Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 414,073 | 7,598 | 1,343,596 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831,212 | 356,511 | 7,598 | 1,195,321 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 451,210 | 22,442 | 1,373,896 | |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 414,073 | 7,598 | 1,343,596 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831,212 | 356,511 | 7,598 | 1,195,321 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 451,210 | 22,442 | 1,373,896 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m3 |
| 811,920 |
| 365,796 |
| 22,442 |
| 1,200,158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 451,210 | 22,442 | 1,395,577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 365,796 | 22,442 | 1,227,367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 495,774 | 95,642 | 1,491,660 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 401,075 | 95,642 | 1,308,637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 495,774 | 95,642 | 1,513,341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 401,075 | 95,642 | 1,335,846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 518,056 | 128,293 | 1,546,593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 419,644 | 128,293 | 1,359,857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 518,056 | 128,293 | 1,568,274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 419,644 | 128,293 | 1,387,066 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22 xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,118,227 | 557,049 | 6,322 | 1,681,598 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862,337 | 557,049 | 6,322 | 1,425,708 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22 xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,160,648 | 557,049 | 6,322 | 1,724,019 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904,758 | 557,049 | 6,322 | 1,468,129 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,196,904 | 557,049 | 6,322 | 1,760,275 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941,014 | 557,049 | 6,322 | 1,504,385 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,123,527 | 742,732 | 21,105 | 1,887,364 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 866,424 | 742,732 | 21,105 | 1,630,261 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,148 | 742,732 | 21,105 | 1,929,985 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,046 | 742,732 | 21,105 | 1,672,883 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,576 | 742,732 | 21,105 | 1,966,413 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 945,473 | 742,732 | 21,105 | 1,709,310 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,123,527 | 817,005 | 95,360 | 2,035,892 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 866,424 | 817,005 | 95,360 | 1,778,789 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,149 | 817,005 | 95,360 | 2,078,514 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,046 | 817,005 | 95,360 | 1,821,411 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,576 | 817,005 | 95,360 | 2,114,941 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 945,473 | 817,005 | 95,360 | 1,857,838 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,123,527 | 854,142 | 127,963 | 2,105,632 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 866,424 | 854,142 | 127,963 | 1,848,529 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,149 | 854,142 | 127,963 | 2,148,254 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,046 | 854,142 | 127,963 | 1,891,151 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,576 | 854,142 | 127,963 | 2,184,681 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 945,473 | 854,142 | 127,963 | 1,927,578 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,129,056 | 516,199 | 7,586 | 1,652,841 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 869,181 | 516,199 | 7,586 | 1,392,966 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,169,868 | 516,199 | 7,586 | 1,693,653 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,993 | 516,199 | 7,586 | 1,433,778 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,204,750 | 516,199 | 7,586 | 1,728,535 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 944,875 | 516,199 | 7,586 | 1,468,660 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 573,760 | 22,376 | 1,735,945 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 573,760 | 22,376 | 1,473,595 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,181,010 | 573,760 | 22,376 | 1,777,146 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918,660 | 573,760 | 22,376 | 1,514,796 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,216,224 | 573,760 | 22,376 | 1,812,360 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953,874 | 573,760 | 22,376 | 1,550,010 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m3 |
| 811,920 |
| 365,796 |
| 22,442 |
| 1,200,158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 451,210 | 22,442 | 1,395,577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 365,796 | 22,442 | 1,227,367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 495,774 | 95,642 | 1,491,660 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 401,075 | 95,642 | 1,308,637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 495,774 | 95,642 | 1,513,341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 401,075 | 95,642 | 1,335,846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900,244 | 518,056 | 128,293 | 1,546,593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811,920 | 419,644 | 128,293 | 1,359,857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921,925 | 518,056 | 128,293 | 1,568,274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839,129 | 419,644 | 128,293 | 1,387,066 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22 xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,118,227 | 557,049 | 6,322 | 1,681,598 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862,337 | 557,049 | 6,322 | 1,425,708 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22 xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,160,648 | 557,049 | 6,322 | 1,724,019 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904,758 | 557,049 | 6,322 | 1,468,129 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,196,904 | 557,049 | 6,322 | 1,760,275 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941,014 | 557,049 | 6,322 | 1,504,385 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,123,527 | 742,732 | 21,105 | 1,887,364 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 866,424 | 742,732 | 21,105 | 1,630,261 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,148 | 742,732 | 21,105 | 1,929,985 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,046 | 742,732 | 21,105 | 1,672,883 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,576 | 742,732 | 21,105 | 1,966,413 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 945,473 | 742,732 | 21,105 | 1,709,310 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,123,527 | 817,005 | 95,360 | 2,035,892 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 866,424 | 817,005 | 95,360 | 1,778,789 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,149 | 817,005 | 95,360 | 2,078,514 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,046 | 817,005 | 95,360 | 1,821,411 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,576 | 817,005 | 95,360 | 2,114,941 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 945,473 | 817,005 | 95,360 | 1,857,838 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,123,527 | 854,142 | 127,963 | 2,105,632 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 866,424 | 854,142 | 127,963 | 1,848,529 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,149 | 854,142 | 127,963 | 2,148,254 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,046 | 854,142 | 127,963 | 1,891,151 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,576 | 854,142 | 127,963 | 2,184,681 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 945,473 | 854,142 | 127,963 | 1,927,578 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,129,056 | 516,199 | 7,586 | 1,652,841 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 869,181 | 516,199 | 7,586 | 1,392,966 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,169,868 | 516,199 | 7,586 | 1,693,653 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 909,993 | 516,199 | 7,586 | 1,433,778 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,204,750 | 516,199 | 7,586 | 1,728,535 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 944,875 | 516,199 | 7,586 | 1,468,660 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,139,809 | 573,760 | 22,376 | 1,735,945 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877,459 | 573,760 | 22,376 | 1,473,595 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,181,010 | 573,760 | 22,376 | 1,777,146 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918,660 | 573,760 | 22,376 | 1,514,796 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,216,224 | 573,760 | 22,376 | 1,812,360 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953,874 | 573,760 | 22,376 | 1,550,010 |