Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 403,480 | 99,513 | 2,107,011 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,037 | 364,180 | 99,513 | 1,346,730 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,873 | 364,180 | 99,513 | 1,343,566 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 403,480 | 99,513 | 2,107,011 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,037 | 364,180 | 99,513 | 1,346,730 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,873 | 364,180 | 99,513 | 1,343,566 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 936,820 |
| 364,180 |
| 99,513 |
| 1,400,513 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,057 | 364,180 | 99,513 | 1,405,750 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 991,606 | 364,180 | 99,513 | 1,455,299 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,802 | 364,180 | 99,513 | 1,465,495 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,044,579 | 364,180 | 99,513 | 1,508,272 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,887 | 364,180 | 99,513 | 1,525,580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,136,179 | 364,180 | 99,513 | 1,599,872 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,073 | 364,180 | 99,513 | 1,621,766 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,191,615 | 364,180 | 99,513 | 1,655,308 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,220,434 | 364,180 | 99,513 | 1,684,127 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,411,593 | 364,180 | 99,513 | 1,875,286 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,479,815 | 364,180 | 99,513 | 1,943,508 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,484,344 | 364,180 | 99,513 | 1,948,037 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,588,595 | 364,180 | 99,513 | 2,052,288 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 372,040 | 99,513 | 1,363,163 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 372,040 | 99,513 | 1,359,968 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 372,040 | 99,513 | 1,417,468 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 372,040 | 99,513 | 1,422,756 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 372,040 | 99,513 | 1,472,786 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 372,040 | 99,513 | 1,483,081 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 372,040 | 99,513 | 1,526,274 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,072,197 | 372,040 | 99,513 | 1,543,750 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,147,210 | 372,040 | 99,513 | 1,618,763 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,169,316 | 372,040 | 99,513 | 1,640,869 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,203,184 | 372,040 | 99,513 | 1,674,737 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,232,283 | 372,040 | 99,513 | 1,703,836 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,425,298 | 372,040 | 99,513 | 1,896,851 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,494,182 | 372,040 | 99,513 | 1,965,735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,498,755 | 372,040 | 99,513 | 1,970,308 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 372,040 | 99,513 | 2,075,571 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,037 | 335,360 | 99,513 | 1,317,910 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,873 | 335,360 | 99,513 | 1,314,746 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 936,820 | 335,360 | 99,513 | 1,371,693 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,057 | 335,360 | 99,513 | 1,376,930 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 991,606 | 335,360 | 99,513 | 1,426,479 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,802 | 335,360 | 99,513 | 1,436,675 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,044,579 | 335,360 | 99,513 | 1,479,452 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,887 | 335,360 | 99,513 | 1,496,760 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,136,179 | 335,360 | 99,513 | 1,571,052 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,073 | 335,360 | 99,513 | 1,592,946 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,191,615 | 335,360 | 99,513 | 1,626,488 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,220,434 | 335,360 | 99,513 | 1,655,307 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,411,593 | 335,360 | 99,513 | 1,846,466 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,479,815 | 335,360 | 99,513 | 1,914,688 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,484,344 | 335,360 | 99,513 | 1,919,217 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,588,595 | 335,360 | 99,513 | 2,023,468 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 303,920 | 92,059 | 1,270,443 |
| m3 |
| 936,820 |
| 364,180 |
| 99,513 |
| 1,400,513 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,057 | 364,180 | 99,513 | 1,405,750 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 991,606 | 364,180 | 99,513 | 1,455,299 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,802 | 364,180 | 99,513 | 1,465,495 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,044,579 | 364,180 | 99,513 | 1,508,272 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,887 | 364,180 | 99,513 | 1,525,580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,136,179 | 364,180 | 99,513 | 1,599,872 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,073 | 364,180 | 99,513 | 1,621,766 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,191,615 | 364,180 | 99,513 | 1,655,308 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,220,434 | 364,180 | 99,513 | 1,684,127 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,411,593 | 364,180 | 99,513 | 1,875,286 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,479,815 | 364,180 | 99,513 | 1,943,508 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,484,344 | 364,180 | 99,513 | 1,948,037 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,588,595 | 364,180 | 99,513 | 2,052,288 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 372,040 | 99,513 | 1,363,163 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 372,040 | 99,513 | 1,359,968 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 372,040 | 99,513 | 1,417,468 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 372,040 | 99,513 | 1,422,756 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 372,040 | 99,513 | 1,472,786 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 372,040 | 99,513 | 1,483,081 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 372,040 | 99,513 | 1,526,274 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,072,197 | 372,040 | 99,513 | 1,543,750 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,147,210 | 372,040 | 99,513 | 1,618,763 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,169,316 | 372,040 | 99,513 | 1,640,869 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,203,184 | 372,040 | 99,513 | 1,674,737 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,232,283 | 372,040 | 99,513 | 1,703,836 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,425,298 | 372,040 | 99,513 | 1,896,851 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,494,182 | 372,040 | 99,513 | 1,965,735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,498,755 | 372,040 | 99,513 | 1,970,308 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,604,018 | 372,040 | 99,513 | 2,075,571 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,037 | 335,360 | 99,513 | 1,317,910 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,873 | 335,360 | 99,513 | 1,314,746 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 936,820 | 335,360 | 99,513 | 1,371,693 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,057 | 335,360 | 99,513 | 1,376,930 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 991,606 | 335,360 | 99,513 | 1,426,479 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,802 | 335,360 | 99,513 | 1,436,675 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,044,579 | 335,360 | 99,513 | 1,479,452 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,887 | 335,360 | 99,513 | 1,496,760 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,136,179 | 335,360 | 99,513 | 1,571,052 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,073 | 335,360 | 99,513 | 1,592,946 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,191,615 | 335,360 | 99,513 | 1,626,488 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,220,434 | 335,360 | 99,513 | 1,655,307 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,411,593 | 335,360 | 99,513 | 1,846,466 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,479,815 | 335,360 | 99,513 | 1,914,688 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,484,344 | 335,360 | 99,513 | 1,919,217 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,588,595 | 335,360 | 99,513 | 2,023,468 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 303,920 | 92,059 | 1,270,443 |