Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,213,298 | 8,007,018 | 4,436,655 | 25,656,971 | |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,345,108 | 7,205,892 | 2,781,489 | 23,332,489 | |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,266,649 | 6,623,063 | 2,860,754 | 22,750,466 | |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,213,298 | 8,007,018 | 4,436,655 | 25,656,971 | |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,345,108 | 7,205,892 | 2,781,489 | 23,332,489 | |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,266,649 | 6,623,063 | 2,860,754 | 22,750,466 | |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn |
| 13,355,306 |
| 5,383,225 |
| 2,703,453 |
| 21,441,984 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,339,532 | 5,162,810 | 2,563,004 | 21,065,346 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 13,300,150 | 6,400,528 | 3,072,974 | 22,773,652 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 13,299,015 | 6,464,109 | 2,547,960 | 22,311,084 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 14,591,197 | 6,040,233 | 1,810,870 | 22,442,300 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 14,154,476 | 4,694,427 | 1,497,166 | 20,346,069 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,477,441 | 5,737,162 | 2,478,466 | 21,693,069 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,276,594 | 8,028,211 | 4,696,847 | 26,001,652 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,328,298 | 4,107,358 | 1,492,654 | 18,928,310 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,380,097 | 5,410,777 | 2,953,673 | 21,744,547 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,313,394 | 5,709,610 | 1,996,159 | 21,019,163 |
| Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | tấn | 13,827,886 | 9,202,348 | 3,088,024 | 26,118,258 |
| Sản xuất dầm ngang, cầu thép dàn hở | tấn | 13,414,947 | 6,798,971 | 1,832,782 | 22,046,700 |
| Sản xuất đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <=1000 tấn | Bộ | 999,862 | 1,487,829 | 86,545 | 2,574,236 |
| Sản xuất đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <=500 tấn | Bộ | 771,973 | 1,186,242 | 86,545 | 2,044,760 |
| Sản xuất dầm chủ thép đặc chạy dưới | tấn | 12,641,039 | 4,084,045 | 2,186,607 | 18,911,691 |
| Sản xuất liên kết dọc dưới, dầm thép đặc chạy dưới | tấn | 13,451,082 | 4,404,072 | 2,850,236 | 20,705,390 |
| Sản xuất dầm dọc thép đặc chạy dưới | tấn | 13,839,058 | 8,297,373 | 4,077,680 | 26,214,111 |
| Sản xuất dầm ngang thép đặc chạy dưới | tấn | 13,420,009 | 4,889,410 | 5,684,965 | 23,994,384 |
| Sản xuất vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 12,860,466 | 1,466,896 | 695,039 | 15,022,401 |
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 229,512 | 6,091,029 | 645,777 | 6,966,318 |
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 254,342 | 6,926,089 | 728,367 | 7,908,798 |
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 280,368 | 7,736,589 | 803,364 | 8,820,321 |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 12,912,900 | 6,406,064 | 658,544 | 19,977,508 |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 12,912,900 | 6,684,588 | 631,539 | 20,229,027 |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 12,912,900 | 7,018,817 | 653,703 | 20,585,420 |
| Sản xuất cửa van phẳng | tấn | 13,941,585 | 17,089,930 | 6,453,839 | 37,485,354 |
| Sản xuất cửa van hình cánh cung | tấn | 14,334,810 | 17,290,988 | 6,958,112 | 38,583,910 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công thành bình, bể | tấn | 12,425,199 | 3,616,668 | 1,833,612 | 17,875,479 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công nắp bình, bể | tấn | 12,677,116 | 4,603,032 | 2,201,459 | 19,481,607 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công đáy bình, bể | tấn | 12,642,096 | 4,603,032 | 2,019,468 | 19,264,596 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 12,712,136 | 5,041,416 | 2,388,484 | 20,142,036 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 12,854,639 | 7,014,144 | 2,615,029 | 22,483,812 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 13,382,408 | 8,110,104 | 2,924,249 | 24,416,761 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 13,449,608 | 9,315,660 | 3,557,076 | 26,322,344 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 13,534,941 | 5,731,871 | 1,792,495 | 21,059,307 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 13,129,338 | 4,909,901 | 1,856,117 | 19,895,356 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | tấn | 13,195,638 | 4,186,567 | 1,960,326 | 19,342,531 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | tấn | 13,405,207 | 4,717,012 | 2,036,554 | 20,158,773 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | tấn | 12,971,595 | 5,151,012 | 2,193,274 | 20,315,881 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 15,219,271 | 7,978,589 | 1,578,464 | 24,776,324 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=20 kg | tấn | 14,959,145 | 7,693,639 | 1,516,214 | 24,168,998 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg | tấn | 14,828,952 | 7,112,780 | 1,485,090 | 23,426,822 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=80 kg | tấn | 14,699,536 | 6,751,114 | 1,453,965 | 22,904,615 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 14,570,637 | 5,918,184 | 1,427,287 | 21,916,108 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 14,431,905 | 5,326,366 | 1,396,162 | 21,154,433 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 18,716,007 | 10,543,135 | 2,200,956 | 31,460,098 |
