Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,372 | 0 | 95,372 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,106 | 0 | 114,106 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,216 | 0 | 119,216 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,372 | 0 | 95,372 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,106 | 0 | 114,106 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,216 | 0 | 119,216 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 102,185 |
| 0 |
| 102,185 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 117,513 | 0 | 117,513 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,076 | 0 | 97,076 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 115,809 | 0 | 115,809 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 137,949 | 0 | 137,949 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 103,888 | 0 | 103,888 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 122,622 | 0 | 122,622 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132,840 | 0 | 132,840 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 149,328 | 76,639 | 0 | 225,967 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 149,328 | 98,779 | 0 | 248,107 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 698,723 | 783,877 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 782,122 | 892,822 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,058,354 | 1,196,303 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 601,785 | 686,939 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 713,744 | 824,444 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 896,492 | 1,034,441 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 991,341 | 1,187,195 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 641,814 | 726,968 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 747,439 | 858,139 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 875,029 | 1,012,978 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,179,854 | 1,375,708 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 694,260 | 779,414 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 790,057 | 900,757 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 936,103 | 1,074,052 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,339,501 | 1,535,355 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 708,205 | 793,359 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 861,663 | 972,363 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,084,537 | 1,222,486 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,523,951 | 1,719,805 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 704,347 | 789,501 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 875,745 | 986,445 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,125,529 | 1,263,478 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,587,470 | 1,783,324 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 403,011 | 403,011 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 501,224 | 501,224 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 663,783 | 663,783 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 896,333 | 896,333 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 505,391 | 505,391 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 622,395 | 622,395 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 814,151 | 814,151 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,098,535 | 1,098,535 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 667,870 | 667,870 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 836,595 | 836,595 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,113,116 | 1,113,116 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,502,121 | 1,502,121 |
| 102,185 |
| 0 |
| 102,185 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 117,513 | 0 | 117,513 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,076 | 0 | 97,076 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 115,809 | 0 | 115,809 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 137,949 | 0 | 137,949 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 103,888 | 0 | 103,888 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 122,622 | 0 | 122,622 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132,840 | 0 | 132,840 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 149,328 | 76,639 | 0 | 225,967 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 149,328 | 98,779 | 0 | 248,107 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 698,723 | 783,877 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 782,122 | 892,822 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,058,354 | 1,196,303 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 601,785 | 686,939 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 713,744 | 824,444 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 896,492 | 1,034,441 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 991,341 | 1,187,195 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 641,814 | 726,968 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 747,439 | 858,139 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 875,029 | 1,012,978 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,179,854 | 1,375,708 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 694,260 | 779,414 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 790,057 | 900,757 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 936,103 | 1,074,052 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,339,501 | 1,535,355 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 708,205 | 793,359 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 861,663 | 972,363 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,084,537 | 1,222,486 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,523,951 | 1,719,805 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 704,347 | 789,501 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 875,745 | 986,445 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,125,529 | 1,263,478 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,587,470 | 1,783,324 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 403,011 | 403,011 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 501,224 | 501,224 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 663,783 | 663,783 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 896,333 | 896,333 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 505,391 | 505,391 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 622,395 | 622,395 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 814,151 | 814,151 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,098,535 | 1,098,535 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 667,870 | 667,870 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 836,595 | 836,595 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,113,116 | 1,113,116 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,502,121 | 1,502,121 |