Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 624,788 | 624,788 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 702,887 | 702,887 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 437,197 | 437,197 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 624,788 | 624,788 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 702,887 | 702,887 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 437,197 | 437,197 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 518,024 |
| 518,024 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 569,459 | 569,459 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 642,938 | 642,938 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 373,738 | 373,738 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 436,028 | 436,028 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 481,707 | 481,707 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 543,997 | 543,997 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 6,868,029 | 5,553,900 | 13,210,919 | 25,632,848 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 5,751,695 | 4,247,100 | 8,040,570 | 18,039,365 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 4,920,673 | 3,702,600 | 6,609,968 | 15,233,241 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,306,694 | 3,049,200 | 4,225,173 | 11,581,067 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,886,885 | 1,599,620 | 5,297,614 | 10,784,119 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,350,663 | 1,473,780 | 4,770,775 | 9,595,218 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,036,647 | 1,345,520 | 3,690,090 | 8,072,257 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,819,490 | 1,294,700 | 2,170,641 | 6,284,831 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,007,056 | 1,524,600 | 6,093,511 | 11,625,167 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,425,538 | 1,403,600 | 5,220,975 | 10,050,113 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,036,501 | 1,282,600 | 3,657,281 | 7,976,382 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,675,647 | 1,234,200 | 2,742,891 | 6,652,738 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 7,492,677 | 6,171,000 | 14,678,486 | 28,342,163 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 6,294,516 | 4,719,000 | 8,934,945 | 19,948,461 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,401,364 | 4,114,000 | 7,346,022 | 16,861,386 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,748,355 | 3,388,000 | 4,695,936 | 12,832,291 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,285,038 | 1,921,480 | 5,885,722 | 12,092,240 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,700,148 | 1,769,020 | 5,300,711 | 10,769,879 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,354,512 | 1,616,560 | 4,100,765 | 9,071,837 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 3,116,031 | 1,553,640 | 2,411,159 | 7,080,830 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,315,265 | 1,829,520 | 6,409,467 | 12,554,252 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,696,370 | 1,684,320 | 5,494,034 | 10,874,724 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,283,095 | 1,539,120 | 3,848,256 | 8,670,471 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,898,344 | 1,481,040 | 2,887,121 | 7,266,505 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 7,180,604 | 5,863,660 | 13,944,702 | 26,988,966 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 6,023,105 | 4,484,260 | 8,486,760 | 18,994,125 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,160,767 | 3,908,300 | 6,979,131 | 16,048,198 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,527,525 | 3,218,600 | 4,459,419 | 12,205,544 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,086,233 | 1,761,760 | 5,591,668 | 11,439,661 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,525,657 | 1,621,400 | 5,036,741 | 10,183,798 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,195,885 | 1,481,040 | 3,897,883 | 8,574,808 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,967,795 | 1,425,380 | 2,291,897 | 6,685,072 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,122,687 | 1,677,060 | 6,226,191 | 12,025,938 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,527,105 | 1,543,960 | 5,330,282 | 10,401,347 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,128,979 | 1,410,860 | 3,733,245 | 8,273,084 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,759,179 | 1,357,620 | 2,797,337 | 6,914,136 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,315,265 | 3,637,260 | 21,392,359 | 29,344,884 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,696,370 | 3,329,920 | 19,053,148 | 26,079,438 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,283,095 | 3,025,000 | 15,829,165 | 22,137,260 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,898,344 | 2,838,660 | 14,115,971 | 19,852,975 |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 518,024 |
| 518,024 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 569,459 | 569,459 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 642,938 | 642,938 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 373,738 | 373,738 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 436,028 | 436,028 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 481,707 | 481,707 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 543,997 | 543,997 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 6,868,029 | 5,553,900 | 13,210,919 | 25,632,848 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 5,751,695 | 4,247,100 | 8,040,570 | 18,039,365 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 4,920,673 | 3,702,600 | 6,609,968 | 15,233,241 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,306,694 | 3,049,200 | 4,225,173 | 11,581,067 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 3,886,885 | 1,599,620 | 5,297,614 | 10,784,119 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,350,663 | 1,473,780 | 4,770,775 | 9,595,218 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,036,647 | 1,345,520 | 3,690,090 | 8,072,257 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,819,490 | 1,294,700 | 2,170,641 | 6,284,831 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,007,056 | 1,524,600 | 6,093,511 | 11,625,167 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,425,538 | 1,403,600 | 5,220,975 | 10,050,113 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,036,501 | 1,282,600 | 3,657,281 | 7,976,382 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,675,647 | 1,234,200 | 2,742,891 | 6,652,738 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 7,492,677 | 6,171,000 | 14,678,486 | 28,342,163 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 6,294,516 | 4,719,000 | 8,934,945 | 19,948,461 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,401,364 | 4,114,000 | 7,346,022 | 16,861,386 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,748,355 | 3,388,000 | 4,695,936 | 12,832,291 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,285,038 | 1,921,480 | 5,885,722 | 12,092,240 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,700,148 | 1,769,020 | 5,300,711 | 10,769,879 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,354,512 | 1,616,560 | 4,100,765 | 9,071,837 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 3,116,031 | 1,553,640 | 2,411,159 | 7,080,830 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,315,265 | 1,829,520 | 6,409,467 | 12,554,252 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,696,370 | 1,684,320 | 5,494,034 | 10,874,724 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,283,095 | 1,539,120 | 3,848,256 | 8,670,471 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,898,344 | 1,481,040 | 2,887,121 | 7,266,505 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 7,180,604 | 5,863,660 | 13,944,702 | 26,988,966 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 6,023,105 | 4,484,260 | 8,486,760 | 18,994,125 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 5,160,767 | 3,908,300 | 6,979,131 | 16,048,198 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 4,527,525 | 3,218,600 | 4,459,419 | 12,205,544 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,086,233 | 1,761,760 | 5,591,668 | 11,439,661 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,525,657 | 1,621,400 | 5,036,741 | 10,183,798 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,195,885 | 1,481,040 | 3,897,883 | 8,574,808 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,967,795 | 1,425,380 | 2,291,897 | 6,685,072 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,122,687 | 1,677,060 | 6,226,191 | 12,025,938 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,527,105 | 1,543,960 | 5,330,282 | 10,401,347 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,128,979 | 1,410,860 | 3,733,245 | 8,273,084 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,759,179 | 1,357,620 | 2,797,337 | 6,914,136 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá I | 100m3 | 4,315,265 | 3,637,260 | 21,392,359 | 29,344,884 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá II | 100m3 | 3,696,370 | 3,329,920 | 19,053,148 | 26,079,438 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá III | 100m3 | 3,283,095 | 3,025,000 | 15,829,165 | 22,137,260 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 2,898,344 | 2,838,660 | 14,115,971 | 19,852,975 |