Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 1,198,067 | 647,407 | 61,765 | 1,907,239 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 1,258,189 | 647,407 | 61,765 | 1,967,361 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 714,824 | 510,687 | 43,527 | 1,269,038 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 1,198,067 | 647,407 | 61,765 | 1,907,239 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 1,258,189 | 647,407 | 61,765 | 1,967,361 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 714,824 | 510,687 | 43,527 | 1,269,038 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 |
| m3 |
| 772,810 |
| 510,687 |
| 43,527 |
| 1,327,024 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 832,635 | 510,687 | 43,527 | 1,386,849 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 714,824 | 818,306 | 43,527 | 1,576,657 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 772,810 | 818,306 | 43,527 | 1,634,643 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 832,635 | 818,306 | 43,527 | 1,694,468 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 725,493 | 562,962 | 43,527 | 1,331,982 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 784,345 | 562,962 | 43,527 | 1,390,834 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 845,062 | 562,962 | 43,527 | 1,451,551 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 726,583 | 1,148,041 | 43,527 | 1,918,151 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 784,569 | 1,148,041 | 43,527 | 1,976,137 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 844,393 | 1,148,041 | 43,527 | 2,035,961 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,645,983 | 81,033 | 14,553,241 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 11,876,200 | 1,452,041 | 411,216 | 13,739,457 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 11,876,200 | 1,390,766 | 366,574 | 13,633,540 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,826,225 | 3,968,046 | 97,240 | 15,891,511 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 11,874,840 | 2,439,875 | 715,110 | 15,029,825 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 11,826,225 | 3,175,179 | 81,033 | 15,082,437 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,826,225 | 4,781,159 | 81,033 | 16,688,417 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,957,800 | 2,748,463 | 764,638 | 15,470,901 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 11,957,800 | 2,394,601 | 707,766 | 15,060,167 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,712,176 | 1,592,379 | 417,059 | 13,721,614 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 11,914,127 | 886,666 | 521,195 | 13,321,988 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 11,839,514 | 1,592,379 | 399,927 | 13,831,820 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 11,855,222 | 886,666 | 440,568 | 13,182,456 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 23,939,910 | 6,876,968 | 6,723,761 | 37,540,639 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 23,939,910 | 5,894,544 | 2,380,946 | 32,215,400 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | Tấn | 26,966,890 | 5,894,544 | 927,778 | 33,789,212 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 23,906,250 | 8,350,604 | 8,064,115 | 40,320,969 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 23,860,350 | 4,298,105 | 724,527 | 28,882,982 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 82,143 | 61,402 | 0 | 143,545 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | tấn | 26,997,008 | 3,452,274 | 1,078,953 | 31,528,235 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 11,826,225 | 2,842,960 | 81,033 | 14,750,218 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 11,878,240 | 2,436,823 | 407,242 | 14,722,305 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 11,878,240 | 2,101,056 | 374,829 | 14,354,125 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 11,826,225 | 3,112,378 | 81,033 | 15,019,636 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 11,878,240 | 2,173,437 | 434,757 | 14,486,434 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 11,878,240 | 1,829,628 | 402,344 | 14,110,212 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 11,726,265 | 3,170,685 | 81,033 | 14,977,983 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 11,875,180 | 2,452,908 | 416,414 | 14,744,502 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 11,886,400 | 2,048,781 | 420,688 | 14,355,869 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 332,423 | 168,141 | 12,623 | 513,187 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 470,112 | 172,452 | 14,852 | 657,416 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 552,302 | 176,763 | 14,852 | 743,917 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 391,293 | 241,433 | 10,507 | 643,233 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 515,206 | 247,900 | 10,507 | 773,613 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 593,005 | 258,678 | 10,507 | 862,190 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 397,290 | 301,791 | 10,791 | 709,872 |
| m3 |
| 772,810 |
| 510,687 |
| 43,527 |
| 1,327,024 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 832,635 | 510,687 | 43,527 | 1,386,849 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 714,824 | 818,306 | 43,527 | 1,576,657 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 772,810 | 818,306 | 43,527 | 1,634,643 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 832,635 | 818,306 | 43,527 | 1,694,468 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 725,493 | 562,962 | 43,527 | 1,331,982 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 784,345 | 562,962 | 43,527 | 1,390,834 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 845,062 | 562,962 | 43,527 | 1,451,551 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 726,583 | 1,148,041 | 43,527 | 1,918,151 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 784,569 | 1,148,041 | 43,527 | 1,976,137 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 844,393 | 1,148,041 | 43,527 | 2,035,961 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,645,983 | 81,033 | 14,553,241 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 11,876,200 | 1,452,041 | 411,216 | 13,739,457 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 11,876,200 | 1,390,766 | 366,574 | 13,633,540 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,826,225 | 3,968,046 | 97,240 | 15,891,511 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 11,874,840 | 2,439,875 | 715,110 | 15,029,825 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 11,826,225 | 3,175,179 | 81,033 | 15,082,437 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,826,225 | 4,781,159 | 81,033 | 16,688,417 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,957,800 | 2,748,463 | 764,638 | 15,470,901 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 11,957,800 | 2,394,601 | 707,766 | 15,060,167 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,712,176 | 1,592,379 | 417,059 | 13,721,614 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 11,914,127 | 886,666 | 521,195 | 13,321,988 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 11,839,514 | 1,592,379 | 399,927 | 13,831,820 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 11,855,222 | 886,666 | 440,568 | 13,182,456 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 23,939,910 | 6,876,968 | 6,723,761 | 37,540,639 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 23,939,910 | 5,894,544 | 2,380,946 | 32,215,400 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | Tấn | 26,966,890 | 5,894,544 | 927,778 | 33,789,212 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 23,906,250 | 8,350,604 | 8,064,115 | 40,320,969 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 23,860,350 | 4,298,105 | 724,527 | 28,882,982 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 82,143 | 61,402 | 0 | 143,545 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | tấn | 26,997,008 | 3,452,274 | 1,078,953 | 31,528,235 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 11,826,225 | 2,842,960 | 81,033 | 14,750,218 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 11,878,240 | 2,436,823 | 407,242 | 14,722,305 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 11,878,240 | 2,101,056 | 374,829 | 14,354,125 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 11,826,225 | 3,112,378 | 81,033 | 15,019,636 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 11,878,240 | 2,173,437 | 434,757 | 14,486,434 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 11,878,240 | 1,829,628 | 402,344 | 14,110,212 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 11,726,265 | 3,170,685 | 81,033 | 14,977,983 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 11,875,180 | 2,452,908 | 416,414 | 14,744,502 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 11,886,400 | 2,048,781 | 420,688 | 14,355,869 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 332,423 | 168,141 | 12,623 | 513,187 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 470,112 | 172,452 | 14,852 | 657,416 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 552,302 | 176,763 | 14,852 | 743,917 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 391,293 | 241,433 | 10,507 | 643,233 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 515,206 | 247,900 | 10,507 | 773,613 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 593,005 | 258,678 | 10,507 | 862,190 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 397,290 | 301,791 | 10,791 | 709,872 |