Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,200,706 | 668,459 | 7,586 | 1,876,751 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,237,993 | 668,459 | 7,586 | 1,914,038 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,274,662 | 668,459 | 7,586 | 1,950,707 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,200,706 | 668,459 | 7,586 | 1,876,751 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,237,993 | 668,459 | 7,586 | 1,914,038 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,274,662 | 668,459 | 7,586 | 1,950,707 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 1,216,454 |
| 668,459 |
| 7,586 |
| 1,892,499 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,246,474 | 668,459 | 7,586 | 1,922,519 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,212,141 | 742,732 | 37,127 | 1,992,000 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,784 | 742,732 | 37,127 | 2,029,643 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,802 | 742,732 | 37,127 | 2,066,661 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,228,040 | 742,732 | 37,127 | 2,007,899 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,258,345 | 742,732 | 37,127 | 2,038,204 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,212,141 | 817,005 | 95,360 | 2,124,506 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,784 | 817,005 | 95,360 | 2,162,149 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,802 | 817,005 | 95,360 | 2,199,167 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,228,040 | 817,005 | 95,360 | 2,140,405 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,258,345 | 817,005 | 95,360 | 2,170,710 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,212,141 | 854,142 | 127,963 | 2,194,246 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,784 | 854,142 | 127,963 | 2,231,889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,802 | 854,142 | 127,963 | 2,268,907 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,228,040 | 854,142 | 127,963 | 2,210,145 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,258,345 | 854,142 | 127,963 | 2,240,450 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1,265,566 | 798,437 | 0 | 2,064,003 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1,307,865 | 798,437 | 0 | 2,106,302 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,462 | 798,437 | 0 | 2,147,899 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1,288,701 | 649,891 | 0 | 1,938,592 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,333,841 | 649,891 | 0 | 1,983,732 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1,378,232 | 649,891 | 0 | 2,028,123 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,245,290 | 668,459 | 7,586 | 1,921,335 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,281,374 | 668,459 | 7,586 | 1,957,419 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,860 | 668,459 | 7,586 | 1,992,905 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,251,219 | 742,732 | 37,127 | 2,031,078 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,287,476 | 742,732 | 37,127 | 2,067,335 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,323,130 | 742,732 | 37,127 | 2,102,989 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,251,219 | 817,005 | 95,360 | 2,163,584 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,287,476 | 817,005 | 95,360 | 2,199,841 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,323,130 | 817,005 | 95,360 | 2,235,495 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,251,219 | 854,142 | 127,963 | 2,233,324 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,287,476 | 854,142 | 127,963 | 2,269,581 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,323,130 | 854,142 | 127,963 | 2,305,235 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 323,088 | 0 | 323,088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 323,088 | 0 | 323,088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 323,088 | 0 | 323,088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 285,952 | 0 | 285,952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 285,952 | 0 | 285,952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 285,952 | 0 | 285,952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 456,780 | 7,376 | 464,156 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 456,780 | 7,376 | 464,156 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 456,780 | 7,376 | 464,156 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 505,058 | 36,915 | 541,973 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 505,058 | 36,915 | 541,973 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 505,058 | 36,915 | 541,973 |
| m3 |
| 1,216,454 |
| 668,459 |
| 7,586 |
| 1,892,499 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,246,474 | 668,459 | 7,586 | 1,922,519 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,212,141 | 742,732 | 37,127 | 1,992,000 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,784 | 742,732 | 37,127 | 2,029,643 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,802 | 742,732 | 37,127 | 2,066,661 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,228,040 | 742,732 | 37,127 | 2,007,899 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,258,345 | 742,732 | 37,127 | 2,038,204 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,212,141 | 817,005 | 95,360 | 2,124,506 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,784 | 817,005 | 95,360 | 2,162,149 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,802 | 817,005 | 95,360 | 2,199,167 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,228,040 | 817,005 | 95,360 | 2,140,405 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,258,345 | 817,005 | 95,360 | 2,170,710 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,212,141 | 854,142 | 127,963 | 2,194,246 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,784 | 854,142 | 127,963 | 2,231,889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,802 | 854,142 | 127,963 | 2,268,907 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,228,040 | 854,142 | 127,963 | 2,210,145 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,258,345 | 854,142 | 127,963 | 2,240,450 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 1,265,566 | 798,437 | 0 | 2,064,003 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 1,307,865 | 798,437 | 0 | 2,106,302 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,462 | 798,437 | 0 | 2,147,899 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1,288,701 | 649,891 | 0 | 1,938,592 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,333,841 | 649,891 | 0 | 1,983,732 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1,378,232 | 649,891 | 0 | 2,028,123 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,245,290 | 668,459 | 7,586 | 1,921,335 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,281,374 | 668,459 | 7,586 | 1,957,419 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,860 | 668,459 | 7,586 | 1,992,905 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,251,219 | 742,732 | 37,127 | 2,031,078 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,287,476 | 742,732 | 37,127 | 2,067,335 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,323,130 | 742,732 | 37,127 | 2,102,989 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,251,219 | 817,005 | 95,360 | 2,163,584 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,287,476 | 817,005 | 95,360 | 2,199,841 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,323,130 | 817,005 | 95,360 | 2,235,495 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,251,219 | 854,142 | 127,963 | 2,233,324 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,287,476 | 854,142 | 127,963 | 2,269,581 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,323,130 | 854,142 | 127,963 | 2,305,235 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 323,088 | 0 | 323,088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 323,088 | 0 | 323,088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 323,088 | 0 | 323,088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 285,952 | 0 | 285,952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 285,952 | 0 | 285,952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 285,952 | 0 | 285,952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 456,780 | 7,376 | 464,156 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 456,780 | 7,376 | 464,156 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 456,780 | 7,376 | 464,156 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 505,058 | 36,915 | 541,973 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 505,058 | 36,915 | 541,973 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 505,058 | 36,915 | 541,973 |