Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,123,909 | 448,020 | 103,855 | 1,675,784 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,292,528 | 448,020 | 103,855 | 1,844,403 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,323,927 | 448,020 | 103,855 | 1,875,802 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,123,909 | 448,020 | 103,855 | 1,675,784 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,292,528 | 448,020 | 103,855 | 1,844,403 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,323,927 | 448,020 | 103,855 | 1,875,802 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,349,560 |
| 448,020 |
| 103,855 |
| 1,901,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,669 | 448,020 | 103,855 | 1,940,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,411,391 | 448,020 | 103,855 | 1,963,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,479,605 | 448,020 | 103,855 | 2,031,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,484,135 | 448,020 | 103,855 | 2,036,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,588,371 | 448,020 | 103,855 | 2,140,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 403,480 | 103,855 | 1,427,085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 403,480 | 103,855 | 1,422,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 403,480 | 103,855 | 1,488,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986,364 | 403,480 | 103,855 | 1,493,699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,043,210 | 403,480 | 103,855 | 1,550,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,055,925 | 403,480 | 103,855 | 1,563,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,104,549 | 403,480 | 103,855 | 1,611,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,123,909 | 403,480 | 103,855 | 1,631,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,292,528 | 403,480 | 103,855 | 1,799,863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,323,927 | 403,480 | 103,855 | 1,831,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,349,560 | 403,480 | 103,855 | 1,856,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,669 | 403,480 | 103,855 | 1,896,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,411,391 | 403,480 | 103,855 | 1,918,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,479,605 | 403,480 | 103,855 | 1,986,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,484,135 | 403,480 | 103,855 | 1,991,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,588,371 | 403,480 | 103,855 | 2,095,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 910,906 | 364,180 | 103,855 | 1,378,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 906,426 | 364,180 | 103,855 | 1,374,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,989 | 364,180 | 103,855 | 1,440,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 976,880 | 364,180 | 103,855 | 1,444,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,033,179 | 364,180 | 103,855 | 1,501,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,772 | 364,180 | 103,855 | 1,513,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,093,928 | 364,180 | 103,855 | 1,561,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,113,102 | 364,180 | 103,855 | 1,581,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,280,100 | 364,180 | 103,855 | 1,748,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,311,197 | 364,180 | 103,855 | 1,779,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,336,583 | 364,180 | 103,855 | 1,804,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,375,316 | 364,180 | 103,855 | 1,843,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,820 | 364,180 | 103,855 | 1,865,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,378 | 364,180 | 103,855 | 1,933,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,864 | 364,180 | 103,855 | 1,937,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,098 | 364,180 | 103,855 | 2,041,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 372,040 | 103,855 | 1,395,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 372,040 | 103,855 | 1,391,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 372,040 | 103,855 | 1,457,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986,364 | 372,040 | 103,855 | 1,462,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,043,210 | 372,040 | 103,855 | 1,519,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,055,925 | 372,040 | 103,855 | 1,531,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,104,549 | 372,040 | 103,855 | 1,580,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,123,909 | 372,040 | 103,855 | 1,599,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,292,528 | 372,040 | 103,855 | 1,768,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,349,560 |
| 448,020 |
| 103,855 |
| 1,901,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,669 | 448,020 | 103,855 | 1,940,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,411,391 | 448,020 | 103,855 | 1,963,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,479,605 | 448,020 | 103,855 | 2,031,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,484,135 | 448,020 | 103,855 | 2,036,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,588,371 | 448,020 | 103,855 | 2,140,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 403,480 | 103,855 | 1,427,085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 403,480 | 103,855 | 1,422,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 403,480 | 103,855 | 1,488,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986,364 | 403,480 | 103,855 | 1,493,699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,043,210 | 403,480 | 103,855 | 1,550,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,055,925 | 403,480 | 103,855 | 1,563,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,104,549 | 403,480 | 103,855 | 1,611,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,123,909 | 403,480 | 103,855 | 1,631,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,292,528 | 403,480 | 103,855 | 1,799,863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,323,927 | 403,480 | 103,855 | 1,831,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,349,560 | 403,480 | 103,855 | 1,856,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,669 | 403,480 | 103,855 | 1,896,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,411,391 | 403,480 | 103,855 | 1,918,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,479,605 | 403,480 | 103,855 | 1,986,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,484,135 | 403,480 | 103,855 | 1,991,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,588,371 | 403,480 | 103,855 | 2,095,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 910,906 | 364,180 | 103,855 | 1,378,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 906,426 | 364,180 | 103,855 | 1,374,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,989 | 364,180 | 103,855 | 1,440,024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 976,880 | 364,180 | 103,855 | 1,444,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,033,179 | 364,180 | 103,855 | 1,501,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,045,772 | 364,180 | 103,855 | 1,513,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,093,928 | 364,180 | 103,855 | 1,561,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,113,102 | 364,180 | 103,855 | 1,581,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,280,100 | 364,180 | 103,855 | 1,748,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,311,197 | 364,180 | 103,855 | 1,779,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,336,583 | 364,180 | 103,855 | 1,804,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,375,316 | 364,180 | 103,855 | 1,843,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,820 | 364,180 | 103,855 | 1,865,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,378 | 364,180 | 103,855 | 1,933,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,864 | 364,180 | 103,855 | 1,937,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,098 | 364,180 | 103,855 | 2,041,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919,750 | 372,040 | 103,855 | 1,395,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915,226 | 372,040 | 103,855 | 1,391,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,426 | 372,040 | 103,855 | 1,457,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986,364 | 372,040 | 103,855 | 1,462,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,043,210 | 372,040 | 103,855 | 1,519,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,055,925 | 372,040 | 103,855 | 1,531,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,104,549 | 372,040 | 103,855 | 1,580,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,123,909 | 372,040 | 103,855 | 1,599,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,292,528 | 372,040 | 103,855 | 1,768,423 |