Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15,297,746 | 15,297,746 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,147,952 | 17,147,952 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,859,152 | 18,859,152 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15,297,746 | 15,297,746 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,147,952 | 17,147,952 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,859,152 | 18,859,152 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 20,570,352 |
| 20,570,352 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,099,427 | 14,099,427 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16,496,066 | 16,496,066 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,346,271 | 18,346,271 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,057,471 | 20,057,471 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,768,672 | 21,768,672 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,899,904 | 14,899,904 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,296,543 | 17,296,543 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,144,352 | 19,144,352 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,855,552 | 20,855,552 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22,569,149 | 22,569,149 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,697,985 | 15,697,985 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,094,624 | 18,094,624 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,942,433 | 19,942,433 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 21,656,030 | 21,656,030 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,367,230 | 23,367,230 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,496,066 | 16,496,066 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,892,705 | 18,892,705 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,742,910 | 20,742,910 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 22,454,110 | 22,454,110 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,165,311 | 24,165,311 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,095,225 | 17,095,225 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,491,864 | 19,491,864 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,342,070 | 21,342,070 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 23,053,270 | 23,053,270 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,764,470 | 24,764,470 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,694,385 | 17,694,385 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,091,024 | 20,091,024 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,941,230 | 21,941,230 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 23,652,430 | 23,652,430 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 25,363,630 | 25,363,630 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,707,733 | 4,707,733 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,019,340 | 6,019,340 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,307,526 | 7,307,526 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,572,290 | 8,572,290 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 5,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,813,633 | 9,813,633 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 19,617,400 | 2,816,500 | 112,514 | 22,546,414 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 19,885,600 | 2,009,540 | 551,115 | 22,446,255 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | tấn | 19,873,500 | 1,464,580 | 567,864 | 21,905,944 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 112,514 | 22,949,894 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 567,583 | 22,886,423 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 567,864 | 22,246,544 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,617,400 | 3,392,900 | 112,514 | 23,122,814 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19,617,400 | 3,513,420 | 169,950 | 23,300,770 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19,617,400 | 3,864,500 | 225,135 | 23,707,035 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19,617,400 | 4,040,040 | 282,013 | 23,939,453 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,885,600 | 2,693,360 | 551,115 | 23,130,075 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 20,570,352 |
| 20,570,352 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,099,427 | 14,099,427 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16,496,066 | 16,496,066 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,346,271 | 18,346,271 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,057,471 | 20,057,471 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,768,672 | 21,768,672 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,899,904 | 14,899,904 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,296,543 | 17,296,543 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,144,352 | 19,144,352 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,855,552 | 20,855,552 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22,569,149 | 22,569,149 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,697,985 | 15,697,985 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,094,624 | 18,094,624 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,942,433 | 19,942,433 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 21,656,030 | 21,656,030 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,367,230 | 23,367,230 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,496,066 | 16,496,066 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18,892,705 | 18,892,705 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,742,910 | 20,742,910 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 22,454,110 | 22,454,110 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,165,311 | 24,165,311 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,095,225 | 17,095,225 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19,491,864 | 19,491,864 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,342,070 | 21,342,070 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 23,053,270 | 23,053,270 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,764,470 | 24,764,470 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,694,385 | 17,694,385 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20,091,024 | 20,091,024 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,941,230 | 21,941,230 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 23,652,430 | 23,652,430 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 25,363,630 | 25,363,630 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4,707,733 | 4,707,733 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6,019,340 | 6,019,340 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,307,526 | 7,307,526 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8,572,290 | 8,572,290 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 5,0km | 100m3 | 0 | 0 | 9,813,633 | 9,813,633 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 19,617,400 | 2,816,500 | 112,514 | 22,546,414 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 19,885,600 | 2,009,540 | 551,115 | 22,446,255 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | tấn | 19,873,500 | 1,464,580 | 567,864 | 21,905,944 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 112,514 | 22,949,894 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 567,583 | 22,886,423 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 567,864 | 22,246,544 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,617,400 | 3,392,900 | 112,514 | 23,122,814 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19,617,400 | 3,513,420 | 169,950 | 23,300,770 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19,617,400 | 3,864,500 | 225,135 | 23,707,035 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19,617,400 | 4,040,040 | 282,013 | 23,939,453 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19,885,600 | 2,693,360 | 551,115 | 23,130,075 |