616,515 | 25,689 | 1,466,914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 616,515 | 25,689 | 1,525,543 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 616,515 | 25,689 | 1,587,418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 616,515 | 25,689 | 1,970,817 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 487,081 | 25,689 | 1,221,294 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 487,081 | 25,689 | 1,280,550 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 487,081 | 25,689 | 1,337,480 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 487,081 | 25,689 | 1,396,109 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 487,081 | 25,689 | 1,457,984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 487,081 | 25,689 | 1,841,383 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 415,930 | 28,258 | 1,152,712 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 415,930 | 28,258 | 1,211,968 |
| m3 |
| 883,339 |
| 328,659 |
| 67,942 |
| 1,279,940 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 328,659 | 67,942 | 1,341,815 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 328,659 | 67,942 | 1,725,214 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 428,928 | 47,880 | 1,185,332 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 428,928 | 47,880 | 1,244,588 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 428,928 | 47,880 | 1,301,518 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 428,928 | 47,880 | 1,360,147 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 428,928 | 47,880 | 1,422,022 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 428,928 | 47,880 | 1,805,421 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 638,750 | 47,880 | 1,395,154 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 638,750 | 47,880 | 1,454,410 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 638,750 | 47,880 | 1,511,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 638,750 | 47,880 | 1,569,969 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 638,750 | 47,880 | 1,631,844 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 638,750 | 47,880 | 2,015,243 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 437,692 | 25,689 | 1,171,905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 437,692 | 25,689 | 1,231,161 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 437,692 | 25,689 | 1,288,091 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 437,692 | 25,689 | 1,346,720 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 437,692 | 25,689 | 1,408,595 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 437,692 | 25,689 | 1,791,994 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 846,431 | 25,689 | 1,580,644 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 846,431 | 25,689 | 1,639,900 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 846,431 | 25,689 | 1,696,830 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 846,431 | 25,689 | 1,755,459 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 846,431 | 25,689 | 1,817,334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 846,431 | 25,689 | 2,200,733 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 531,361 | 25,689 | 1,265,574 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 531,361 | 25,689 | 1,324,830 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 531,361 | 25,689 | 1,381,760 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 531,361 | 25,689 | 1,440,389 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 531,361 | 25,689 | 1,502,264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 531,361 | 25,689 | 1,885,663 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 616,515 | 25,689 | 1,350,728 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 616,515 | 25,689 | 1,409,984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 616,515 | 25,689 | 1,466,914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 616,515 | 25,689 | 1,525,543 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 616,515 | 25,689 | 1,587,418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 616,515 | 25,689 | 1,970,817 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 487,081 | 25,689 | 1,221,294 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 487,081 | 25,689 | 1,280,550 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824,710 | 487,081 | 25,689 | 1,337,480 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883,339 | 487,081 | 25,689 | 1,396,109 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945,214 | 487,081 | 25,689 | 1,457,984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,328,613 | 487,081 | 25,689 | 1,841,383 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708,524 | 415,930 | 28,258 | 1,152,712 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,780 | 415,930 | 28,258 | 1,211,968 |