| 13,355,306 |
| 5,383,225 |
| 2,703,453 |
| 21,441,984 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 13,339,532 | 5,162,810 | 2,563,004 | 21,065,346 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 13,300,150 | 6,400,528 | 3,072,974 | 22,773,652 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 13,299,015 | 6,464,109 | 2,547,960 | 22,311,084 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 14,591,197 | 6,040,233 | 1,810,870 | 22,442,300 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 14,154,476 | 4,694,427 | 1,497,166 | 20,346,069 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,477,441 | 5,737,162 | 2,478,466 | 21,693,069 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,276,594 | 8,028,211 | 4,696,847 | 26,001,652 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,328,298 | 4,107,358 | 1,492,654 | 18,928,310 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,380,097 | 5,410,777 | 2,953,673 | 21,744,547 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn hở | tấn | 13,313,394 | 5,709,610 | 1,996,159 | 21,019,163 |
| Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | tấn | 13,827,886 | 9,202,348 | 3,088,024 | 26,118,258 |
| Sản xuất dầm ngang, cầu thép dàn hở | tấn | 13,414,947 | 6,798,971 | 1,832,782 | 22,046,700 |
| Sản xuất đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <=1000 tấn | Bộ | 999,862 | 1,487,829 | 86,545 | 2,574,236 |
| Sản xuất đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <=500 tấn | Bộ | 771,973 | 1,186,242 | 86,545 | 2,044,760 |
| Sản xuất dầm chủ thép đặc chạy dưới | tấn | 12,641,039 | 4,084,045 | 2,186,607 | 18,911,691 |
| Sản xuất liên kết dọc dưới, dầm thép đặc chạy dưới | tấn | 13,451,082 | 4,404,072 | 2,850,236 | 20,705,390 |
| Sản xuất dầm dọc thép đặc chạy dưới | tấn | 13,839,058 | 8,297,373 | 4,077,680 | 26,214,111 |
| Sản xuất dầm ngang thép đặc chạy dưới | tấn | 13,420,009 | 4,889,410 | 5,684,965 | 23,994,384 |
| Sản xuất vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 12,860,466 | 1,466,896 | 695,039 | 15,022,401 |
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 229,512 | 6,091,029 | 645,777 | 6,966,318 |
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 254,342 | 6,926,089 | 728,367 | 7,908,798 |
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 280,368 | 7,736,589 | 803,364 | 8,820,321 |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 12,912,900 | 6,406,064 | 658,544 | 19,977,508 |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 12,912,900 | 6,684,588 | 631,539 | 20,229,027 |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 12,912,900 | 7,018,817 | 653,703 | 20,585,420 |
| Sản xuất cửa van phẳng | tấn | 13,941,585 | 17,089,930 | 6,453,839 | 37,485,354 |
| Sản xuất cửa van hình cánh cung | tấn | 14,334,810 | 17,290,988 | 6,958,112 | 38,583,910 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công thành bình, bể | tấn | 12,425,199 | 3,616,668 | 1,833,612 | 17,875,479 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công nắp bình, bể | tấn | 12,677,116 | 4,603,032 | 2,201,459 | 19,481,607 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công đáy bình, bể | tấn | 12,642,096 | 4,603,032 | 2,019,468 | 19,264,596 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 12,712,136 | 5,041,416 | 2,388,484 | 20,142,036 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 12,854,639 | 7,014,144 | 2,615,029 | 22,483,812 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 13,382,408 | 8,110,104 | 2,924,249 | 24,416,761 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 13,449,608 | 9,315,660 | 3,557,076 | 26,322,344 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 13,534,941 | 5,731,871 | 1,792,495 | 21,059,307 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 13,129,338 | 4,909,901 | 1,856,117 | 19,895,356 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | tấn | 13,195,638 | 4,186,567 | 1,960,326 | 19,342,531 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | tấn | 13,405,207 | 4,717,012 | 2,036,554 | 20,158,773 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | tấn | 12,971,595 | 5,151,012 | 2,193,274 | 20,315,881 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 15,219,271 | 7,978,589 | 1,578,464 | 24,776,324 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=20 kg | tấn | 14,959,145 | 7,693,639 | 1,516,214 | 24,168,998 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg | tấn | 14,828,952 | 7,112,780 | 1,485,090 | 23,426,822 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=80 kg | tấn | 14,699,536 | 6,751,114 | 1,453,965 | 22,904,615 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 14,570,637 | 5,918,184 | 1,427,287 | 21,916,108 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 14,431,905 | 5,326,366 | 1,396,162 | 21,154,433 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 18,716,007 | 10,543,135 | 2,200,956 | 31,460,098 |