Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957,912 | 269,860 | 103,855 | 1,331,627 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,013,117 | 269,860 | 103,855 | 1,386,832 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,025,466 | 269,860 | 103,855 | 1,399,181 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957,912 | 269,860 | 103,855 | 1,331,627 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,013,117 | 269,860 | 103,855 | 1,386,832 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,025,466 | 269,860 | 103,855 | 1,399,181 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,072,686 |
| 269,860 |
| 103,855 |
| 1,446,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,091,488 | 269,860 | 103,855 | 1,465,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,255,244 | 269,860 | 103,855 | 1,628,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,285,737 | 269,860 | 103,855 | 1,659,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,310,629 | 269,860 | 103,855 | 1,684,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,348,610 | 269,860 | 103,855 | 1,722,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,370,678 | 269,860 | 103,855 | 1,744,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,436,924 | 269,860 | 103,855 | 1,810,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,441,322 | 269,860 | 103,855 | 1,815,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,542,552 | 269,860 | 103,855 | 1,916,267 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤16m3/h | 100m3 | 0 | 1,976,634 | 9,104,549 | 11,081,183 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | 100m3 | 0 | 1,669,956 | 6,703,576 | 8,373,532 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h | 100m3 | 0 | 1,617,246 | 6,169,570 | 7,786,816 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | 100m3 | 0 | 1,257,858 | 4,521,945 | 5,779,803 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤60m3/h | 100m3 | 0 | 1,231,502 | 4,170,014 | 5,401,516 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤90m3/h | 100m3 | 0 | 1,154,833 | 3,745,162 | 4,899,995 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤120m3/h | 100m3 | 0 | 1,078,164 | 1,155,178 | 2,233,342 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤160m3/h | 100m3 | 0 | 1,006,286 | 3,007,470 | 4,013,756 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 60m3/h | 100m3 | 0 | 1,310,000 | 4,442,892 | 5,752,892 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 120m3/h | 100m3 | 0 | 1,021,800 | 1,133,915 | 2,155,715 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,867,564 | 8,867,564 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,010,692 | 10,010,692 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,284,612 | 8,284,612 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 9,490,690 | 9,490,690 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,664,452 | 10,664,452 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,830,305 | 8,830,305 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,065,883 | 10,065,883 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,440,791 | 11,440,791 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,425,607 | 9,425,607 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,928,673 | 10,928,673 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 12,339,710 | 12,339,710 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,169,734 | 10,169,734 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12,941,850 | 12,941,850 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 14,546,149 | 14,546,149 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12,005,247 | 12,005,247 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 14,212,069 | 14,212,069 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 16,017,108 | 16,017,108 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 13,245,458 | 13,245,458 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,207,906 | 1,207,906 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,364,722 | 1,364,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,126,112 | 1,126,112 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,702,788 | 11,702,788 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 14,099,427 | 14,099,427 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,949,632 | 15,949,632 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,660,832 | 17,660,832 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,372,033 | 19,372,033 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,901,107 | 12,901,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,072,686 |
| 269,860 |
| 103,855 |
| 1,446,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,091,488 | 269,860 | 103,855 | 1,465,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,255,244 | 269,860 | 103,855 | 1,628,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,285,737 | 269,860 | 103,855 | 1,659,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,310,629 | 269,860 | 103,855 | 1,684,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,348,610 | 269,860 | 103,855 | 1,722,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,370,678 | 269,860 | 103,855 | 1,744,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,436,924 | 269,860 | 103,855 | 1,810,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,441,322 | 269,860 | 103,855 | 1,815,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,542,552 | 269,860 | 103,855 | 1,916,267 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤16m3/h | 100m3 | 0 | 1,976,634 | 9,104,549 | 11,081,183 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | 100m3 | 0 | 1,669,956 | 6,703,576 | 8,373,532 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h | 100m3 | 0 | 1,617,246 | 6,169,570 | 7,786,816 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | 100m3 | 0 | 1,257,858 | 4,521,945 | 5,779,803 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤60m3/h | 100m3 | 0 | 1,231,502 | 4,170,014 | 5,401,516 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤90m3/h | 100m3 | 0 | 1,154,833 | 3,745,162 | 4,899,995 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤120m3/h | 100m3 | 0 | 1,078,164 | 1,155,178 | 2,233,342 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤160m3/h | 100m3 | 0 | 1,006,286 | 3,007,470 | 4,013,756 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 60m3/h | 100m3 | 0 | 1,310,000 | 4,442,892 | 5,752,892 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 120m3/h | 100m3 | 0 | 1,021,800 | 1,133,915 | 2,155,715 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,867,564 | 8,867,564 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,010,692 | 10,010,692 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,284,612 | 8,284,612 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 9,490,690 | 9,490,690 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,664,452 | 10,664,452 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,830,305 | 8,830,305 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,065,883 | 10,065,883 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,440,791 | 11,440,791 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,425,607 | 9,425,607 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,928,673 | 10,928,673 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 12,339,710 | 12,339,710 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,169,734 | 10,169,734 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12,941,850 | 12,941,850 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 14,546,149 | 14,546,149 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12,005,247 | 12,005,247 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 14,212,069 | 14,212,069 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 16,017,108 | 16,017,108 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 13,245,458 | 13,245,458 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,207,906 | 1,207,906 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,364,722 | 1,364,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,126,112 | 1,126,112 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,702,788 | 11,702,788 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 14,099,427 | 14,099,427 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,949,632 | 15,949,632 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,660,832 | 17,660,832 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,372,033 | 19,372,033 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,901,107 | 12,901,107 |