Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897,626 | 162,922 | 78,164 | 1,138,712 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962,552 | 162,922 | 78,164 | 1,203,638 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967,396 | 162,922 | 78,164 | 1,208,482 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897,626 | 162,922 | 78,164 | 1,138,712 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962,552 | 162,922 | 78,164 | 1,203,638 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967,396 | 162,922 | 78,164 | 1,208,482 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,023,148 |
| 162,922 |
| 78,164 |
| 1,264,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,619 | 162,922 | 78,164 | 1,276,705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,083,307 | 162,922 | 78,164 | 1,324,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,295 | 162,922 | 78,164 | 1,343,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,267,672 | 162,922 | 78,164 | 1,508,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,298,467 | 162,922 | 78,164 | 1,539,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,323,606 | 162,922 | 78,164 | 1,564,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,963 | 162,922 | 78,164 | 1,603,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,384,249 | 162,922 | 78,164 | 1,625,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,451,151 | 162,922 | 78,164 | 1,692,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,455,593 | 162,922 | 78,164 | 1,696,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,557,825 | 162,922 | 78,164 | 1,798,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893,218 | 105,420 | 77,810 | 1,076,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888,826 | 105,420 | 77,810 | 1,072,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953,115 | 105,420 | 77,810 | 1,136,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957,912 | 105,420 | 77,810 | 1,141,142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,013,117 | 105,420 | 77,810 | 1,196,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,025,466 | 105,420 | 77,810 | 1,208,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,072,686 | 105,420 | 77,810 | 1,255,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,091,488 | 105,420 | 77,810 | 1,274,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,255,244 | 105,420 | 77,810 | 1,438,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,285,737 | 105,420 | 77,810 | 1,468,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,310,629 | 105,420 | 77,810 | 1,493,859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,348,610 | 105,420 | 77,810 | 1,531,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,370,678 | 105,420 | 77,810 | 1,553,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,436,924 | 105,420 | 77,810 | 1,620,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,441,322 | 105,420 | 77,810 | 1,624,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,542,552 | 105,420 | 77,810 | 1,725,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 928,594 | 463,740 | 103,855 | 1,496,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 924,026 | 463,740 | 103,855 | 1,491,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 990,863 | 463,740 | 103,855 | 1,558,458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 995,848 | 463,740 | 103,855 | 1,563,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,053,241 | 463,740 | 103,855 | 1,620,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,066,078 | 463,740 | 103,855 | 1,633,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,115,170 | 463,740 | 103,855 | 1,682,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,134,716 | 463,740 | 103,855 | 1,702,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,304,956 | 463,740 | 103,855 | 1,872,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,336,657 | 463,740 | 103,855 | 1,904,252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,362,537 | 463,740 | 103,855 | 1,930,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,402,022 | 463,740 | 103,855 | 1,969,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,424,962 | 463,740 | 103,855 | 1,992,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,493,832 | 463,740 | 103,855 | 2,061,427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,498,406 | 463,740 | 103,855 | 2,066,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,603,644 | 463,740 | 103,855 | 2,171,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 421,820 | 103,855 | 1,445,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 421,820 | 103,855 | 1,440,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 421,820 | 103,855 | 1,507,101 |
| m3 |
| 1,023,148 |
| 162,922 |
| 78,164 |
| 1,264,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,619 | 162,922 | 78,164 | 1,276,705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,083,307 | 162,922 | 78,164 | 1,324,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,295 | 162,922 | 78,164 | 1,343,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,267,672 | 162,922 | 78,164 | 1,508,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,298,467 | 162,922 | 78,164 | 1,539,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,323,606 | 162,922 | 78,164 | 1,564,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,963 | 162,922 | 78,164 | 1,603,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,384,249 | 162,922 | 78,164 | 1,625,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,451,151 | 162,922 | 78,164 | 1,692,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,455,593 | 162,922 | 78,164 | 1,696,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,557,825 | 162,922 | 78,164 | 1,798,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893,218 | 105,420 | 77,810 | 1,076,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888,826 | 105,420 | 77,810 | 1,072,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953,115 | 105,420 | 77,810 | 1,136,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957,912 | 105,420 | 77,810 | 1,141,142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,013,117 | 105,420 | 77,810 | 1,196,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,025,466 | 105,420 | 77,810 | 1,208,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,072,686 | 105,420 | 77,810 | 1,255,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,091,488 | 105,420 | 77,810 | 1,274,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,255,244 | 105,420 | 77,810 | 1,438,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,285,737 | 105,420 | 77,810 | 1,468,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,310,629 | 105,420 | 77,810 | 1,493,859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,348,610 | 105,420 | 77,810 | 1,531,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,370,678 | 105,420 | 77,810 | 1,553,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,436,924 | 105,420 | 77,810 | 1,620,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,441,322 | 105,420 | 77,810 | 1,624,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,542,552 | 105,420 | 77,810 | 1,725,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 928,594 | 463,740 | 103,855 | 1,496,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 924,026 | 463,740 | 103,855 | 1,491,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 990,863 | 463,740 | 103,855 | 1,558,458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 995,848 | 463,740 | 103,855 | 1,563,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,053,241 | 463,740 | 103,855 | 1,620,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,066,078 | 463,740 | 103,855 | 1,633,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,115,170 | 463,740 | 103,855 | 1,682,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,134,716 | 463,740 | 103,855 | 1,702,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,304,956 | 463,740 | 103,855 | 1,872,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,336,657 | 463,740 | 103,855 | 1,904,252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,362,537 | 463,740 | 103,855 | 1,930,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,402,022 | 463,740 | 103,855 | 1,969,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,424,962 | 463,740 | 103,855 | 1,992,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,493,832 | 463,740 | 103,855 | 2,061,427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,498,406 | 463,740 | 103,855 | 2,066,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,603,644 | 463,740 | 103,855 | 2,171,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 421,820 | 103,855 | 1,445,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 421,820 | 103,855 | 1,440,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 421,820 | 103,855 | 1,507,101 |