Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 2,077,660 | 667,250 | 22,618,410 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 4,781,500 | 211,899 | 24,610,799 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 20,007,100 | 3,809,480 | 1,132,189 | 24,948,769 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 2,077,660 | 667,250 | 22,618,410 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 4,781,500 | 211,899 | 24,610,799 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 20,007,100 | 3,809,480 | 1,132,189 | 24,948,769 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T |
| tấn |
| 19,978,500 |
| 3,343,120 |
| 1,087,184 |
| 24,408,804 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 4,511,640 | 211,899 | 24,340,939 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,885,025 | 3,526,520 | 651,735 | 24,063,280 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 3,235,700 | 670,132 | 23,779,332 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 211,899 | 23,049,279 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 666,968 | 22,985,808 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 667,250 | 22,345,930 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 3,392,900 | 211,899 | 23,222,199 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,885,600 | 2,693,360 | 650,500 | 23,229,460 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 2,098,620 | 667,250 | 22,639,370 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 3,641,800 | 211,899 | 23,471,099 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,885,025 | 2,630,480 | 651,735 | 23,167,240 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 1,912,600 | 670,132 | 22,456,232 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 2,816,500 | 222,312 | 22,656,212 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,600 | 2,009,540 | 660,913 | 22,556,053 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 1,464,580 | 677,662 | 22,015,742 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,463,640 | 222,312 | 23,303,352 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,600 | 2,842,700 | 660,913 | 23,389,213 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 2,247,960 | 677,662 | 22,799,122 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,759,700 | 222,312 | 23,599,412 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,439,220 | 677,381 | 23,006,701 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,896,000 | 2,006,920 | 768,236 | 22,671,156 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,455,780 | 222,312 | 23,295,492 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,600 | 2,816,500 | 660,913 | 23,363,013 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 2,224,380 | 677,662 | 22,775,542 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 222,312 | 23,059,692 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 677,381 | 22,996,221 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 677,662 | 22,356,342 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 5,677,540 | 332,109 | 25,627,049 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 6,246,080 | 478,506 | 26,341,986 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,902,100 | 4,805,080 | 835,347 | 25,542,527 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,902,100 | 5,284,540 | 981,744 | 26,168,384 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 4,252,260 | 790,342 | 24,916,102 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 4,676,700 | 936,739 | 25,486,939 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,704,680 | 222,312 | 23,544,392 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,792,920 | 677,381 | 23,360,401 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 2,077,660 | 677,662 | 22,628,822 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 4,781,500 | 222,312 | 24,621,212 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 20,007,100 | 3,809,480 | 1,142,602 | 24,959,182 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,978,500 | 3,343,120 | 1,097,596 | 24,419,216 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 4,511,640 | 222,312 | 24,351,352 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,025 | 3,526,520 | 662,148 | 24,073,693 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 3,235,700 | 680,544 | 23,789,744 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 222,312 | 23,059,692 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 677,381 | 22,996,221 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 677,662 | 22,356,342 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,392,900 | 222,312 | 23,232,612 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T |
| tấn |
| 19,978,500 |
| 3,343,120 |
| 1,087,184 |
| 24,408,804 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 4,511,640 | 211,899 | 24,340,939 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,885,025 | 3,526,520 | 651,735 | 24,063,280 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 3,235,700 | 670,132 | 23,779,332 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 211,899 | 23,049,279 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 666,968 | 22,985,808 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 667,250 | 22,345,930 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 3,392,900 | 211,899 | 23,222,199 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,885,600 | 2,693,360 | 650,500 | 23,229,460 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 2,098,620 | 667,250 | 22,639,370 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,617,400 | 3,641,800 | 211,899 | 23,471,099 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,885,025 | 2,630,480 | 651,735 | 23,167,240 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,873,500 | 1,912,600 | 670,132 | 22,456,232 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 2,816,500 | 222,312 | 22,656,212 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,600 | 2,009,540 | 660,913 | 22,556,053 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 1,464,580 | 677,662 | 22,015,742 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,463,640 | 222,312 | 23,303,352 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,600 | 2,842,700 | 660,913 | 23,389,213 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 2,247,960 | 677,662 | 22,799,122 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,759,700 | 222,312 | 23,599,412 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,439,220 | 677,381 | 23,006,701 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,896,000 | 2,006,920 | 768,236 | 22,671,156 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,455,780 | 222,312 | 23,295,492 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,600 | 2,816,500 | 660,913 | 23,363,013 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 2,224,380 | 677,662 | 22,775,542 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 222,312 | 23,059,692 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 677,381 | 22,996,221 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 677,662 | 22,356,342 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 5,677,540 | 332,109 | 25,627,049 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 6,246,080 | 478,506 | 26,341,986 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,902,100 | 4,805,080 | 835,347 | 25,542,527 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,902,100 | 5,284,540 | 981,744 | 26,168,384 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 4,252,260 | 790,342 | 24,916,102 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 4,676,700 | 936,739 | 25,486,939 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,704,680 | 222,312 | 23,544,392 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,792,920 | 677,381 | 23,360,401 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 2,077,660 | 677,662 | 22,628,822 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 4,781,500 | 222,312 | 24,621,212 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 20,007,100 | 3,809,480 | 1,142,602 | 24,959,182 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,978,500 | 3,343,120 | 1,097,596 | 24,419,216 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 4,511,640 | 222,312 | 24,351,352 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,885,025 | 3,526,520 | 662,148 | 24,073,693 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 3,235,700 | 680,544 | 23,789,744 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,219,980 | 222,312 | 23,059,692 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,890,100 | 2,428,740 | 677,381 | 22,996,221 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,873,500 | 1,805,180 | 677,662 | 22,356,342 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,617,400 | 3,392,900 | 222,312 | 23,232,612 |