Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,145,225 | 682,837 | 137,597 | 1,965,659 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,171,750 | 682,837 | 137,597 | 1,992,184 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,347,790 | 682,837 | 137,597 | 2,168,224 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,145,225 | 682,837 | 137,597 | 1,965,659 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,171,750 | 682,837 | 137,597 | 1,992,184 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,347,790 | 682,837 | 137,597 | 2,168,224 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
| m3 |
| 1,411,824 |
| 682,837 |
| 137,597 |
| 2,232,258 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,435,865 | 682,837 | 137,597 | 2,256,299 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,557,749 | 682,837 | 137,597 | 2,378,183 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 487,320 | 104,305 | 1,452,903 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 487,320 | 104,305 | 1,448,859 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 487,320 | 104,305 | 1,503,263 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 487,320 | 104,305 | 1,506,978 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 487,320 | 104,305 | 1,554,556 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 487,320 | 104,305 | 1,564,465 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 487,320 | 104,305 | 1,602,489 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 487,320 | 104,305 | 1,619,096 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 487,320 | 104,305 | 1,649,561 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 487,320 | 104,305 | 1,716,244 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 487,320 | 104,305 | 1,736,850 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 487,320 | 104,305 | 1,763,375 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 487,320 | 104,305 | 1,939,415 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 487,320 | 104,305 | 2,003,449 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 487,320 | 104,305 | 2,027,490 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 487,320 | 104,305 | 2,149,374 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 696,920 | 104,305 | 1,662,503 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 696,920 | 104,305 | 1,658,459 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 696,920 | 104,305 | 1,712,863 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 696,920 | 104,305 | 1,716,578 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 696,920 | 104,305 | 1,764,156 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 696,920 | 104,305 | 1,774,065 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 696,920 | 104,305 | 1,812,089 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 696,920 | 104,305 | 1,828,696 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 696,920 | 104,305 | 1,859,161 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 696,920 | 104,305 | 1,925,844 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 696,920 | 104,305 | 1,946,450 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 696,920 | 104,305 | 1,972,975 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 696,920 | 104,305 | 2,149,015 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 696,920 | 104,305 | 2,213,049 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 696,920 | 104,305 | 2,237,090 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 696,920 | 104,305 | 2,358,974 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 531,860 | 104,305 | 1,497,443 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 531,860 | 104,305 | 1,493,399 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 531,860 | 104,305 | 1,547,803 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 531,860 | 104,305 | 1,551,518 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 531,860 | 104,305 | 1,599,096 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 531,860 | 104,305 | 1,609,005 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 531,860 | 104,305 | 1,647,029 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 531,860 | 104,305 | 1,663,636 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 531,860 | 104,305 | 1,694,101 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 531,860 | 104,305 | 1,760,784 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 531,860 | 104,305 | 1,781,390 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 531,860 | 104,305 | 1,807,915 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
| m3 |
| 1,411,824 |
| 682,837 |
| 137,597 |
| 2,232,258 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,435,865 | 682,837 | 137,597 | 2,256,299 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,557,749 | 682,837 | 137,597 | 2,378,183 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 487,320 | 104,305 | 1,452,903 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 487,320 | 104,305 | 1,448,859 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 487,320 | 104,305 | 1,503,263 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 487,320 | 104,305 | 1,506,978 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 487,320 | 104,305 | 1,554,556 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 487,320 | 104,305 | 1,564,465 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 487,320 | 104,305 | 1,602,489 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 487,320 | 104,305 | 1,619,096 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 487,320 | 104,305 | 1,649,561 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 487,320 | 104,305 | 1,716,244 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 487,320 | 104,305 | 1,736,850 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 487,320 | 104,305 | 1,763,375 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 487,320 | 104,305 | 1,939,415 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 487,320 | 104,305 | 2,003,449 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 487,320 | 104,305 | 2,027,490 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 487,320 | 104,305 | 2,149,374 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 696,920 | 104,305 | 1,662,503 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 696,920 | 104,305 | 1,658,459 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 696,920 | 104,305 | 1,712,863 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 696,920 | 104,305 | 1,716,578 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 696,920 | 104,305 | 1,764,156 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 696,920 | 104,305 | 1,774,065 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 696,920 | 104,305 | 1,812,089 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 696,920 | 104,305 | 1,828,696 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 696,920 | 104,305 | 1,859,161 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 696,920 | 104,305 | 1,925,844 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 696,920 | 104,305 | 1,946,450 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 696,920 | 104,305 | 1,972,975 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 696,920 | 104,305 | 2,149,015 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 696,920 | 104,305 | 2,213,049 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 696,920 | 104,305 | 2,237,090 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 696,920 | 104,305 | 2,358,974 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 531,860 | 104,305 | 1,497,443 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 531,860 | 104,305 | 1,493,399 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 531,860 | 104,305 | 1,547,803 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 531,860 | 104,305 | 1,551,518 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 531,860 | 104,305 | 1,599,096 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 531,860 | 104,305 | 1,609,005 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 531,860 | 104,305 | 1,647,029 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 531,860 | 104,305 | 1,663,636 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 531,860 | 104,305 | 1,694,101 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 531,860 | 104,305 | 1,760,784 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 531,860 | 104,305 | 1,781,390 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 531,860 | 104,305 | 1,807,915 |