Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 699,540 | 161,188 | 2,286,026 | |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 699,540 | 161,188 | 2,354,910 | |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 699,540 | 161,188 | 2,359,483 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 699,540 | 161,188 | 2,286,026 | |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 699,540 | 161,188 | 2,354,910 | |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 699,540 | 161,188 | 2,359,483 | |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,604,018 |
| 699,540 |
| 161,188 |
| 2,464,746 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 822,680 | 208,490 | 1,922,780 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 822,680 | 208,490 | 1,919,585 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 822,680 | 208,490 | 1,977,085 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 822,680 | 208,490 | 1,982,373 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 822,680 | 208,490 | 2,032,403 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 822,680 | 208,490 | 2,042,698 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 822,680 | 208,490 | 2,085,891 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 822,680 | 208,490 | 2,103,367 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 822,680 | 208,490 | 2,178,380 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 822,680 | 208,490 | 2,200,486 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 822,680 | 208,490 | 2,234,354 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 822,680 | 208,490 | 2,263,453 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 822,680 | 208,490 | 2,456,468 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 822,680 | 208,490 | 2,525,352 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 822,680 | 208,490 | 2,529,925 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 822,680 | 208,490 | 2,635,188 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 917,000 | 296,771 | 2,105,381 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 917,000 | 296,771 | 2,102,186 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 917,000 | 296,771 | 2,159,686 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 917,000 | 296,771 | 2,164,974 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 917,000 | 296,771 | 2,215,004 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 917,000 | 296,771 | 2,225,299 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 917,000 | 296,771 | 2,268,492 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 917,000 | 296,771 | 2,285,968 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 917,000 | 296,771 | 2,360,981 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 917,000 | 296,771 | 2,383,087 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 917,000 | 296,771 | 2,416,955 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 917,000 | 296,771 | 2,446,054 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 917,000 | 296,771 | 2,639,069 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 917,000 | 296,771 | 2,707,953 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 917,000 | 296,771 | 2,712,526 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 917,000 | 296,771 | 2,817,789 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 518,760 | 171,537 | 1,581,907 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 518,760 | 171,537 | 1,578,712 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 518,760 | 171,537 | 1,636,212 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 518,760 | 171,537 | 1,641,500 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 518,760 | 171,537 | 1,691,530 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 518,760 | 171,537 | 1,701,825 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 518,760 | 171,537 | 1,745,018 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 518,760 | 171,537 | 1,762,494 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 518,760 | 171,537 | 1,837,507 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 518,760 | 171,537 | 1,859,613 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 518,760 | 171,537 | 1,893,481 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 518,760 | 171,537 | 1,922,580 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 518,760 | 171,537 | 2,115,595 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 518,760 | 171,537 | 2,184,479 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,604,018 |
| 699,540 |
| 161,188 |
| 2,464,746 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 822,680 | 208,490 | 1,922,780 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 822,680 | 208,490 | 1,919,585 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 822,680 | 208,490 | 1,977,085 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 822,680 | 208,490 | 1,982,373 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 822,680 | 208,490 | 2,032,403 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 822,680 | 208,490 | 2,042,698 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 822,680 | 208,490 | 2,085,891 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 822,680 | 208,490 | 2,103,367 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 822,680 | 208,490 | 2,178,380 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 822,680 | 208,490 | 2,200,486 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 822,680 | 208,490 | 2,234,354 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 822,680 | 208,490 | 2,263,453 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 822,680 | 208,490 | 2,456,468 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 822,680 | 208,490 | 2,525,352 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 822,680 | 208,490 | 2,529,925 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 822,680 | 208,490 | 2,635,188 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 917,000 | 296,771 | 2,105,381 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 917,000 | 296,771 | 2,102,186 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 917,000 | 296,771 | 2,159,686 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 917,000 | 296,771 | 2,164,974 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 917,000 | 296,771 | 2,215,004 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 917,000 | 296,771 | 2,225,299 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 917,000 | 296,771 | 2,268,492 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 917,000 | 296,771 | 2,285,968 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 917,000 | 296,771 | 2,360,981 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 917,000 | 296,771 | 2,383,087 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 917,000 | 296,771 | 2,416,955 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 917,000 | 296,771 | 2,446,054 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 917,000 | 296,771 | 2,639,069 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 917,000 | 296,771 | 2,707,953 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,498,755 | 917,000 | 296,771 | 2,712,526 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,604,018 | 917,000 | 296,771 | 2,817,789 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,610 | 518,760 | 171,537 | 1,581,907 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,415 | 518,760 | 171,537 | 1,578,712 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945,915 | 518,760 | 171,537 | 1,636,212 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,203 | 518,760 | 171,537 | 1,641,500 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,233 | 518,760 | 171,537 | 1,691,530 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,528 | 518,760 | 171,537 | 1,701,825 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,054,721 | 518,760 | 171,537 | 1,745,018 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,072,197 | 518,760 | 171,537 | 1,762,494 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,147,210 | 518,760 | 171,537 | 1,837,507 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,316 | 518,760 | 171,537 | 1,859,613 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,203,184 | 518,760 | 171,537 | 1,893,481 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,232,283 | 518,760 | 171,537 | 1,922,580 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,425,298 | 518,760 | 171,537 | 2,115,595 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,494,182 | 518,760 | 171,537 | 2,184,479 |