Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 634,040 | 169,073 | 2,006,297 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 634,040 | 169,073 | 2,035,396 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 634,040 | 169,073 | 2,228,411 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 634,040 | 169,073 | 2,006,297 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 634,040 | 169,073 | 2,035,396 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 634,040 | 169,073 | 2,228,411 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,494,182 |
| 634,040 |
| 169,073 |
| 2,297,295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 634,040 | 169,073 | 2,301,868 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 634,040 | 169,073 | 2,407,131 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 707,400 | 247,579 | 1,846,589 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 707,400 | 247,579 | 1,843,394 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 707,400 | 247,579 | 1,900,894 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 707,400 | 247,579 | 1,906,182 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 707,400 | 247,579 | 1,956,212 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 707,400 | 247,579 | 1,966,507 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 707,400 | 247,579 | 2,009,700 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 707,400 | 247,579 | 2,027,176 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 707,400 | 247,579 | 2,102,189 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 707,400 | 247,579 | 2,124,295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 707,400 | 247,579 | 2,158,163 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 707,400 | 247,579 | 2,187,262 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 707,400 | 247,579 | 2,380,277 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 707,400 | 247,579 | 2,449,161 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 707,400 | 247,579 | 2,453,734 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 707,400 | 247,579 | 2,558,997 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 594,740 | 188,905 | 1,675,255 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 594,740 | 188,905 | 1,672,060 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 594,740 | 188,905 | 1,729,560 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 594,740 | 188,905 | 1,734,848 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 594,740 | 188,905 | 1,784,878 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 594,740 | 188,905 | 1,795,173 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 594,740 | 188,905 | 1,838,366 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 594,740 | 188,905 | 1,855,842 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 594,740 | 188,905 | 1,930,855 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 594,740 | 188,905 | 1,952,961 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 594,740 | 188,905 | 1,986,829 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 594,740 | 188,905 | 2,015,928 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 594,740 | 188,905 | 2,208,943 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 594,740 | 188,905 | 2,277,827 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 594,740 | 188,905 | 2,282,400 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 594,740 | 188,905 | 2,387,663 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 699,540 | 161,188 | 1,752,338 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 699,540 | 161,188 | 1,749,143 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 699,540 | 161,188 | 1,806,643 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 699,540 | 161,188 | 1,811,931 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 699,540 | 161,188 | 1,861,961 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 699,540 | 161,188 | 1,872,256 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 699,540 | 161,188 | 1,915,449 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 699,540 | 161,188 | 1,932,925 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 699,540 | 161,188 | 2,007,938 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 699,540 | 161,188 | 2,030,044 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 699,540 | 161,188 | 2,063,912 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 699,540 | 161,188 | 2,093,011 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,494,182 |
| 634,040 |
| 169,073 |
| 2,297,295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 634,040 | 169,073 | 2,301,868 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 634,040 | 169,073 | 2,407,131 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 707,400 | 247,579 | 1,846,589 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 707,400 | 247,579 | 1,843,394 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 707,400 | 247,579 | 1,900,894 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 707,400 | 247,579 | 1,906,182 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 707,400 | 247,579 | 1,956,212 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 707,400 | 247,579 | 1,966,507 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 707,400 | 247,579 | 2,009,700 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 707,400 | 247,579 | 2,027,176 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 707,400 | 247,579 | 2,102,189 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 707,400 | 247,579 | 2,124,295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 707,400 | 247,579 | 2,158,163 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 707,400 | 247,579 | 2,187,262 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 707,400 | 247,579 | 2,380,277 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 707,400 | 247,579 | 2,449,161 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 707,400 | 247,579 | 2,453,734 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 707,400 | 247,579 | 2,558,997 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 594,740 | 188,905 | 1,675,255 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 594,740 | 188,905 | 1,672,060 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 594,740 | 188,905 | 1,729,560 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 594,740 | 188,905 | 1,734,848 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 594,740 | 188,905 | 1,784,878 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 594,740 | 188,905 | 1,795,173 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 594,740 | 188,905 | 1,838,366 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 594,740 | 188,905 | 1,855,842 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 594,740 | 188,905 | 1,930,855 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 594,740 | 188,905 | 1,952,961 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 594,740 | 188,905 | 1,986,829 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 594,740 | 188,905 | 2,015,928 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 594,740 | 188,905 | 2,208,943 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 594,740 | 188,905 | 2,277,827 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 594,740 | 188,905 | 2,282,400 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 594,740 | 188,905 | 2,387,663 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 699,540 | 161,188 | 1,752,338 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 699,540 | 161,188 | 1,749,143 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 699,540 | 161,188 | 1,806,643 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 699,540 | 161,188 | 1,811,931 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 699,540 | 161,188 | 1,861,961 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 699,540 | 161,188 | 1,872,256 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 699,540 | 161,188 | 1,915,449 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 699,540 | 161,188 | 1,932,925 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 699,540 | 161,188 | 2,007,938 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 699,540 | 161,188 | 2,030,044 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 699,540 | 161,188 | 2,063,912 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 699,540 | 161,188 | 2,093,011 |