Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,276,445 | 495,774 | 95,360 | 1,867,579 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,313,045 | 495,774 | 95,360 | 1,904,179 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,038 | 495,774 | 95,360 | 1,940,172 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,276,445 | 495,774 | 95,360 | 1,867,579 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,313,045 | 495,774 | 95,360 | 1,904,179 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,038 | 495,774 | 95,360 | 1,940,172 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 1,291,903 |
| 495,774 |
| 95,360 |
| 1,883,037 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,321,369 | 495,774 | 95,360 | 1,912,503 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,276,445 | 518,056 | 127,963 | 1,922,464 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,313,045 | 518,056 | 127,963 | 1,959,064 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,038 | 518,056 | 127,963 | 1,995,057 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,291,903 | 518,056 | 127,963 | 1,937,922 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,321,369 | 518,056 | 127,963 | 1,967,388 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,232,112 | 339,800 | 7,586 | 1,579,498 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,268,196 | 339,800 | 7,586 | 1,615,582 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,303,682 | 339,800 | 7,586 | 1,651,068 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,247,352 | 339,800 | 7,586 | 1,594,738 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,276,403 | 339,800 | 7,586 | 1,623,789 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,243,846 | 365,796 | 37,127 | 1,646,769 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,274 | 365,796 | 37,127 | 1,683,197 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,098 | 365,796 | 37,127 | 1,719,021 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,259,232 | 365,796 | 37,127 | 1,662,155 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,288,559 | 365,796 | 37,127 | 1,691,482 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,243,846 | 401,075 | 95,360 | 1,740,281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,274 | 401,075 | 95,360 | 1,776,709 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,098 | 401,075 | 95,360 | 1,812,533 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,259,232 | 401,075 | 95,360 | 1,755,667 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,288,559 | 401,075 | 95,360 | 1,784,994 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,243,846 | 419,644 | 127,963 | 1,791,453 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,274 | 419,644 | 127,963 | 1,827,881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,098 | 419,644 | 127,963 | 1,863,705 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,259,232 | 419,644 | 127,963 | 1,806,839 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,288,559 | 419,644 | 127,963 | 1,836,166 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,989 | 304,520 | 7,586 | 1,507,095 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,098 | 304,520 | 7,586 | 1,544,204 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,268,592 | 304,520 | 7,586 | 1,580,698 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,210,662 | 304,520 | 7,586 | 1,522,768 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,240,538 | 304,520 | 7,586 | 1,552,644 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,206,424 | 334,229 | 37,127 | 1,577,780 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,243,888 | 334,229 | 37,127 | 1,615,244 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,280,732 | 334,229 | 37,127 | 1,652,088 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,222,247 | 334,229 | 37,127 | 1,593,603 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,252,409 | 334,229 | 37,127 | 1,623,765 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,206,424 | 367,652 | 95,360 | 1,669,436 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,243,888 | 367,652 | 95,360 | 1,706,900 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,280,732 | 367,652 | 95,360 | 1,743,744 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,222,247 | 367,652 | 95,360 | 1,685,259 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,252,409 | 367,652 | 95,360 | 1,715,421 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,206,424 | 384,364 | 127,963 | 1,718,751 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,243,888 | 384,364 | 127,963 | 1,756,215 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,280,732 | 384,364 | 127,963 | 1,793,059 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,222,247 | 384,364 | 127,963 | 1,734,574 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,252,409 | 384,364 | 127,963 | 1,764,736 |
| m3 |
| 1,291,903 |
| 495,774 |
| 95,360 |
| 1,883,037 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,321,369 | 495,774 | 95,360 | 1,912,503 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,276,445 | 518,056 | 127,963 | 1,922,464 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,313,045 | 518,056 | 127,963 | 1,959,064 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,038 | 518,056 | 127,963 | 1,995,057 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,291,903 | 518,056 | 127,963 | 1,937,922 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,321,369 | 518,056 | 127,963 | 1,967,388 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,232,112 | 339,800 | 7,586 | 1,579,498 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,268,196 | 339,800 | 7,586 | 1,615,582 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,303,682 | 339,800 | 7,586 | 1,651,068 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,247,352 | 339,800 | 7,586 | 1,594,738 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,276,403 | 339,800 | 7,586 | 1,623,789 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,243,846 | 365,796 | 37,127 | 1,646,769 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,274 | 365,796 | 37,127 | 1,683,197 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,098 | 365,796 | 37,127 | 1,719,021 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,259,232 | 365,796 | 37,127 | 1,662,155 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,288,559 | 365,796 | 37,127 | 1,691,482 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,243,846 | 401,075 | 95,360 | 1,740,281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,274 | 401,075 | 95,360 | 1,776,709 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,098 | 401,075 | 95,360 | 1,812,533 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,259,232 | 401,075 | 95,360 | 1,755,667 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,288,559 | 401,075 | 95,360 | 1,784,994 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,243,846 | 419,644 | 127,963 | 1,791,453 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,274 | 419,644 | 127,963 | 1,827,881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,098 | 419,644 | 127,963 | 1,863,705 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,259,232 | 419,644 | 127,963 | 1,806,839 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,288,559 | 419,644 | 127,963 | 1,836,166 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,989 | 304,520 | 7,586 | 1,507,095 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,098 | 304,520 | 7,586 | 1,544,204 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,268,592 | 304,520 | 7,586 | 1,580,698 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,210,662 | 304,520 | 7,586 | 1,522,768 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,240,538 | 304,520 | 7,586 | 1,552,644 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,206,424 | 334,229 | 37,127 | 1,577,780 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,243,888 | 334,229 | 37,127 | 1,615,244 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,280,732 | 334,229 | 37,127 | 1,652,088 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,222,247 | 334,229 | 37,127 | 1,593,603 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,252,409 | 334,229 | 37,127 | 1,623,765 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,206,424 | 367,652 | 95,360 | 1,669,436 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,243,888 | 367,652 | 95,360 | 1,706,900 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,280,732 | 367,652 | 95,360 | 1,743,744 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,222,247 | 367,652 | 95,360 | 1,685,259 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,252,409 | 367,652 | 95,360 | 1,715,421 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,206,424 | 384,364 | 127,963 | 1,718,751 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,243,888 | 384,364 | 127,963 | 1,756,215 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,280,732 | 384,364 | 127,963 | 1,793,059 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,222,247 | 384,364 | 127,963 | 1,734,574 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,252,409 | 384,364 | 127,963 | 1,764,736 |