Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 521,202 | 314,725 | 10,791 | 846,718 | |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 599,001 | 319,036 | 10,791 | 928,828 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 347,161 | 166,870 | 17,954 | 531,985 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 521,202 | 314,725 | 10,791 | 846,718 | |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 599,001 | 319,036 | 10,791 | 928,828 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 347,161 | 166,870 | 17,954 | 531,985 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm |
| m2 |
| 355,552 |
| 175,890 |
| 21,999 |
| 553,441 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 372,336 | 189,420 | 29,703 | 591,459 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 389,119 | 196,185 | 37,129 | 622,433 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 363,798 | 243,540 | 10,778 | 618,116 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 371,594 | 252,560 | 12,698 | 636,852 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 387,896 | 272,855 | 15,469 | 676,220 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 404,198 | 286,385 | 18,916 | 709,499 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 363,798 | 279,620 | 10,791 | 654,209 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 371,594 | 315,700 | 16,442 | 703,736 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 387,896 | 345,015 | 17,010 | 749,921 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 404,198 | 354,035 | 20,741 | 778,974 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,755 | 15,785 | 0 | 122,540 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m2 | 1,494,783 | 1,231,078 | 270,467 | 2,996,328 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m2 | 1,494,783 | 1,355,486 | 357,277 | 3,207,546 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m2 | 1,494,783 | 1,481,750 | 489,831 | 3,466,364 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 756,389 | 5,058,148 | 0 | 5,814,537 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 594,032 | 4,889,543 | 0 | 5,483,575 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,772,025 | 5,897,292 | 0 | 7,669,317 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 660,681 | 4,363,291 | 0 | 5,023,972 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 71,818 | 298,101 | 9,864 | 379,783 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 86,176 | 372,626 | 29,621 | 488,423 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,162 | 96,444 | 37,020 | 137,626 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 82,428 | 416,465 | 176,485 | 675,378 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 448,907 | 6,385,602 | 242,595 | 7,077,104 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 653,332 | 4,963,307 | 178,239 | 5,794,878 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 612,937 | 4,798,049 | 147,972 | 5,558,958 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 693,420 | 5,746,238 | 208,506 | 6,648,164 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 471,775 | 4,281,850 | 144,609 | 4,898,234 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,142,877 | 903,071 | 559,182 | 2,605,130 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 194,152 | 234,520 | 131,691 | 560,363 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 194,152 | 263,835 | 166,023 | 624,010 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 224,402 | 356,290 | 200,356 | 781,048 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 224,402 | 381,095 | 286,187 | 891,684 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 203,897 | 110,495 | 164,143 | 478,535 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 632,505 | 209,715 | 232,808 | 1,075,028 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 632,505 | 234,520 | 284,307 | 1,151,332 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 719,675 | 249,879 | 314,880 | 1,284,434 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 719,675 | 298,101 | 435,044 | 1,452,820 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 127,584 | 331,485 | 177,550 | 636,619 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 50,436 | 20,295 | 61,472 | 132,203 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 50,436 | 22,550 | 63,189 | 136,175 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 50,436 | 33,825 | 76,922 | 161,183 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 206,472 | 60,885 | 85,831 | 353,188 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,390 | 30,159 | 0 | 32,549 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3,984 | 50,265 | 0 | 54,249 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5,578 | 90,476 | 0 | 96,054 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7,968 | 170,899 | 0 | 178,867 |
| m2 |
| 355,552 |
| 175,890 |
| 21,999 |
| 553,441 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 372,336 | 189,420 | 29,703 | 591,459 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 389,119 | 196,185 | 37,129 | 622,433 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 363,798 | 243,540 | 10,778 | 618,116 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 371,594 | 252,560 | 12,698 | 636,852 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 387,896 | 272,855 | 15,469 | 676,220 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 404,198 | 286,385 | 18,916 | 709,499 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 363,798 | 279,620 | 10,791 | 654,209 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 371,594 | 315,700 | 16,442 | 703,736 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 387,896 | 345,015 | 17,010 | 749,921 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 404,198 | 354,035 | 20,741 | 778,974 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,755 | 15,785 | 0 | 122,540 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m2 | 1,494,783 | 1,231,078 | 270,467 | 2,996,328 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m2 | 1,494,783 | 1,355,486 | 357,277 | 3,207,546 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m2 | 1,494,783 | 1,481,750 | 489,831 | 3,466,364 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 756,389 | 5,058,148 | 0 | 5,814,537 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 594,032 | 4,889,543 | 0 | 5,483,575 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,772,025 | 5,897,292 | 0 | 7,669,317 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 660,681 | 4,363,291 | 0 | 5,023,972 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 71,818 | 298,101 | 9,864 | 379,783 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 86,176 | 372,626 | 29,621 | 488,423 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,162 | 96,444 | 37,020 | 137,626 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 82,428 | 416,465 | 176,485 | 675,378 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 448,907 | 6,385,602 | 242,595 | 7,077,104 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 653,332 | 4,963,307 | 178,239 | 5,794,878 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 612,937 | 4,798,049 | 147,972 | 5,558,958 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 693,420 | 5,746,238 | 208,506 | 6,648,164 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 471,775 | 4,281,850 | 144,609 | 4,898,234 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,142,877 | 903,071 | 559,182 | 2,605,130 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 194,152 | 234,520 | 131,691 | 560,363 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 194,152 | 263,835 | 166,023 | 624,010 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 224,402 | 356,290 | 200,356 | 781,048 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 224,402 | 381,095 | 286,187 | 891,684 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 203,897 | 110,495 | 164,143 | 478,535 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 632,505 | 209,715 | 232,808 | 1,075,028 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 632,505 | 234,520 | 284,307 | 1,151,332 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 719,675 | 249,879 | 314,880 | 1,284,434 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 719,675 | 298,101 | 435,044 | 1,452,820 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 127,584 | 331,485 | 177,550 | 636,619 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 50,436 | 20,295 | 61,472 | 132,203 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 50,436 | 22,550 | 63,189 | 136,175 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 50,436 | 33,825 | 76,922 | 161,183 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 206,472 | 60,885 | 85,831 | 353,188 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,390 | 30,159 | 0 | 32,549 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3,984 | 50,265 | 0 | 54,249 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5,578 | 90,476 | 0 | 96,054 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7,968 | 170,899 | 0 | 178,867 |