Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 744,080 | 85,832 | 1,912,135 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 744,080 | 85,832 | 1,931,460 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 744,080 | 85,832 | 1,954,581 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 744,080 | 85,832 | 1,912,135 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 744,080 | 85,832 | 1,931,460 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 744,080 | 85,832 | 1,954,581 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1,201,011 |
| 744,080 |
| 85,832 |
| 2,030,923 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 744,080 | 85,832 | 2,062,742 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 744,080 | 85,832 | 2,113,537 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 744,080 | 85,832 | 2,295,795 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 744,080 | 85,832 | 2,445,222 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 793,860 | 143,132 | 1,820,058 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 793,860 | 143,132 | 1,816,086 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 793,860 | 143,132 | 1,869,572 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 793,860 | 143,132 | 1,871,751 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 793,860 | 143,132 | 1,919,748 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 793,860 | 143,132 | 1,928,893 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 793,860 | 143,132 | 1,967,051 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 793,860 | 143,132 | 1,983,543 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 793,860 | 143,132 | 2,019,215 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 793,860 | 143,132 | 2,038,540 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 793,860 | 143,132 | 2,061,661 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 793,860 | 143,132 | 2,138,003 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 793,860 | 143,132 | 2,169,822 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 793,860 | 143,132 | 2,220,617 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 793,860 | 143,132 | 2,402,875 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 793,860 | 143,132 | 2,552,302 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 639,710 | 80,297 | 1,581,285 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 639,710 | 80,297 | 1,577,241 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 639,710 | 80,297 | 1,631,645 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 639,710 | 80,297 | 1,635,360 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 639,710 | 80,297 | 1,682,938 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 639,710 | 80,297 | 1,692,847 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 639,710 | 80,297 | 1,730,871 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 639,710 | 80,297 | 1,747,478 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 639,710 | 80,297 | 1,777,943 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 639,710 | 80,297 | 1,844,626 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 639,710 | 80,297 | 1,865,232 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 639,710 | 80,297 | 1,891,757 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 639,710 | 80,297 | 2,067,797 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 639,710 | 80,297 | 2,131,831 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 639,710 | 80,297 | 2,155,872 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 639,710 | 80,297 | 2,277,756 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 861,278 | 682,837 | 137,597 | 1,681,712 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 857,234 | 682,837 | 137,597 | 1,677,668 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 911,638 | 682,837 | 137,597 | 1,732,072 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 915,353 | 682,837 | 137,597 | 1,735,787 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 962,931 | 682,837 | 137,597 | 1,783,365 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 972,840 | 682,837 | 137,597 | 1,793,274 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,010,864 | 682,837 | 137,597 | 1,831,298 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,027,471 | 682,837 | 137,597 | 1,847,905 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,057,936 | 682,837 | 137,597 | 1,878,370 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,124,619 | 682,837 | 137,597 | 1,945,053 |
| m3 |
| 1,201,011 |
| 744,080 |
| 85,832 |
| 2,030,923 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 744,080 | 85,832 | 2,062,742 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 744,080 | 85,832 | 2,113,537 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 744,080 | 85,832 | 2,295,795 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 744,080 | 85,832 | 2,445,222 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 793,860 | 143,132 | 1,820,058 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 793,860 | 143,132 | 1,816,086 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 793,860 | 143,132 | 1,869,572 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 793,860 | 143,132 | 1,871,751 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 793,860 | 143,132 | 1,919,748 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 793,860 | 143,132 | 1,928,893 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 793,860 | 143,132 | 1,967,051 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 793,860 | 143,132 | 1,983,543 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 793,860 | 143,132 | 2,019,215 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 793,860 | 143,132 | 2,038,540 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 793,860 | 143,132 | 2,061,661 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 793,860 | 143,132 | 2,138,003 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 793,860 | 143,132 | 2,169,822 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 793,860 | 143,132 | 2,220,617 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 793,860 | 143,132 | 2,402,875 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 793,860 | 143,132 | 2,552,302 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 639,710 | 80,297 | 1,581,285 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 639,710 | 80,297 | 1,577,241 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 639,710 | 80,297 | 1,631,645 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 639,710 | 80,297 | 1,635,360 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 639,710 | 80,297 | 1,682,938 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 639,710 | 80,297 | 1,692,847 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 639,710 | 80,297 | 1,730,871 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 639,710 | 80,297 | 1,747,478 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 639,710 | 80,297 | 1,777,943 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 639,710 | 80,297 | 1,844,626 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 639,710 | 80,297 | 1,865,232 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 639,710 | 80,297 | 1,891,757 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 639,710 | 80,297 | 2,067,797 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 639,710 | 80,297 | 2,131,831 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 639,710 | 80,297 | 2,155,872 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 639,710 | 80,297 | 2,277,756 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 861,278 | 682,837 | 137,597 | 1,681,712 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 857,234 | 682,837 | 137,597 | 1,677,668 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 911,638 | 682,837 | 137,597 | 1,732,072 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 915,353 | 682,837 | 137,597 | 1,735,787 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 962,931 | 682,837 | 137,597 | 1,783,365 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 972,840 | 682,837 | 137,597 | 1,793,274 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,010,864 | 682,837 | 137,597 | 1,831,298 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,027,471 | 682,837 | 137,597 | 1,847,905 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,057,936 | 682,837 | 137,597 | 1,878,370 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,124,619 | 682,837 | 137,597 | 1,945,053 |