Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,619 | 306,540 | 103,855 | 1,446,014 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,083,307 | 306,540 | 103,855 | 1,493,702 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,295 | 306,540 | 103,855 | 1,512,690 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,619 | 306,540 | 103,855 | 1,446,014 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,083,307 | 306,540 | 103,855 | 1,493,702 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,295 | 306,540 | 103,855 | 1,512,690 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,267,672 |
| 306,540 |
| 103,855 |
| 1,678,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,298,467 | 306,540 | 103,855 | 1,708,862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,323,606 | 306,540 | 103,855 | 1,734,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,963 | 306,540 | 103,855 | 1,772,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,384,249 | 306,540 | 103,855 | 1,794,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,451,151 | 306,540 | 103,855 | 1,861,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,455,593 | 306,540 | 103,855 | 1,865,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,557,825 | 306,540 | 103,855 | 1,968,220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902,062 | 275,100 | 103,855 | 1,281,017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897,626 | 275,100 | 103,855 | 1,276,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962,552 | 275,100 | 103,855 | 1,341,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967,396 | 275,100 | 103,855 | 1,346,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,023,148 | 275,100 | 103,855 | 1,402,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,619 | 275,100 | 103,855 | 1,414,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,083,307 | 275,100 | 103,855 | 1,462,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,295 | 275,100 | 103,855 | 1,481,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,267,672 | 275,100 | 103,855 | 1,646,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,298,467 | 275,100 | 103,855 | 1,677,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,323,606 | 275,100 | 103,855 | 1,702,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,963 | 275,100 | 103,855 | 1,740,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,384,249 | 275,100 | 103,855 | 1,763,204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,451,151 | 275,100 | 103,855 | 1,830,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,455,593 | 275,100 | 103,855 | 1,834,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,557,825 | 275,100 | 103,855 | 1,936,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 928,594 | 497,800 | 103,855 | 1,530,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 924,026 | 497,800 | 103,855 | 1,525,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 990,863 | 497,800 | 103,855 | 1,592,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 995,848 | 497,800 | 103,855 | 1,597,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,053,241 | 497,800 | 103,855 | 1,654,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,066,078 | 497,800 | 103,855 | 1,667,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,115,170 | 497,800 | 103,855 | 1,716,825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,134,716 | 497,800 | 103,855 | 1,736,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,304,956 | 497,800 | 103,855 | 1,906,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,336,657 | 497,800 | 103,855 | 1,938,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,362,537 | 497,800 | 103,855 | 1,964,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,402,022 | 497,800 | 103,855 | 2,003,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,424,962 | 497,800 | 103,855 | 2,026,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,493,832 | 497,800 | 103,855 | 2,095,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,498,406 | 497,800 | 103,855 | 2,100,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,603,644 | 497,800 | 103,855 | 2,205,299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 448,020 | 103,855 | 1,471,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 448,020 | 103,855 | 1,467,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 448,020 | 103,855 | 1,533,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986,364 | 448,020 | 103,855 | 1,538,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,043,210 | 448,020 | 103,855 | 1,595,085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,055,925 | 448,020 | 103,855 | 1,607,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,104,549 | 448,020 | 103,855 | 1,656,424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,267,672 |
| 306,540 |
| 103,855 |
| 1,678,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,298,467 | 306,540 | 103,855 | 1,708,862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,323,606 | 306,540 | 103,855 | 1,734,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,963 | 306,540 | 103,855 | 1,772,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,384,249 | 306,540 | 103,855 | 1,794,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,451,151 | 306,540 | 103,855 | 1,861,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,455,593 | 306,540 | 103,855 | 1,865,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,557,825 | 306,540 | 103,855 | 1,968,220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902,062 | 275,100 | 103,855 | 1,281,017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897,626 | 275,100 | 103,855 | 1,276,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962,552 | 275,100 | 103,855 | 1,341,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967,396 | 275,100 | 103,855 | 1,346,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,023,148 | 275,100 | 103,855 | 1,402,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,035,619 | 275,100 | 103,855 | 1,414,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,083,307 | 275,100 | 103,855 | 1,462,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,102,295 | 275,100 | 103,855 | 1,481,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,267,672 | 275,100 | 103,855 | 1,646,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,298,467 | 275,100 | 103,855 | 1,677,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,323,606 | 275,100 | 103,855 | 1,702,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,963 | 275,100 | 103,855 | 1,740,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,384,249 | 275,100 | 103,855 | 1,763,204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,451,151 | 275,100 | 103,855 | 1,830,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,455,593 | 275,100 | 103,855 | 1,834,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,557,825 | 275,100 | 103,855 | 1,936,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 928,594 | 497,800 | 103,855 | 1,530,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 924,026 | 497,800 | 103,855 | 1,525,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 990,863 | 497,800 | 103,855 | 1,592,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 995,848 | 497,800 | 103,855 | 1,597,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,053,241 | 497,800 | 103,855 | 1,654,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,066,078 | 497,800 | 103,855 | 1,667,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,115,170 | 497,800 | 103,855 | 1,716,825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,134,716 | 497,800 | 103,855 | 1,736,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,304,956 | 497,800 | 103,855 | 1,906,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,336,657 | 497,800 | 103,855 | 1,938,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,362,537 | 497,800 | 103,855 | 1,964,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,402,022 | 497,800 | 103,855 | 2,003,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,424,962 | 497,800 | 103,855 | 2,026,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,493,832 | 497,800 | 103,855 | 2,095,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,498,406 | 497,800 | 103,855 | 2,100,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,603,644 | 497,800 | 103,855 | 2,205,299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 448,020 | 103,855 | 1,471,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 448,020 | 103,855 | 1,467,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 448,020 | 103,855 | 1,533,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986,364 | 448,020 | 103,855 | 1,538,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,043,210 | 448,020 | 103,855 | 1,595,085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,055,925 | 448,020 | 103,855 | 1,607,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,104,549 | 448,020 | 103,855 | 1,656,424 |