Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,232,283 | 377,280 | 99,513 | 1,709,076 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,425,298 | 377,280 | 99,513 | 1,902,091 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,494,182 | 377,280 | 99,513 | 1,970,975 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,232,283 | 377,280 | 99,513 | 1,709,076 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,425,298 | 377,280 | 99,513 | 1,902,091 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,494,182 | 377,280 | 99,513 | 1,970,975 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,498,755 |
| 377,280 |
| 99,513 |
| 1,975,548 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 377,280 | 99,513 | 2,080,811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,037 | 340,600 | 99,513 | 1,323,150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,873 | 340,600 | 99,513 | 1,319,986 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 936,820 | 340,600 | 99,513 | 1,376,933 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,057 | 340,600 | 99,513 | 1,382,170 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 991,606 | 340,600 | 99,513 | 1,431,719 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,802 | 340,600 | 99,513 | 1,441,915 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,044,579 | 340,600 | 99,513 | 1,484,692 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,887 | 340,600 | 99,513 | 1,502,000 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,136,179 | 340,600 | 99,513 | 1,576,292 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,073 | 340,600 | 99,513 | 1,598,186 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,191,615 | 340,600 | 99,513 | 1,631,728 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,220,434 | 340,600 | 99,513 | 1,660,547 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,411,593 | 340,600 | 99,513 | 1,851,706 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,479,815 | 340,600 | 99,513 | 1,919,928 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,484,344 | 340,600 | 99,513 | 1,924,457 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,588,595 | 340,600 | 99,513 | 2,028,708 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 306,540 | 92,059 | 1,273,063 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,331 | 306,540 | 92,059 | 1,269,930 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927,725 | 306,540 | 92,059 | 1,326,324 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932,911 | 306,540 | 92,059 | 1,331,510 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981,979 | 306,540 | 92,059 | 1,380,578 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 306,540 | 92,059 | 1,390,675 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 306,540 | 92,059 | 1,433,036 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 306,540 | 92,059 | 1,450,176 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,125,148 | 306,540 | 92,059 | 1,523,747 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 306,540 | 92,059 | 1,545,429 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 306,540 | 92,059 | 1,578,645 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 306,540 | 92,059 | 1,607,184 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 306,540 | 92,059 | 1,796,487 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,465,448 | 306,540 | 92,059 | 1,864,047 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,469,933 | 306,540 | 92,059 | 1,868,532 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,573,172 | 306,540 | 92,059 | 1,971,771 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 275,100 | 87,090 | 1,236,654 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,331 | 275,100 | 87,090 | 1,233,521 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927,725 | 275,100 | 87,090 | 1,289,915 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932,911 | 275,100 | 87,090 | 1,295,101 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981,979 | 275,100 | 87,090 | 1,344,169 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 275,100 | 87,090 | 1,354,266 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 275,100 | 87,090 | 1,396,627 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 275,100 | 87,090 | 1,413,767 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,125,148 | 275,100 | 87,090 | 1,487,338 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 275,100 | 87,090 | 1,509,020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 275,100 | 87,090 | 1,542,236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 275,100 | 87,090 | 1,570,775 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 275,100 | 87,090 | 1,760,078 |
| m3 |
| 1,498,755 |
| 377,280 |
| 99,513 |
| 1,975,548 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 377,280 | 99,513 | 2,080,811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,037 | 340,600 | 99,513 | 1,323,150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,873 | 340,600 | 99,513 | 1,319,986 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 936,820 | 340,600 | 99,513 | 1,376,933 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,057 | 340,600 | 99,513 | 1,382,170 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 991,606 | 340,600 | 99,513 | 1,431,719 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,802 | 340,600 | 99,513 | 1,441,915 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,044,579 | 340,600 | 99,513 | 1,484,692 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,887 | 340,600 | 99,513 | 1,502,000 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,136,179 | 340,600 | 99,513 | 1,576,292 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,073 | 340,600 | 99,513 | 1,598,186 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,191,615 | 340,600 | 99,513 | 1,631,728 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,220,434 | 340,600 | 99,513 | 1,660,547 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,411,593 | 340,600 | 99,513 | 1,851,706 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,479,815 | 340,600 | 99,513 | 1,919,928 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,484,344 | 340,600 | 99,513 | 1,924,457 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,588,595 | 340,600 | 99,513 | 2,028,708 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 306,540 | 92,059 | 1,273,063 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,331 | 306,540 | 92,059 | 1,269,930 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927,725 | 306,540 | 92,059 | 1,326,324 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932,911 | 306,540 | 92,059 | 1,331,510 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981,979 | 306,540 | 92,059 | 1,380,578 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 306,540 | 92,059 | 1,390,675 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 306,540 | 92,059 | 1,433,036 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 306,540 | 92,059 | 1,450,176 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,125,148 | 306,540 | 92,059 | 1,523,747 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 306,540 | 92,059 | 1,545,429 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 306,540 | 92,059 | 1,578,645 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 306,540 | 92,059 | 1,607,184 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 306,540 | 92,059 | 1,796,487 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,465,448 | 306,540 | 92,059 | 1,864,047 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,469,933 | 306,540 | 92,059 | 1,868,532 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,573,172 | 306,540 | 92,059 | 1,971,771 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 275,100 | 87,090 | 1,236,654 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,331 | 275,100 | 87,090 | 1,233,521 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927,725 | 275,100 | 87,090 | 1,289,915 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932,911 | 275,100 | 87,090 | 1,295,101 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981,979 | 275,100 | 87,090 | 1,344,169 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 275,100 | 87,090 | 1,354,266 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 275,100 | 87,090 | 1,396,627 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 275,100 | 87,090 | 1,413,767 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,125,148 | 275,100 | 87,090 | 1,487,338 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 275,100 | 87,090 | 1,509,020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 275,100 | 87,090 | 1,542,236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 275,100 | 87,090 | 1,570,775 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 275,100 | 87,090 | 1,760,078 |