Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,326,492 | 495,774 | 95,360 | 1,917,626 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,018,334 | 495,774 | 95,360 | 1,609,468 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 495,774 | 95,642 | 1,491,660 | |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,326,492 | 495,774 | 95,360 | 1,917,626 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,018,334 | 495,774 | 95,360 | 1,609,468 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 495,774 | 95,642 | 1,491,660 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m3 |
| 900,244 |
| 495,774 |
| 95,642 |
| 1,491,660 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,354,552 | 495,774 | 95,360 | 1,945,686 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,046,394 | 495,774 | 95,360 | 1,637,528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 495,774 | 95,642 | 1,513,341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 495,774 | 95,642 | 1,513,341 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,293,661 | 518,056 | 127,963 | 1,939,680 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985,504 | 518,056 | 127,963 | 1,631,523 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,326,492 | 518,056 | 127,963 | 1,972,511 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,018,334 | 518,056 | 127,963 | 1,664,353 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 518,056 | 128,293 | 1,546,593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 518,056 | 128,293 | 1,546,593 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,354,552 | 518,056 | 127,963 | 2,000,571 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,046,394 | 518,056 | 127,963 | 1,692,413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 518,056 | 128,293 | 1,568,274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 518,056 | 128,293 | 1,568,274 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,129,056 | 356,511 | 7,586 | 1,493,153 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 869,181 | 356,511 | 7,586 | 1,233,278 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,169,868 | 356,511 | 7,586 | 1,533,965 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,993 | 356,511 | 7,586 | 1,274,090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804,260 | 356,511 | 7,598 | 1,168,369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804,260 | 356,511 | 7,598 | 1,168,369 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,204,750 | 356,511 | 7,586 | 1,568,847 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 944,875 | 356,511 | 7,586 | 1,308,972 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831,212 | 356,511 | 7,598 | 1,195,321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831,212 | 356,511 | 7,598 | 1,195,321 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 365,796 | 22,376 | 1,527,981 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 365,796 | 22,376 | 1,265,631 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,181,010 | 365,796 | 22,376 | 1,569,182 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918,660 | 365,796 | 22,376 | 1,306,832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 365,796 | 22,442 | 1,200,158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 365,796 | 22,442 | 1,200,158 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,216,224 | 365,796 | 22,376 | 1,604,396 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953,874 | 365,796 | 22,376 | 1,342,046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 365,796 | 22,442 | 1,227,367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 365,796 | 22,442 | 1,227,367 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 401,075 | 95,360 | 1,636,244 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 401,075 | 95,360 | 1,373,894 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,181,010 | 401,075 | 95,360 | 1,677,445 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918,660 | 401,075 | 95,360 | 1,415,095 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 401,075 | 95,642 | 1,308,637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 401,075 | 95,642 | 1,308,637 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,216,224 | 401,075 | 95,360 | 1,712,659 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953,874 | 401,075 | 95,360 | 1,450,309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 401,075 | 95,642 | 1,335,846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 401,075 | 95,642 | 1,335,846 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 419,644 | 127,963 | 1,687,416 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 419,644 | 127,963 | 1,425,066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m3 |
| 900,244 |
| 495,774 |
| 95,642 |
| 1,491,660 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,354,552 | 495,774 | 95,360 | 1,945,686 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,046,394 | 495,774 | 95,360 | 1,637,528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 495,774 | 95,642 | 1,513,341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 495,774 | 95,642 | 1,513,341 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,293,661 | 518,056 | 127,963 | 1,939,680 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985,504 | 518,056 | 127,963 | 1,631,523 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,326,492 | 518,056 | 127,963 | 1,972,511 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,018,334 | 518,056 | 127,963 | 1,664,353 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 518,056 | 128,293 | 1,546,593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 518,056 | 128,293 | 1,546,593 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,354,552 | 518,056 | 127,963 | 2,000,571 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,046,394 | 518,056 | 127,963 | 1,692,413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 518,056 | 128,293 | 1,568,274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 518,056 | 128,293 | 1,568,274 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,129,056 | 356,511 | 7,586 | 1,493,153 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 869,181 | 356,511 | 7,586 | 1,233,278 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,169,868 | 356,511 | 7,586 | 1,533,965 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,993 | 356,511 | 7,586 | 1,274,090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804,260 | 356,511 | 7,598 | 1,168,369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804,260 | 356,511 | 7,598 | 1,168,369 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,204,750 | 356,511 | 7,586 | 1,568,847 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 944,875 | 356,511 | 7,586 | 1,308,972 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831,212 | 356,511 | 7,598 | 1,195,321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831,212 | 356,511 | 7,598 | 1,195,321 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 365,796 | 22,376 | 1,527,981 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 365,796 | 22,376 | 1,265,631 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,181,010 | 365,796 | 22,376 | 1,569,182 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918,660 | 365,796 | 22,376 | 1,306,832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 365,796 | 22,442 | 1,200,158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 365,796 | 22,442 | 1,200,158 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,216,224 | 365,796 | 22,376 | 1,604,396 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953,874 | 365,796 | 22,376 | 1,342,046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 365,796 | 22,442 | 1,227,367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 365,796 | 22,442 | 1,227,367 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 401,075 | 95,360 | 1,636,244 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 401,075 | 95,360 | 1,373,894 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,181,010 | 401,075 | 95,360 | 1,677,445 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918,660 | 401,075 | 95,360 | 1,415,095 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 401,075 | 95,642 | 1,308,637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 401,075 | 95,642 | 1,308,637 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,216,224 | 401,075 | 95,360 | 1,712,659 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953,874 | 401,075 | 95,360 | 1,450,309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 401,075 | 95,642 | 1,335,846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 401,075 | 95,642 | 1,335,846 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 419,644 | 127,963 | 1,687,416 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 419,644 | 127,963 | 1,425,066 |