Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,135,587 | 105,420 | 61,555 | 1,302,562 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,168,477 | 105,420 | 61,555 | 1,335,452 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,196,736 | 105,420 | 61,555 | 1,363,711 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,135,587 | 105,420 | 61,555 | 1,302,562 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,168,477 | 105,420 | 61,555 | 1,335,452 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,196,736 | 105,420 | 61,555 | 1,363,711 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,384,183 |
| 105,420 |
| 61,555 |
| 1,551,158 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,451,081 | 105,420 | 61,555 | 1,618,056 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,455,522 | 105,420 | 61,555 | 1,622,497 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,557,749 | 105,420 | 61,555 | 1,724,724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 900,183 | 463,740 | 104,482 | 1,468,405 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 896,957 | 463,740 | 104,482 | 1,465,179 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 955,010 | 463,740 | 104,482 | 1,523,232 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 960,349 | 463,740 | 104,482 | 1,528,571 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,010,860 | 463,740 | 104,482 | 1,579,082 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,254 | 463,740 | 104,482 | 1,589,476 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,064,863 | 463,740 | 104,482 | 1,633,085 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,082,507 | 463,740 | 104,482 | 1,650,729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,241 | 463,740 | 104,482 | 1,726,463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,559 | 463,740 | 104,482 | 1,748,781 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,214,753 | 463,740 | 104,482 | 1,782,975 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,244,132 | 463,740 | 104,482 | 1,812,354 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,439,003 | 463,740 | 104,482 | 2,007,225 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,508,549 | 463,740 | 104,482 | 2,076,771 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,513,166 | 463,740 | 104,482 | 2,081,388 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,619,441 | 463,740 | 104,482 | 2,187,663 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 421,820 | 104,482 | 1,417,912 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 421,820 | 104,482 | 1,414,717 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 421,820 | 104,482 | 1,472,217 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 421,820 | 104,482 | 1,477,505 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 421,820 | 104,482 | 1,527,535 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 421,820 | 104,482 | 1,537,830 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 421,820 | 104,482 | 1,581,023 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,072,197 | 421,820 | 104,482 | 1,598,499 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,147,210 | 421,820 | 104,482 | 1,673,512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,169,316 | 421,820 | 104,482 | 1,695,618 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,203,184 | 421,820 | 104,482 | 1,729,486 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,232,283 | 421,820 | 104,482 | 1,758,585 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,425,298 | 421,820 | 104,482 | 1,951,600 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,494,182 | 421,820 | 104,482 | 2,020,484 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,498,755 | 421,820 | 104,482 | 2,025,057 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 421,820 | 104,482 | 2,130,320 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 377,280 | 99,513 | 1,368,403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 377,280 | 99,513 | 1,365,208 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 377,280 | 99,513 | 1,422,708 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 377,280 | 99,513 | 1,427,996 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 377,280 | 99,513 | 1,478,026 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 377,280 | 99,513 | 1,488,321 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 377,280 | 99,513 | 1,531,514 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,072,197 | 377,280 | 99,513 | 1,548,990 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,147,210 | 377,280 | 99,513 | 1,624,003 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,169,316 | 377,280 | 99,513 | 1,646,109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,203,184 | 377,280 | 99,513 | 1,679,977 |
| m3 |
| 1,384,183 |
| 105,420 |
| 61,555 |
| 1,551,158 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,451,081 | 105,420 | 61,555 | 1,618,056 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,455,522 | 105,420 | 61,555 | 1,622,497 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,557,749 | 105,420 | 61,555 | 1,724,724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 900,183 | 463,740 | 104,482 | 1,468,405 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 896,957 | 463,740 | 104,482 | 1,465,179 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 955,010 | 463,740 | 104,482 | 1,523,232 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 960,349 | 463,740 | 104,482 | 1,528,571 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,010,860 | 463,740 | 104,482 | 1,579,082 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,254 | 463,740 | 104,482 | 1,589,476 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,064,863 | 463,740 | 104,482 | 1,633,085 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,082,507 | 463,740 | 104,482 | 1,650,729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,241 | 463,740 | 104,482 | 1,726,463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,559 | 463,740 | 104,482 | 1,748,781 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,214,753 | 463,740 | 104,482 | 1,782,975 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,244,132 | 463,740 | 104,482 | 1,812,354 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,439,003 | 463,740 | 104,482 | 2,007,225 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,508,549 | 463,740 | 104,482 | 2,076,771 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,513,166 | 463,740 | 104,482 | 2,081,388 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,619,441 | 463,740 | 104,482 | 2,187,663 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 421,820 | 104,482 | 1,417,912 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 421,820 | 104,482 | 1,414,717 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 421,820 | 104,482 | 1,472,217 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 421,820 | 104,482 | 1,477,505 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 421,820 | 104,482 | 1,527,535 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 421,820 | 104,482 | 1,537,830 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 421,820 | 104,482 | 1,581,023 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,072,197 | 421,820 | 104,482 | 1,598,499 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,147,210 | 421,820 | 104,482 | 1,673,512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,169,316 | 421,820 | 104,482 | 1,695,618 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,203,184 | 421,820 | 104,482 | 1,729,486 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,232,283 | 421,820 | 104,482 | 1,758,585 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,425,298 | 421,820 | 104,482 | 1,951,600 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,494,182 | 421,820 | 104,482 | 2,020,484 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,498,755 | 421,820 | 104,482 | 2,025,057 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 421,820 | 104,482 | 2,130,320 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 377,280 | 99,513 | 1,368,403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 377,280 | 99,513 | 1,365,208 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 377,280 | 99,513 | 1,422,708 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 377,280 | 99,513 | 1,427,996 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 377,280 | 99,513 | 1,478,026 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 377,280 | 99,513 | 1,488,321 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 377,280 | 99,513 | 1,531,514 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,072,197 | 377,280 | 99,513 | 1,548,990 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,147,210 | 377,280 | 99,513 | 1,624,003 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,169,316 | 377,280 | 99,513 | 1,646,109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,203,184 | 377,280 | 99,513 | 1,679,977 |